Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bãi biển Huntington, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:41 ↑ 61.4° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:01 ↑ 298.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 20m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 57.74°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.882 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bãi biển Huntington
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:45
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | -0m 27s | 04:02 | 21:49 | 04:40 | 21:10 | 05:16 | 20:35 | 12:55 | 152.08 |
| 2 |
05:46
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -0m 30s | 04:02 | 21:49 | 04:41 | 21:10 | 05:16 | 20:35 | 12:55 | 152.08 |
| 3 |
05:46
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -0m 32s | 04:03 | 21:49 | 04:41 | 21:10 | 05:17 | 20:35 | 12:56 | 152.09 |
| 4 |
05:47
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | -0m 35s | 04:03 | 21:48 | 04:42 | 21:10 | 05:17 | 20:35 | 12:56 | 152.09 |
| 5 |
05:47
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | -0m 37s | 04:04 | 21:48 | 04:42 | 21:10 | 05:18 | 20:35 | 12:56 | 152.09 |
| 6 |
05:47
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | -0m 40s | 04:05 | 21:48 | 04:43 | 21:09 | 05:18 | 20:34 | 12:56 | 152.09 |
| 7 |
05:48
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | -0m 42s | 04:05 | 21:47 | 04:44 | 21:09 | 05:19 | 20:34 | 12:56 | 152.09 |
| 8 |
05:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | -0m 45s | 04:06 | 21:47 | 04:44 | 21:09 | 05:19 | 20:34 | 12:57 | 152.09 |
| 9 |
05:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -0m 47s | 04:07 | 21:46 | 04:45 | 21:08 | 05:20 | 20:33 | 12:57 | 152.09 |
| 10 |
05:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | -0m 50s | 04:08 | 21:46 | 04:46 | 21:08 | 05:20 | 20:33 | 12:57 | 152.08 |
| 11 |
05:50
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | -0m 52s | 04:08 | 21:45 | 04:46 | 21:07 | 05:21 | 20:33 | 12:57 | 152.08 |
| 12 |
05:51
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | -0m 55s | 04:09 | 21:45 | 04:47 | 21:07 | 05:22 | 20:32 | 12:57 | 152.08 |
| 13 |
05:51
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | -0m 57s | 04:10 | 21:44 | 04:48 | 21:07 | 05:22 | 20:32 | 12:57 | 152.07 |
| 14 |
05:52
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | -0m 59s | 04:11 | 21:43 | 04:48 | 21:06 | 05:23 | 20:32 | 12:57 | 152.06 |
| 15 |
05:53
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | -1m 01s | 04:12 | 21:43 | 04:49 | 21:05 | 05:24 | 20:31 | 12:57 | 152.06 |
| 16 |
05:53
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | -1m 03s | 04:13 | 21:42 | 04:50 | 21:05 | 05:24 | 20:31 | 12:58 | 152.05 |
| 17 |
05:54
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -1m 06s | 04:14 | 21:41 | 04:51 | 21:04 | 05:25 | 20:30 | 12:58 | 152.04 |
| 18 |
05:54
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | -1m 08s | 04:15 | 21:40 | 04:52 | 21:04 | 05:26 | 20:29 | 12:58 | 152.03 |
| 19 |
05:55
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -1m 10s | 04:16 | 21:40 | 04:52 | 21:03 | 05:26 | 20:29 | 12:58 | 152.02 |
| 20 |
05:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -1m 12s | 04:17 | 21:39 | 04:53 | 21:02 | 05:27 | 20:28 | 12:58 | 152.01 |
| 21 |
05:56
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -1m 14s | 04:17 | 21:38 | 04:54 | 21:01 | 05:28 | 20:28 | 12:58 | 152.00 |
| 22 |
05:57
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | -1m 16s | 04:18 | 21:37 | 04:55 | 21:01 | 05:29 | 20:27 | 12:58 | 151.99 |
| 23 |
05:58
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -1m 17s | 04:19 | 21:36 | 04:56 | 21:00 | 05:29 | 20:26 | 12:58 | 151.97 |
| 24 |
05:58
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -1m 19s | 04:20 | 21:35 | 04:57 | 20:59 | 05:30 | 20:26 | 12:58 | 151.96 |
| 25 |
05:59
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -1m 21s | 04:21 | 21:34 | 04:57 | 20:58 | 05:31 | 20:25 | 12:58 | 151.95 |
| 26 |
06:00
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | -1m 23s | 04:22 | 21:33 | 04:58 | 20:57 | 05:32 | 20:24 | 12:58 | 151.93 |
| 27 |
06:01
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -1m 24s | 04:23 | 21:32 | 04:59 | 20:56 | 05:32 | 20:23 | 12:58 | 151.92 |
| 28 |
06:01
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -1m 26s | 04:24 | 21:31 | 05:00 | 20:55 | 05:33 | 20:22 | 12:58 | 151.90 |
| 29 |
06:02
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -1m 28s | 04:26 | 21:30 | 05:01 | 20:55 | 05:34 | 20:22 | 12:58 | 151.88 |
| 30 |
06:03
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -1m 29s | 04:27 | 21:29 | 05:02 | 20:54 | 05:35 | 20:21 | 12:58 | 151.87 |
| 31 |
06:03
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -1m 31s | 04:28 | 21:27 | 05:03 | 20:53 | 05:35 | 20:20 | 12:58 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Bãi biển Huntington. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Bãi biển Huntington, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bãi biển Huntington
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bãi biển Huntington
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Bãi biển Huntington
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Bãi biển Huntington.