Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Boston, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:07 ↑ 57.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:19 ↑ 302.8° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 12m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: -24.03°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.850 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Boston
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:41
↑
94° Đông
|
18:25
↑
266° Tây
|
11h 43m | -2m 49s | 05:07 | 19:59 | 05:40 | 19:26 | 06:13 | 18:53 | 12:34 | 149.78 |
| 2 |
06:42
↑
94° Đông
|
18:23
↑
266° Tây
|
11h 40m | -2m 49s | 05:08 | 19:57 | 05:41 | 19:24 | 06:14 | 18:52 | 12:33 | 149.74 |
| 3 |
06:43
↑
95° Đông
|
18:21
↑
265° Tây
|
11h 38m | -2m 49s | 05:10 | 19:55 | 05:42 | 19:22 | 06:15 | 18:50 | 12:33 | 149.68 |
| 4 |
06:44
↑
95° Đông
|
18:20
↑
264° Tây
|
11h 35m | -2m 49s | 05:11 | 19:53 | 05:43 | 19:21 | 06:16 | 18:48 | 12:33 | 149.65 |
| 5 |
06:46
↑
96° Đông
|
18:18
↑
264° Tây
|
11h 32m | -2m 49s | 05:12 | 19:51 | 05:45 | 19:19 | 06:17 | 18:47 | 12:32 | 149.62 |
| 6 |
06:47
↑
96° Đông
|
18:16
↑
263° Tây
|
11h 29m | -2m 49s | 05:13 | 19:50 | 05:46 | 19:17 | 06:18 | 18:45 | 12:32 | 149.58 |
| 7 |
06:48
↑
97° Đông
|
18:15
↑
263° Tây
|
11h 26m | -2m 48s | 05:14 | 19:48 | 05:47 | 19:15 | 06:19 | 18:43 | 12:32 | 149.52 |
| 8 |
06:49
↑
97° Đông
|
18:13
↑
262° Tây
|
11h 23m | -2m 48s | 05:15 | 19:46 | 05:48 | 19:14 | 06:20 | 18:41 | 12:31 | 149.47 |
| 9 |
06:50
↑
98° Đông
|
18:11
↑
262° Tây
|
11h 21m | -2m 48s | 05:16 | 19:45 | 05:49 | 19:12 | 06:21 | 18:40 | 12:31 | 149.44 |
| 10 |
06:51
↑
98° Đông
|
18:10
↑
261° Tây
|
11h 18m | -2m 47s | 05:18 | 19:43 | 05:50 | 19:11 | 06:22 | 18:38 | 12:31 | 149.40 |
| 11 |
06:52
↑
99° Đông
|
18:08
↑
261° Tây
|
11h 15m | -2m 47s | 05:19 | 19:41 | 05:51 | 19:09 | 06:24 | 18:37 | 12:31 | 149.36 |
| 12 |
06:53
↑
99° Đông
|
18:06
↑
260° Tây
|
11h 12m | -2m 47s | 05:20 | 19:40 | 05:52 | 19:07 | 06:25 | 18:35 | 12:30 | 149.32 |
| 13 |
06:55
↑
100° Đông
|
18:05
↑
260° Tây
|
11h 10m | -2m 46s | 05:21 | 19:38 | 05:53 | 19:06 | 06:26 | 18:33 | 12:30 | 149.28 |
| 14 |
06:56
↑
100° Đông
|
18:03
↑
259° Tây
|
11h 07m | -2m 46s | 05:22 | 19:37 | 05:55 | 19:04 | 06:27 | 18:32 | 12:30 | 149.23 |
| 15 |
06:57
↑
101° Đông
|
18:01
↑
259° Tây
|
11h 04m | -2m 45s | 05:23 | 19:35 | 05:56 | 19:03 | 06:28 | 18:30 | 12:30 | 149.18 |
| 16 |
06:58
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:00
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 01m | -2m 45s | 05:24 | 19:33 | 05:57 | 19:01 | 06:29 | 18:29 | 12:29 | 149.14 |
| 17 |
06:59
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:58
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 58m | -2m 44s | 05:25 | 19:32 | 05:58 | 19:00 | 06:30 | 18:27 | 12:29 | 149.11 |
| 18 |
07:00
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:57
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 56m | -2m 44s | 05:26 | 19:30 | 05:59 | 18:58 | 06:31 | 18:26 | 12:29 | 149.05 |
| 19 |
07:02
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:55
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 53m | -2m 43s | 05:28 | 19:29 | 06:00 | 18:57 | 06:33 | 18:24 | 12:29 | 149.03 |
| 20 |
07:03
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 50m | -2m 43s | 05:29 | 19:28 | 06:01 | 18:55 | 06:34 | 18:23 | 12:29 | 148.97 |
| 21 |
07:04
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 48m | -2m 42s | 05:30 | 19:26 | 06:02 | 18:54 | 06:35 | 18:21 | 12:28 | 148.92 |
| 22 |
07:05
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:51
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 45m | -2m 41s | 05:31 | 19:25 | 06:03 | 18:52 | 06:36 | 18:20 | 12:28 | 148.89 |
| 23 |
07:06
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 42m | -2m 40s | 05:32 | 19:23 | 06:04 | 18:51 | 06:37 | 18:18 | 12:28 | 148.85 |
| 24 |
07:08
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:48
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 40m | -2m 40s | 05:33 | 19:22 | 06:06 | 18:49 | 06:38 | 18:17 | 12:28 | 148.81 |
| 25 |
07:09
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:46
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 37m | -2m 39s | 05:34 | 19:21 | 06:07 | 18:48 | 06:39 | 18:15 | 12:28 | 148.76 |
| 26 |
07:10
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:45
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 34m | -2m 38s | 05:35 | 19:19 | 06:08 | 18:47 | 06:41 | 18:14 | 12:28 | 148.73 |
| 27 |
07:11
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:43
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 32m | -2m 37s | 05:36 | 19:18 | 06:09 | 18:46 | 06:42 | 18:13 | 12:28 | 148.69 |
| 28 |
07:12
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:42
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 29m | -2m 36s | 05:38 | 19:17 | 06:10 | 18:44 | 06:43 | 18:11 | 12:28 | 148.63 |
| 29 |
07:14
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:41
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 26m | -2m 35s | 05:39 | 19:16 | 06:11 | 18:43 | 06:44 | 18:10 | 12:27 | 148.61 |
| 30 |
07:15
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:39
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 24m | -2m 34s | 05:40 | 19:14 | 06:12 | 18:42 | 06:45 | 18:09 | 12:27 | 148.56 |
| 31 |
07:16
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:38
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 21m | -2m 33s | 05:41 | 19:13 | 06:13 | 18:41 | 06:46 | 18:08 | 12:27 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Boston. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Boston, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Boston
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Boston
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Boston
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Boston.