Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Basrah, Iraq 🇮🇶

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:34 106.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:31 253.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 56m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -66.95°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.586 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Basrah

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:07
68° Đông Đông Bắc
18:43
291° Tây Tây Bắc
13h 35m -1m 21s 03:36 20:13 04:09 19:40 04:40 19:09 11:55 151.83
2
05:07
69° Đông Đông Bắc
18:42
291° Tây Tây Bắc
13h 34m -1m 22s 03:37 20:12 04:09 19:39 04:41 19:08 11:55 151.81
3
05:08
69° Đông Đông Bắc
18:41
291° Tây Tây Bắc
13h 33m -1m 23s 03:38 20:11 04:10 19:38 04:41 19:07 11:55 151.79
4
05:08
69° Đông Đông Bắc
18:40
290° Tây Tây Bắc
13h 31m -1m 24s 03:39 20:10 04:11 19:37 04:42 19:07 11:55 151.77
5
05:09
70° Đông Đông Bắc
18:39
290° Tây Tây Bắc
13h 30m -1m 25s 03:39 20:09 04:12 19:36 04:43 19:06 11:54 151.75
6
05:10
70° Đông Đông Bắc
18:39
290° Tây Tây Bắc
13h 28m -1m 27s 03:40 20:08 04:13 19:36 04:43 19:05 11:54 151.73
7
05:10
70° Đông Đông Bắc
18:38
290° Tây Tây Bắc
13h 27m -1m 28s 03:41 20:07 04:13 19:35 04:44 19:04 11:54 151.71
8
05:11
71° Đông Đông Bắc
18:37
289° Tây Tây Bắc
13h 25m -1m 29s 03:42 20:05 04:14 19:33 04:45 19:03 11:54 151.69
9
05:11
71° Đông Đông Bắc
18:36
289° Tây Tây Bắc
13h 24m -1m 30s 03:43 20:04 04:15 19:32 04:45 19:02 11:54 151.67
10
05:12
71° Đông Đông Bắc
18:35
288° Tây Tây Bắc
13h 22m -1m 31s 03:44 20:03 04:16 19:31 04:46 19:01 11:54 151.64
11
05:13
72° Đông Đông Bắc
18:34
288° Tây Tây Bắc
13h 21m -1m 32s 03:45 20:02 04:16 19:30 04:47 19:00 11:54 151.62
12
05:13
72° Đông Đông Bắc
18:33
288° Tây Tây Bắc
13h 19m -1m 33s 03:46 20:01 04:17 19:29 04:47 18:59 11:54 151.60
13
05:14
72° Đông Đông Bắc
18:32
287° Tây Tây Bắc
13h 18m -1m 34s 03:46 19:59 04:18 19:28 04:48 18:58 11:53 151.57
14
05:15
73° Đông Đông Bắc
18:31
287° Tây Tây Bắc
13h 16m -1m 34s 03:47 19:58 04:19 19:27 04:49 18:57 11:53 151.54
15
05:15
73° Đông Đông Bắc
18:30
287° Tây Tây Bắc
13h 15m -1m 35s 03:48 19:57 04:19 19:26 04:49 18:56 11:53 151.52
16
05:16
74° Đông Đông Bắc
18:29
286° Tây Tây Bắc
13h 13m -1m 36s 03:49 19:56 04:20 19:25 04:50 18:55 11:53 151.49
17
05:16
74° Đông Đông Bắc
18:28
286° Tây Tây Bắc
13h 11m -1m 37s 03:50 19:54 04:21 19:24 04:51 18:54 11:53 151.46
18
05:17
74° Đông Đông Bắc
18:27
286° Tây Tây Bắc
13h 10m -1m 38s 03:51 19:53 04:22 19:22 04:51 18:53 11:52 151.43
19
05:18
75° Đông Đông Bắc
18:26
285° Tây Tây Bắc
13h 08m -1m 38s 03:52 19:52 04:22 19:21 04:52 18:52 11:52 151.40
20
05:18
75° Đông Đông Bắc
18:25
285° Tây Tây Bắc
13h 06m -1m 39s 03:52 19:51 04:23 19:20 04:53 18:51 11:52 151.37
21
05:19
75° Đông Đông Bắc
18:24
284° Tây Tây Bắc
13h 05m -1m 40s 03:53 19:49 04:24 19:19 04:53 18:49 11:52 151.34
22
05:19
76° Đông Đông Bắc
18:23
284° Tây Tây Bắc
13h 03m -1m 40s 03:54 19:48 04:24 19:18 04:54 18:48 11:51 151.31
23
05:20
76° Đông Đông Bắc
18:22
284° Tây Tây Bắc
13h 01m -1m 41s 03:55 19:47 04:25 19:16 04:55 18:47 11:51 151.28
24
05:20
77° Đông Đông Bắc
18:21
283° Tây Tây Bắc
13h 00m -1m 41s 03:56 19:45 04:26 19:15 04:55 18:46 11:51 151.24
25
05:21
77° Đông Đông Bắc
18:20
283° Tây Tây Bắc
12h 58m -1m 42s 03:56 19:44 04:27 19:14 04:56 18:45 11:51 151.21
26
05:22
77° Đông Đông Bắc
18:18
282° Tây Tây Bắc
12h 56m -1m 42s 03:57 19:43 04:27 19:13 04:56 18:44 11:50 151.18
27
05:22
78° Đông Đông Bắc
18:17
282° Tây Tây Bắc
12h 55m -1m 43s 03:58 19:41 04:28 19:11 04:57 18:42 11:50 151.15
28
05:23
78° Đông Đông Bắc
18:16
282° Tây Tây Bắc
12h 53m -1m 43s 03:59 19:40 04:29 19:10 04:58 18:41 11:50 151.11
29
05:23
79° Đông Đông Bắc
18:15
281° Tây
12h 51m -1m 44s 04:00 19:39 04:29 19:09 04:58 18:40 11:49 151.08
30
05:24
79° Đông
18:14
281° Tây
12h 49m -1m 44s 04:00 19:37 04:30 19:08 04:59 18:39 11:49 151.04
31
05:24
79° Đông
18:13
280° Tây
12h 48m -1m 45s 04:01 19:36 04:31 19:06 04:59 18:38 11:49 151.01

Trong Basrah, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Basrah

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Basrah

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Basrah

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 9 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí