Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Borås, Thụy Điển 🇸🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:15 ↑ 74.4° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:05 ↑ 286.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 50m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 30.06°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.823 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Borås
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:18
↑
44° Đông Bắc
|
21:55
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 36m | +2m 44s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:11 | 23:02 | 13:06 | 151.69 |
| 2 |
04:16
↑
43° Đông Bắc
|
21:56
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 39m | +2m 37s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:09 | 23:04 | 13:06 | 151.71 |
| 3 |
04:15
↑
43° Đông Bắc
|
21:57
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 41m | +2m 31s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:07 | 23:06 | 13:06 | 151.73 |
| 4 |
04:14
↑
43° Đông Bắc
|
21:59
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 44m | +2m 24s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:06 | 23:08 | 13:06 | 151.75 |
| 5 |
04:13
↑
42° Đông Bắc
|
22:00
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 46m | +2m 16s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:04 | 23:10 | 13:06 | 151.78 |
| 6 |
04:12
↑
42° Đông Bắc
|
22:01
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 48m | +2m 09s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:03 | 23:12 | 13:06 | 151.80 |
| 7 |
04:12
↑
42° Đông Bắc
|
22:02
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 50m | +2m 02s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:01 | 23:13 | 13:07 | 151.82 |
| 8 |
04:11
↑
42° Đông Bắc
|
22:04
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
17h 52m | +1m 54s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:00 | 23:15 | 13:07 | 151.84 |
| 9 |
04:10
↑
41° Đông Bắc
|
22:05
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
17h 54m | +1m 46s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:59 | 23:17 | 13:07 | 151.85 |
| 10 |
04:09
↑
41° Đông Bắc
|
22:06
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
17h 56m | +1m 38s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:57 | 23:18 | 13:07 | 151.87 |
| 11 |
04:09
↑
41° Đông Bắc
|
22:07
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
17h 57m | +1m 30s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:56 | 23:20 | 13:07 | 151.89 |
| 12 |
04:08
↑
41° Đông Bắc
|
22:07
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
17h 59m | +1m 22s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:55 | 23:21 | 13:08 | 151.91 |
| 13 |
04:08
↑
41° Đông Bắc
|
22:08
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 00m | +1m 13s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:55 | 23:22 | 13:08 | 151.92 |
| 14 |
04:08
↑
40° Đông Bắc
|
22:09
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 01m | +1m 05s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:54 | 23:23 | 13:08 | 151.94 |
| 15 |
04:07
↑
40° Đông Bắc
|
22:10
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 02m | +0m 56s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:53 | 23:24 | 13:08 | 151.95 |
| 16 |
04:07
↑
40° Đông Bắc
|
22:10
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 03m | +0m 47s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:53 | 23:25 | 13:08 | 151.97 |
| 17 |
04:07
↑
40° Đông Bắc
|
22:11
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 03m | +0m 39s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:52 | 23:25 | 13:09 | 151.98 |
| 18 |
04:07
↑
40° Đông Bắc
|
22:11
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 04m | +0m 30s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:52 | 23:26 | 13:09 | 151.99 |
| 19 |
04:07
↑
40° Đông Bắc
|
22:11
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 04m | +0m 21s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:52 | 23:27 | 13:09 | 152.00 |
| 20 |
04:07
↑
40° Đông Bắc
|
22:12
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 04m | +0m 12s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:52 | 23:27 | 13:09 | 152.01 |
| 21 |
04:07
↑
40° Đông Bắc
|
22:12
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 04m | +0m 03s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:52 | 23:27 | 13:09 | 152.02 |
| 22 |
04:07
↑
40° Đông Bắc
|
22:12
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 04m | -0m 05s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:52 | 23:27 | 13:10 | 152.03 |
| 23 |
04:08
↑
40° Đông Bắc
|
22:12
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 04m | -0m 14s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:53 | 23:27 | 13:10 | 152.04 |
| 24 |
04:08
↑
40° Đông Bắc
|
22:12
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 04m | -0m 23s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:53 | 23:27 | 13:10 | 152.04 |
| 25 |
04:08
↑
40° Đông Bắc
|
22:12
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 03m | -0m 32s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:54 | 23:27 | 13:10 | 152.05 |
| 26 |
04:09
↑
40° Đông Bắc
|
22:12
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 02m | -0m 41s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:54 | 23:26 | 13:11 | 152.06 |
| 27 |
04:10
↑
40° Đông Bắc
|
22:12
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 02m | -0m 49s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:55 | 23:26 | 13:11 | 152.06 |
| 28 |
04:10
↑
40° Đông Bắc
|
22:11
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 01m | -0m 58s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:56 | 23:25 | 13:11 | 152.07 |
| 29 |
04:11
↑
40° Đông Bắc
|
22:11
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 00m | -1m 07s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:57 | 23:24 | 13:11 | 152.07 |
| 30 |
04:12
↑
41° Đông Bắc
|
22:11
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
17h 58m | -1m 15s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:59 | 23:23 | 13:11 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Borås. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Borås, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 15 đến 22 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 20 đến 27.