Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ardabīl, Iran 🇮🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:54 81.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:44 279.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 49m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 4.12°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.704 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ardabīl

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:46
79° Đông
18:46
281° Tây
13h 00m -2m 21s 04:13 20:19 04:46 19:46 05:18 19:14 12:17 150.98
2
05:47
79° Đông
18:45
280° Tây
12h 57m -2m 22s 04:14 20:17 04:47 19:44 05:19 19:12 12:16 150.94
3
05:48
80° Đông
18:43
280° Tây
12h 55m -2m 22s 04:15 20:15 04:48 19:42 05:20 19:11 12:16 150.91
4
05:49
80° Đông
18:42
280° Tây
12h 53m -2m 23s 04:16 20:14 04:49 19:41 05:21 19:09 12:16 150.87
5
05:49
81° Đông
18:40
279° Tây
12h 50m -2m 23s 04:17 20:12 04:50 19:39 05:22 19:07 12:15 150.84
6
05:50
81° Đông
18:39
279° Tây
12h 48m -2m 23s 04:19 20:10 04:51 19:37 05:23 19:06 12:15 150.80
7
05:51
82° Đông
18:37
278° Tây
12h 45m -2m 24s 04:20 20:08 04:52 19:36 05:24 19:04 12:15 150.76
8
05:52
82° Đông
18:36
278° Tây
12h 43m -2m 24s 04:21 20:07 04:53 19:34 05:25 19:03 12:14 150.73
9
05:53
83° Đông
18:34
277° Tây
12h 41m -2m 24s 04:22 20:05 04:54 19:32 05:26 19:01 12:14 150.69
10
05:54
83° Đông
18:32
277° Tây
12h 38m -2m 25s 04:23 20:03 04:55 19:31 05:27 19:00 12:14 150.65
11
05:55
84° Đông
18:31
276° Tây
12h 36m -2m 25s 04:24 20:01 04:56 19:29 05:27 18:58 12:13 150.61
12
05:55
84° Đông
18:29
276° Tây
12h 33m -2m 25s 04:25 19:59 04:57 19:27 05:28 18:56 12:13 150.57
13
05:56
84° Đông
18:28
275° Tây
12h 31m -2m 25s 04:26 19:58 04:58 19:26 05:29 18:55 12:12 150.53
14
05:57
85° Đông
18:26
275° Tây
12h 29m -2m 26s 04:27 19:56 04:59 19:24 05:30 18:53 12:12 150.49
15
05:58
86° Đông
18:25
274° Tây
12h 26m -2m 26s 04:28 19:54 05:00 19:23 05:31 18:52 12:12 150.45
16
05:59
86° Đông
18:23
274° Tây
12h 24m -2m 26s 04:29 19:53 05:01 19:21 05:32 18:50 12:11 150.41
17
06:00
86° Đông
18:21
273° Tây
12h 21m -2m 26s 04:30 19:51 05:02 19:19 05:33 18:48 12:11 150.37
18
06:01
87° Đông
18:20
273° Tây
12h 19m -2m 26s 04:31 19:49 05:03 19:18 05:34 18:47 12:11 150.33
19
06:01
87° Đông
18:18
272° Tây
12h 16m -2m 26s 04:32 19:47 05:04 19:16 05:35 18:45 12:10 150.29
20
06:02
88° Đông
18:17
272° Tây
12h 14m -2m 26s 04:33 19:46 05:05 19:14 05:35 18:44 12:10 150.25
21
06:03
88° Đông
18:15
271° Tây
12h 11m -2m 27s 04:34 19:44 05:06 19:13 05:36 18:42 12:10 150.20
22
06:04
89° Đông
18:14
271° Tây
12h 09m -2m 27s 04:35 19:42 05:06 19:11 05:37 18:40 12:09 150.16
23
06:05
89° Đông
18:12
270° Tây
12h 06m -2m 27s 04:36 19:41 05:07 19:09 05:38 18:39 12:09 150.12
24
06:06
90° Đông
18:10
270° Tây
12h 04m -2m 27s 04:37 19:39 05:08 19:08 05:39 18:37 12:09 150.08
25
06:07
90° Đông
18:09
269° Tây
12h 02m -2m 27s 04:38 19:37 05:09 19:06 05:40 18:36 12:08 150.03
26
06:08
91° Đông
18:07
269° Tây
11h 59m -2m 27s 04:39 19:36 05:10 19:05 05:41 18:34 12:08 149.99
27
06:08
91° Đông
18:06
268° Tây
11h 57m -2m 27s 04:40 19:34 05:11 19:03 05:42 18:32 12:08 149.95
28
06:09
92° Đông
18:04
268° Tây
11h 54m -2m 27s 04:41 19:32 05:12 19:01 05:43 18:31 12:07 149.91
29
06:10
92° Đông
18:03
267° Tây
11h 52m -2m 27s 04:42 19:31 05:13 19:00 05:43 18:29 12:07 149.87
30
06:11
93° Đông
18:01
267° Tây
11h 49m -2m 26s 04:43 19:29 05:14 18:58 05:44 18:28 12:07 149.82

Trong Ardabīl, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ardabīl

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ardabīl

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ardabīl

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iran:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí