Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Atlanta, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:27 ↑ 61.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:45 ↑ 298.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 18m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 64.68°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.802 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Atlanta
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:11
↑
80° Đông
|
20:02
↑
280° Tây
|
12h 51m | -2m 00s | 05:44 | 21:29 | 06:15 | 20:58 | 06:45 | 20:28 | 13:37 | 150.97 |
| 2 |
07:12
↑
80° Đông
|
20:01
↑
280° Tây
|
12h 49m | -2m 00s | 05:45 | 21:27 | 06:16 | 20:57 | 06:46 | 20:27 | 13:37 | 150.93 |
| 3 |
07:13
↑
80° Đông
|
20:00
↑
279° Tây
|
12h 47m | -2m 00s | 05:46 | 21:26 | 06:17 | 20:55 | 06:47 | 20:25 | 13:37 | 150.91 |
| 4 |
07:13
↑
81° Đông
|
19:58
↑
279° Tây
|
12h 45m | -2m 01s | 05:47 | 21:24 | 06:18 | 20:54 | 06:47 | 20:24 | 13:36 | 150.88 |
| 5 |
07:14
↑
81° Đông
|
19:57
↑
278° Tây
|
12h 43m | -2m 01s | 05:48 | 21:23 | 06:18 | 20:52 | 06:48 | 20:23 | 13:36 | 150.83 |
| 6 |
07:15
↑
82° Đông
|
19:56
↑
278° Tây
|
12h 40m | -2m 01s | 05:49 | 21:21 | 06:19 | 20:51 | 06:49 | 20:21 | 13:36 | 150.80 |
| 7 |
07:15
↑
82° Đông
|
19:54
↑
278° Tây
|
12h 38m | -2m 02s | 05:50 | 21:20 | 06:20 | 20:49 | 06:50 | 20:20 | 13:35 | 150.77 |
| 8 |
07:16
↑
83° Đông
|
19:53
↑
277° Tây
|
12h 36m | -2m 02s | 05:51 | 21:18 | 06:21 | 20:48 | 06:50 | 20:18 | 13:35 | 150.73 |
| 9 |
07:17
↑
83° Đông
|
19:51
↑
277° Tây
|
12h 34m | -2m 02s | 05:51 | 21:17 | 06:22 | 20:46 | 06:51 | 20:17 | 13:35 | 150.69 |
| 10 |
07:17
↑
84° Đông
|
19:50
↑
276° Tây
|
12h 32m | -2m 03s | 05:52 | 21:15 | 06:22 | 20:45 | 06:52 | 20:16 | 13:34 | 150.65 |
| 11 |
07:18
↑
84° Đông
|
19:49
↑
276° Tây
|
12h 30m | -2m 03s | 05:53 | 21:13 | 06:23 | 20:44 | 06:52 | 20:14 | 13:34 | 150.61 |
| 12 |
07:19
↑
85° Đông
|
19:47
↑
275° Tây
|
12h 28m | -2m 03s | 05:54 | 21:12 | 06:24 | 20:42 | 06:53 | 20:13 | 13:34 | 150.55 |
| 13 |
07:19
↑
85° Đông
|
19:46
↑
275° Tây
|
12h 26m | -2m 03s | 05:55 | 21:10 | 06:25 | 20:41 | 06:54 | 20:11 | 13:33 | 150.53 |
| 14 |
07:20
↑
86° Đông
|
19:45
↑
274° Tây
|
12h 24m | -2m 03s | 05:55 | 21:09 | 06:25 | 20:39 | 06:55 | 20:10 | 13:33 | 150.49 |
| 15 |
07:21
↑
86° Đông
|
19:43
↑
274° Tây
|
12h 22m | -2m 04s | 05:56 | 21:07 | 06:26 | 20:38 | 06:55 | 20:09 | 13:32 | 150.46 |
| 16 |
07:21
↑
86° Đông
|
19:42
↑
273° Tây
|
12h 20m | -2m 04s | 05:57 | 21:06 | 06:27 | 20:36 | 06:56 | 20:07 | 13:32 | 150.42 |
| 17 |
07:22
↑
87° Đông
|
19:40
↑
273° Tây
|
12h 18m | -2m 04s | 05:58 | 21:04 | 06:28 | 20:35 | 06:57 | 20:06 | 13:32 | 150.36 |
| 18 |
07:23
↑
87° Đông
|
19:39
↑
272° Tây
|
12h 16m | -2m 04s | 05:59 | 21:03 | 06:28 | 20:33 | 06:57 | 20:04 | 13:31 | 150.33 |
| 19 |
07:23
↑
88° Đông
|
19:38
↑
272° Tây
|
12h 14m | -2m 04s | 05:59 | 21:01 | 06:29 | 20:32 | 06:58 | 20:03 | 13:31 | 150.28 |
| 20 |
07:24
↑
88° Đông
|
19:36
↑
272° Tây
|
12h 12m | -2m 04s | 06:00 | 21:00 | 06:30 | 20:31 | 06:59 | 20:02 | 13:31 | 150.25 |
| 21 |
07:25
↑
89° Đông
|
19:35
↑
271° Tây
|
12h 10m | -2m 04s | 06:01 | 20:58 | 06:30 | 20:29 | 06:59 | 20:00 | 13:30 | 150.21 |
| 22 |
07:25
↑
89° Đông
|
19:33
↑
270° Tây
|
12h 07m | -2m 04s | 06:02 | 20:57 | 06:31 | 20:28 | 07:00 | 19:59 | 13:30 | 150.16 |
| 23 |
07:26
↑
90° Đông
|
19:32
↑
270° Tây
|
12h 05m | -2m 04s | 06:03 | 20:55 | 06:32 | 20:26 | 07:01 | 19:57 | 13:30 | 150.12 |
| 24 |
07:27
↑
90° Đông
|
19:31
↑
270° Tây
|
12h 03m | -2m 04s | 06:03 | 20:54 | 06:33 | 20:25 | 07:01 | 19:56 | 13:29 | 150.07 |
| 25 |
07:28
↑
91° Đông
|
19:29
↑
269° Tây
|
12h 01m | -2m 04s | 06:04 | 20:53 | 06:33 | 20:23 | 07:02 | 19:55 | 13:29 | 150.03 |
| 26 |
07:28
↑
91° Đông
|
19:28
↑
269° Tây
|
11h 59m | -2m 04s | 06:05 | 20:51 | 06:34 | 20:22 | 07:03 | 19:53 | 13:29 | 150.00 |
| 27 |
07:29
↑
92° Đông
|
19:27
↑
268° Tây
|
11h 57m | -2m 04s | 06:06 | 20:50 | 06:35 | 20:21 | 07:04 | 19:52 | 13:28 | 149.94 |
| 28 |
07:30
↑
92° Đông
|
19:25
↑
268° Tây
|
11h 55m | -2m 04s | 06:06 | 20:48 | 06:35 | 20:19 | 07:04 | 19:50 | 13:28 | 149.90 |
| 29 |
07:30
↑
92° Đông
|
19:24
↑
267° Tây
|
11h 53m | -2m 04s | 06:07 | 20:47 | 06:36 | 20:18 | 07:05 | 19:49 | 13:28 | 149.87 |
| 30 |
07:31
↑
93° Đông
|
19:22
↑
267° Tây
|
11h 51m | -2m 04s | 06:08 | 20:45 | 06:37 | 20:16 | 07:06 | 19:48 | 13:27 | 149.82 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Atlanta. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Atlanta, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Atlanta
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Atlanta
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Atlanta
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Atlanta.