Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Arlington, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:20 ↑ 61.4° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:37 ↑ 298.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 17m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 48.94°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.946 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Arlington
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:41
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +1m 42s | 05:10 | 21:41 | 05:43 | 21:08 | 06:14 | 20:36 | 13:25 | 150.73 |
| 2 |
06:40
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +1m 41s | 05:09 | 21:42 | 05:42 | 21:09 | 06:13 | 20:37 | 13:25 | 150.77 |
| 3 |
06:39
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +1m 40s | 05:08 | 21:43 | 05:41 | 21:09 | 06:12 | 20:38 | 13:25 | 150.79 |
| 4 |
06:38
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +1m 39s | 05:06 | 21:44 | 05:40 | 21:10 | 06:11 | 20:39 | 13:25 | 150.83 |
| 5 |
06:37
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +1m 38s | 05:05 | 21:45 | 05:39 | 21:11 | 06:10 | 20:40 | 13:25 | 150.88 |
| 6 |
06:36
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +1m 37s | 05:04 | 21:46 | 05:38 | 21:12 | 06:09 | 20:40 | 13:25 | 150.91 |
| 7 |
06:35
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +1m 36s | 05:03 | 21:47 | 05:36 | 21:13 | 06:08 | 20:41 | 13:25 | 150.94 |
| 8 |
06:35
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +1m 34s | 05:02 | 21:48 | 05:35 | 21:14 | 06:07 | 20:42 | 13:24 | 150.99 |
| 9 |
06:34
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +1m 33s | 05:01 | 21:49 | 05:34 | 21:15 | 06:07 | 20:43 | 13:24 | 151.02 |
| 10 |
06:33
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +1m 32s | 04:59 | 21:50 | 05:34 | 21:16 | 06:06 | 20:44 | 13:24 | 151.05 |
| 11 |
06:32
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +1m 30s | 04:58 | 21:51 | 05:33 | 21:17 | 06:05 | 20:44 | 13:24 | 151.10 |
| 12 |
06:31
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +1m 29s | 04:57 | 21:52 | 05:32 | 21:18 | 06:04 | 20:45 | 13:24 | 151.13 |
| 13 |
06:31
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +1m 27s | 04:56 | 21:53 | 05:31 | 21:18 | 06:03 | 20:46 | 13:24 | 151.15 |
| 14 |
06:30
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +1m 26s | 04:55 | 21:54 | 05:30 | 21:19 | 06:02 | 20:47 | 13:24 | 151.20 |
| 15 |
06:29
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +1m 24s | 04:54 | 21:55 | 05:29 | 21:20 | 06:02 | 20:47 | 13:24 | 151.22 |
| 16 |
06:29
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +1m 23s | 04:53 | 21:56 | 05:28 | 21:21 | 06:01 | 20:48 | 13:24 | 151.25 |
| 17 |
06:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +1m 21s | 04:52 | 21:57 | 05:27 | 21:22 | 06:00 | 20:49 | 13:24 | 151.28 |
| 18 |
06:27
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +1m 19s | 04:51 | 21:58 | 05:27 | 21:23 | 05:59 | 20:50 | 13:24 | 151.31 |
| 19 |
06:27
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +1m 17s | 04:50 | 21:59 | 05:26 | 21:24 | 05:59 | 20:51 | 13:24 | 151.36 |
| 20 |
06:26
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +1m 16s | 04:50 | 22:00 | 05:25 | 21:25 | 05:58 | 20:51 | 13:24 | 151.38 |
| 21 |
06:26
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +1m 14s | 04:49 | 22:01 | 05:24 | 21:25 | 05:58 | 20:52 | 13:25 | 151.41 |
| 22 |
06:25
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +1m 12s | 04:48 | 22:02 | 05:24 | 21:26 | 05:57 | 20:53 | 13:25 | 151.43 |
| 23 |
06:25
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +1m 10s | 04:47 | 22:03 | 05:23 | 21:27 | 05:56 | 20:54 | 13:25 | 151.47 |
| 24 |
06:24
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +1m 08s | 04:46 | 22:04 | 05:22 | 21:28 | 05:56 | 20:54 | 13:25 | 151.49 |
| 25 |
06:24
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +1m 06s | 04:46 | 22:05 | 05:22 | 21:29 | 05:55 | 20:55 | 13:25 | 151.51 |
| 26 |
06:23
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +1m 04s | 04:45 | 22:06 | 05:21 | 21:29 | 05:55 | 20:56 | 13:25 | 151.54 |
| 27 |
06:23
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +1m 02s | 04:44 | 22:07 | 05:21 | 21:30 | 05:54 | 20:56 | 13:25 | 151.56 |
| 28 |
06:22
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +1m 00s | 04:44 | 22:08 | 05:20 | 21:31 | 05:54 | 20:57 | 13:25 | 151.60 |
| 29 |
06:22
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +0m 58s | 04:43 | 22:08 | 05:20 | 21:32 | 05:53 | 20:58 | 13:25 | 151.61 |
| 30 |
06:22
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +0m 55s | 04:42 | 22:09 | 05:19 | 21:32 | 05:53 | 20:58 | 13:25 | 151.64 |
| 31 |
06:21
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +0m 53s | 04:42 | 22:10 | 05:19 | 21:33 | 05:53 | 20:59 | 13:26 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Arlington. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Arlington, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Arlington
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Arlington
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Arlington
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Arlington.