Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Belford Roxo, Brazil 🇧🇷
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:01 ↑ 85.3° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 17:52 ↑ 274.9° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 50m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 61.6°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.487 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Belford Roxo
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:26
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 49m | -0m 31s | 05:07 | 18:35 | 05:34 | 18:08 | 06:02 | 17:40 | 11:51 | 151.69 |
| 2 |
06:27
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 48m | -0m 30s | 05:07 | 18:35 | 05:34 | 18:08 | 06:02 | 17:40 | 11:51 | 151.71 |
| 3 |
06:27
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 48m | -0m 28s | 05:07 | 18:35 | 05:35 | 18:08 | 06:02 | 17:40 | 11:51 | 151.73 |
| 4 |
06:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 47m | -0m 27s | 05:08 | 18:35 | 05:35 | 18:08 | 06:03 | 17:40 | 11:51 | 151.76 |
| 5 |
06:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 47m | -0m 25s | 05:08 | 18:35 | 05:35 | 18:08 | 06:03 | 17:40 | 11:52 | 151.78 |
| 6 |
06:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 46m | -0m 24s | 05:08 | 18:35 | 05:36 | 18:08 | 06:04 | 17:40 | 11:52 | 151.80 |
| 7 |
06:29
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 46m | -0m 22s | 05:09 | 18:35 | 05:36 | 18:08 | 06:04 | 17:40 | 11:52 | 151.82 |
| 8 |
06:29
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 46m | -0m 21s | 05:09 | 18:35 | 05:36 | 18:08 | 06:04 | 17:40 | 11:52 | 151.84 |
| 9 |
06:30
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 45m | -0m 19s | 05:09 | 18:35 | 05:37 | 18:08 | 06:05 | 17:40 | 11:52 | 151.86 |
| 10 |
06:30
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 45m | -0m 18s | 05:10 | 18:36 | 05:37 | 18:08 | 06:05 | 17:40 | 11:52 | 151.88 |
| 11 |
06:30
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 45m | -0m 16s | 05:10 | 18:36 | 05:37 | 18:08 | 06:05 | 17:40 | 11:53 | 151.89 |
| 12 |
06:31
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 44m | -0m 14s | 05:10 | 18:36 | 05:38 | 18:08 | 06:06 | 17:40 | 11:53 | 151.91 |
| 13 |
06:31
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:16
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 44m | -0m 13s | 05:11 | 18:36 | 05:38 | 18:08 | 06:06 | 17:41 | 11:53 | 151.93 |
| 14 |
06:31
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:16
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 44m | -0m 11s | 05:11 | 18:36 | 05:38 | 18:08 | 06:06 | 17:41 | 11:53 | 151.94 |
| 15 |
06:31
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:16
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 44m | -0m 10s | 05:11 | 18:36 | 05:39 | 18:09 | 06:06 | 17:41 | 11:54 | 151.96 |
| 16 |
06:32
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:16
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 44m | -0m 08s | 05:11 | 18:36 | 05:39 | 18:09 | 06:07 | 17:41 | 11:54 | 151.97 |
| 17 |
06:32
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:16
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 44m | -0m 06s | 05:12 | 18:37 | 05:39 | 18:09 | 06:07 | 17:41 | 11:54 | 151.98 |
| 18 |
06:32
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:16
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 43m | -0m 05s | 05:12 | 18:37 | 05:39 | 18:09 | 06:07 | 17:41 | 11:54 | 151.99 |
| 19 |
06:33
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:16
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 43m | -0m 03s | 05:12 | 18:37 | 05:40 | 18:09 | 06:08 | 17:41 | 11:54 | 152.00 |
| 20 |
06:33
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:17
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 43m | -0m 02s | 05:12 | 18:37 | 05:40 | 18:10 | 06:08 | 17:42 | 11:55 | 152.01 |
| 21 |
06:33
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:17
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 43m | -0m 00s | 05:13 | 18:37 | 05:40 | 18:10 | 06:08 | 17:42 | 11:55 | 152.02 |
| 22 |
06:33
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:17
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 43m | +0m 01s | 05:13 | 18:38 | 05:40 | 18:10 | 06:08 | 17:42 | 11:55 | 152.03 |
| 23 |
06:33
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:17
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 43m | +0m 02s | 05:13 | 18:38 | 05:41 | 18:10 | 06:08 | 17:42 | 11:55 | 152.04 |
| 24 |
06:34
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 43m | +0m 04s | 05:13 | 18:38 | 05:41 | 18:10 | 06:09 | 17:43 | 11:55 | 152.05 |
| 25 |
06:34
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 44m | +0m 06s | 05:13 | 18:38 | 05:41 | 18:11 | 06:09 | 17:43 | 11:56 | 152.05 |
| 26 |
06:34
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 44m | +0m 07s | 05:13 | 18:39 | 05:41 | 18:11 | 06:09 | 17:43 | 11:56 | 152.06 |
| 27 |
06:34
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 44m | +0m 09s | 05:14 | 18:39 | 05:41 | 18:11 | 06:09 | 17:43 | 11:56 | 152.06 |
| 28 |
06:34
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 44m | +0m 11s | 05:14 | 18:39 | 05:41 | 18:12 | 06:09 | 17:44 | 11:56 | 152.07 |
| 29 |
06:34
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 44m | +0m 12s | 05:14 | 18:39 | 05:41 | 18:12 | 06:09 | 17:44 | 11:57 | 152.07 |
| 30 |
06:34
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 45m | +0m 14s | 05:14 | 18:40 | 05:42 | 18:12 | 06:09 | 17:44 | 11:57 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Belford Roxo. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Belford Roxo, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 28 đến 30.