Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Brăila, Rumani 🇷🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:41 80.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:40 279.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 58m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 2.52°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.663 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Brăila

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:47
123° ESO
16:35
237° WSW
8h 48m +0m 49s 06:00 18:23 06:36 17:47 07:13 17:10 12:11 147.10
2
07:47
123° ESO
16:36
237° WSW
8h 49m +0m 54s 06:00 18:23 06:36 17:48 07:13 17:11 12:11 147.10
3
07:47
122° ESO
16:37
238° WSW
8h 49m +0m 58s 06:00 18:24 06:36 17:49 07:13 17:12 12:12 147.10
4
07:47
122° ESO
16:38
238° WSW
8h 51m +1m 03s 06:00 18:25 06:36 17:50 07:13 17:13 12:12 147.10
5
07:47
122° ESO
16:39
238° WSW
8h 52m +1m 07s 06:00 18:26 06:36 17:50 07:13 17:13 12:13 147.10
6
07:47
122° ESO
16:40
238° WSW
8h 53m +1m 12s 06:00 18:27 06:36 17:51 07:13 17:14 12:13 147.10
7
07:47
122° ESO
16:41
238° WSW
8h 54m +1m 16s 06:00 18:28 06:36 17:52 07:12 17:15 12:14 147.11
8
07:46
122° ESO
16:42
238° WSW
8h 56m +1m 20s 06:00 18:29 06:36 17:53 07:12 17:17 12:14 147.11
9
07:46
121° ESO
16:44
239° WSW
8h 57m +1m 25s 06:00 18:30 06:35 17:54 07:12 17:18 12:15 147.12
10
07:46
121° ESO
16:45
239° WSW
8h 58m +1m 29s 06:00 18:31 06:35 17:55 07:12 17:19 12:15 147.12
11
07:45
121° ESO
16:46
239° WSW
9h 00m +1m 33s 05:59 18:32 06:35 17:56 07:12 17:20 12:15 147.13
12
07:45
121° ESO
16:47
239° WSW
9h 02m +1m 37s 05:59 18:33 06:35 17:57 07:11 17:21 12:16 147.13
13
07:45
120° ESO
16:48
240° WSW
9h 03m +1m 40s 05:59 18:34 06:34 17:59 07:11 17:22 12:16 147.14
14
07:44
120° ESO
16:50
240° WSW
9h 05m +1m 44s 05:59 18:35 06:34 18:00 07:10 17:23 12:16 147.15
15
07:44
120° ESO
16:51
240° WSW
9h 07m +1m 48s 05:58 18:36 06:34 18:01 07:10 17:24 12:17 147.16
16
07:43
120° ESO
16:52
240° WSW
9h 09m +1m 51s 05:58 18:37 06:33 18:02 07:09 17:26 12:17 147.17
17
07:42
119° ESO
16:53
241° WSW
9h 11m +1m 55s 05:58 18:38 06:33 18:03 07:09 17:27 12:18 147.18
18
07:42
119° ESO
16:55
241° WSW
9h 13m +1m 58s 05:57 18:39 06:32 18:04 07:08 17:28 12:18 147.19
19
07:41
119° ESO
16:56
242° WSW
9h 15m +2m 01s 05:57 18:41 06:32 18:05 07:08 17:29 12:18 147.20
20
07:40
118° ESO
16:57
242° WSW
9h 17m +2m 05s 05:56 18:42 06:31 18:07 07:07 17:31 12:18 147.21
21
07:39
118° ESO
16:59
242° WSW
9h 19m +2m 08s 05:55 18:43 06:30 18:08 07:06 17:32 12:19 147.23
22
07:39
118° ESO
17:00
242° WSW
9h 21m +2m 11s 05:55 18:44 06:30 18:09 07:06 17:33 12:19 147.24
23
07:38
117° ESO
17:02
243° WSW
9h 23m +2m 13s 05:54 18:45 06:29 18:10 07:05 17:34 12:19 147.25
24
07:37
117° ESO
17:03
243° WSW
9h 26m +2m 16s 05:54 18:46 06:28 18:11 07:04 17:36 12:20 147.27
25
07:36
117° ESO
17:04
244° WSW
9h 28m +2m 19s 05:53 18:48 06:28 18:13 07:03 17:37 12:20 147.28
26
07:35
116° ESO
17:06
244° WSW
9h 30m +2m 22s 05:52 18:49 06:27 18:14 07:02 17:38 12:20 147.30
27
07:34
116° ESO
17:07
244° WSW
9h 33m +2m 24s 05:51 18:50 06:26 18:15 07:02 17:40 12:20 147.31
28
07:33
115° ESO
17:09
245° WSW
9h 35m +2m 27s 05:50 18:51 06:25 18:16 07:01 17:41 12:20 147.33
29
07:32
115° ESO
17:10
245° WSW
9h 38m +2m 29s 05:50 18:52 06:24 18:18 07:00 17:42 12:21 147.35
30
07:31
115° ESO
17:11
246° WSW
9h 40m +2m 31s 05:49 18:54 06:23 18:19 06:59 17:44 12:21 147.37
31
07:30
114° ESO
17:13
246° WSW
9h 43m +2m 33s 05:48 18:55 06:22 18:20 06:58 17:45 12:21 147.39

Trong Brăila, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Brăila

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Brăila

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Brăila

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Rumani:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí