Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Boston, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:07 ↑ 57.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:19 ↑ 302.8° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 12m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 45.22°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.857 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Boston
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:37
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -2m 09s | 03:41 | 21:58 | 04:25 | 21:14 | 05:04 | 20:35 | 12:50 | 151.83 |
| 2 |
05:38
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -2m 11s | 03:42 | 21:57 | 04:26 | 21:13 | 05:05 | 20:34 | 12:50 | 151.81 |
| 3 |
05:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | -2m 13s | 03:44 | 21:55 | 04:27 | 21:11 | 05:06 | 20:33 | 12:50 | 151.78 |
| 4 |
05:40
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -2m 15s | 03:46 | 21:53 | 04:29 | 21:10 | 05:08 | 20:31 | 12:50 | 151.78 |
| 5 |
05:41
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | -2m 16s | 03:47 | 21:51 | 04:30 | 21:08 | 05:09 | 20:30 | 12:50 | 151.75 |
| 6 |
05:42
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -2m 18s | 03:49 | 21:49 | 04:31 | 21:07 | 05:10 | 20:29 | 12:50 | 151.74 |
| 7 |
05:43
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | -2m 20s | 03:50 | 21:47 | 04:33 | 21:05 | 05:11 | 20:27 | 12:50 | 151.71 |
| 8 |
05:44
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | -2m 21s | 03:52 | 21:45 | 04:34 | 21:04 | 05:12 | 20:26 | 12:49 | 151.69 |
| 9 |
05:45
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -2m 23s | 03:54 | 21:43 | 04:36 | 21:02 | 05:13 | 20:24 | 12:49 | 151.66 |
| 10 |
05:46
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -2m 24s | 03:55 | 21:41 | 04:37 | 21:00 | 05:15 | 20:23 | 12:49 | 151.64 |
| 11 |
05:47
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -2m 25s | 03:57 | 21:40 | 04:38 | 20:59 | 05:16 | 20:21 | 12:49 | 151.61 |
| 12 |
05:48
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -2m 27s | 03:59 | 21:38 | 04:40 | 20:57 | 05:17 | 20:20 | 12:49 | 151.58 |
| 13 |
05:49
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -2m 28s | 04:00 | 21:36 | 04:41 | 20:55 | 05:18 | 20:18 | 12:49 | 151.57 |
| 14 |
05:50
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -2m 29s | 04:02 | 21:34 | 04:42 | 20:54 | 05:19 | 20:17 | 12:49 | 151.54 |
| 15 |
05:51
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -2m 30s | 04:03 | 21:32 | 04:44 | 20:52 | 05:20 | 20:15 | 12:48 | 151.51 |
| 16 |
05:52
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -2m 31s | 04:05 | 21:30 | 04:45 | 20:50 | 05:22 | 20:14 | 12:48 | 151.49 |
| 17 |
05:53
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -2m 32s | 04:07 | 21:28 | 04:46 | 20:48 | 05:23 | 20:12 | 12:48 | 151.45 |
| 18 |
05:54
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -2m 34s | 04:08 | 21:26 | 04:47 | 20:47 | 05:24 | 20:10 | 12:48 | 151.43 |
| 19 |
05:55
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | -2m 35s | 04:10 | 21:24 | 04:49 | 20:45 | 05:25 | 20:09 | 12:47 | 151.40 |
| 20 |
05:57
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -2m 35s | 04:11 | 21:22 | 04:50 | 20:43 | 05:26 | 20:07 | 12:47 | 151.37 |
| 21 |
05:58
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | -2m 36s | 04:13 | 21:20 | 04:51 | 20:41 | 05:27 | 20:06 | 12:47 | 151.34 |
| 22 |
05:59
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | -2m 37s | 04:14 | 21:18 | 04:53 | 20:39 | 05:28 | 20:04 | 12:47 | 151.31 |
| 23 |
06:00
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | -2m 38s | 04:16 | 21:16 | 04:54 | 20:38 | 05:30 | 20:02 | 12:47 | 151.28 |
| 24 |
06:01
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | -2m 39s | 04:17 | 21:13 | 04:55 | 20:36 | 05:31 | 20:01 | 12:46 | 151.24 |
| 25 |
06:02
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | -2m 40s | 04:19 | 21:11 | 04:57 | 20:34 | 05:32 | 19:59 | 12:46 | 151.22 |
| 26 |
06:03
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | -2m 40s | 04:20 | 21:09 | 04:58 | 20:32 | 05:33 | 19:57 | 12:46 | 151.18 |
| 27 |
06:04
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | -2m 41s | 04:22 | 21:07 | 04:59 | 20:30 | 05:34 | 19:55 | 12:45 | 151.14 |
| 28 |
06:05
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | -2m 42s | 04:23 | 21:05 | 05:00 | 20:28 | 05:35 | 19:54 | 12:45 | 151.12 |
| 29 |
06:06
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | -2m 42s | 04:25 | 21:03 | 05:02 | 20:27 | 05:36 | 19:52 | 12:45 | 151.08 |
| 30 |
06:07
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | -2m 43s | 04:26 | 21:01 | 05:03 | 20:25 | 05:38 | 19:50 | 12:45 | 151.05 |
| 31 |
06:08
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | -2m 43s | 04:28 | 20:59 | 05:04 | 20:23 | 05:39 | 19:49 | 12:44 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Boston. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Boston, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Boston
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Boston
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Boston
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Boston.