Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Botoşani, Rumani 🇷🇴
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 05:21 ↑ 53.7° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:13 ↑ 306.1° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 51m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -7.29°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Botoşani
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:56
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +3m 02s | 03:48 | 22:34 | 04:38 | 21:44 | 05:21 | 21:00 | 13:10 | 150.71 |
| 2 |
05:54
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +3m 00s | 03:45 | 22:36 | 04:36 | 21:45 | 05:19 | 21:02 | 13:10 | 150.75 |
| 3 |
05:53
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +2m 59s | 03:43 | 22:39 | 04:34 | 21:47 | 05:17 | 21:03 | 13:10 | 150.79 |
| 4 |
05:51
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +2m 57s | 03:40 | 22:41 | 04:32 | 21:49 | 05:16 | 21:05 | 13:10 | 150.82 |
| 5 |
05:50
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +2m 55s | 03:37 | 22:44 | 04:30 | 21:51 | 05:14 | 21:06 | 13:10 | 150.88 |
| 6 |
05:48
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +2m 53s | 03:35 | 22:46 | 04:28 | 21:53 | 05:12 | 21:08 | 13:09 | 150.90 |
| 7 |
05:47
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +2m 52s | 03:32 | 22:49 | 04:26 | 21:55 | 05:10 | 21:09 | 13:09 | 150.94 |
| 8 |
05:45
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +2m 50s | 03:30 | 22:51 | 04:24 | 21:56 | 05:09 | 21:11 | 13:09 | 150.98 |
| 9 |
05:44
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +2m 47s | 03:27 | 22:54 | 04:22 | 21:58 | 05:07 | 21:12 | 13:09 | 151.01 |
| 10 |
05:42
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +2m 45s | 03:24 | 22:56 | 04:20 | 22:00 | 05:06 | 21:14 | 13:09 | 151.05 |
| 11 |
05:41
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +2m 43s | 03:22 | 22:59 | 04:18 | 22:02 | 05:04 | 21:15 | 13:09 | 151.09 |
| 12 |
05:39
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +2m 41s | 03:19 | 23:01 | 04:16 | 22:04 | 05:03 | 21:17 | 13:09 | 151.12 |
| 13 |
05:38
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +2m 38s | 03:17 | 23:04 | 04:14 | 22:06 | 05:01 | 21:18 | 13:09 | 151.15 |
| 14 |
05:37
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +2m 36s | 03:14 | 23:07 | 04:12 | 22:07 | 05:00 | 21:20 | 13:09 | 151.19 |
| 15 |
05:36
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +2m 33s | 03:11 | 23:09 | 04:11 | 22:09 | 04:58 | 21:21 | 13:09 | 151.22 |
| 16 |
05:34
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +2m 31s | 03:09 | 23:12 | 04:09 | 22:11 | 04:57 | 21:23 | 13:09 | 151.24 |
| 17 |
05:33
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +2m 28s | 03:06 | 23:14 | 04:07 | 22:13 | 04:55 | 21:24 | 13:09 | 151.28 |
| 18 |
05:32
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +2m 25s | 03:04 | 23:17 | 04:05 | 22:14 | 04:54 | 21:26 | 13:09 | 151.32 |
| 19 |
05:31
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +2m 22s | 03:01 | 23:20 | 04:04 | 22:16 | 04:53 | 21:27 | 13:09 | 151.34 |
| 20 |
05:30
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +2m 19s | 02:59 | 23:22 | 04:02 | 22:18 | 04:51 | 21:28 | 13:09 | 151.37 |
| 21 |
05:29
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +2m 16s | 02:56 | 23:25 | 04:00 | 22:20 | 04:50 | 21:30 | 13:09 | 151.40 |
| 22 |
05:27
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +2m 13s | 02:53 | 23:28 | 03:59 | 22:21 | 04:49 | 21:31 | 13:09 | 151.43 |
| 23 |
05:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +2m 10s | 02:51 | 23:30 | 03:57 | 22:23 | 04:48 | 21:32 | 13:10 | 151.47 |
| 24 |
05:25
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +2m 06s | 02:48 | 23:33 | 03:56 | 22:25 | 04:47 | 21:34 | 13:10 | 151.49 |
| 25 |
05:25
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +2m 03s | 02:46 | 23:36 | 03:54 | 22:26 | 04:45 | 21:35 | 13:10 | 151.51 |
| 26 |
05:24
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +1m 59s | 02:43 | 23:38 | 03:53 | 22:28 | 04:44 | 21:36 | 13:10 | 151.53 |
| 27 |
05:23
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 35m | +1m 56s | 02:41 | 23:41 | 03:52 | 22:29 | 04:43 | 21:37 | 13:10 | 151.56 |
| 28 |
05:22
↑
56° Đông Bắc
|
20:59
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 36m | +1m 52s | 02:39 | 23:44 | 03:50 | 22:31 | 04:42 | 21:39 | 13:10 | 151.59 |
| 29 |
05:21
↑
56° Đông Bắc
|
21:00
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | +1m 48s | 02:36 | 23:46 | 03:49 | 22:32 | 04:41 | 21:40 | 13:10 | 151.61 |
| 30 |
05:20
↑
56° Đông Bắc
|
21:01
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | +1m 44s | 02:34 | 23:49 | 03:48 | 22:34 | 04:41 | 21:41 | 13:10 | 151.64 |
| 31 |
05:20
↑
55° Đông Bắc
|
21:02
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | +1m 40s | 02:32 | 23:52 | 03:47 | 22:35 | 04:40 | 21:42 | 13:10 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Botoşani. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Botoşani, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Botoşani
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Botoşani
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Rumani:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Botoşani
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Botoşani.