Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Brăila, Rumani 🇷🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:41 80.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:40 279.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 58m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 31.58°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.646 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Brăila

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:29
114° Đông Đông Nam
17:14
246° Tây Tây Nam
9h 45m +2m 35s 05:47 18:56 06:21 18:22 06:57 17:46 12:21 147.41
2
07:27
113° Đông Đông Nam
17:16
247° Tây Tây Nam
9h 48m +2m 37s 05:46 18:57 06:20 18:23 06:55 17:48 12:21 147.43
3
07:26
113° Đông Đông Nam
17:17
247° Tây Tây Nam
9h 51m +2m 39s 05:45 18:59 06:19 18:24 06:54 17:49 12:21 147.45
4
07:25
112° Đông Đông Nam
17:19
248° Tây Tây Nam
9h 53m +2m 41s 05:44 19:00 06:18 18:25 06:53 17:50 12:21 147.47
5
07:24
112° Đông Đông Nam
17:20
248° Tây Tây Nam
9h 56m +2m 43s 05:43 19:01 06:17 18:27 06:52 17:52 12:22 147.50
6
07:22
112° Đông Đông Nam
17:22
249° Tây Tây Nam
9h 59m +2m 45s 05:42 19:02 06:16 18:28 06:51 17:53 12:22 147.52
7
07:21
111° Đông Đông Nam
17:23
249° Tây Tây Nam
10h 02m +2m 46s 05:40 19:04 06:15 18:29 06:50 17:55 12:22 147.55
8
07:20
111° Đông Đông Nam
17:24
250° Tây Tây Nam
10h 04m +2m 48s 05:39 19:05 06:14 18:31 06:48 17:56 12:22 147.57
9
07:18
110° Đông Đông Nam
17:26
250° Tây Tây Nam
10h 07m +2m 49s 05:38 19:06 06:12 18:32 06:47 17:57 12:22 147.60
10
07:17
110° Đông Đông Nam
17:27
250° Tây Tây Nam
10h 10m +2m 51s 05:37 19:08 06:11 18:33 06:46 17:59 12:22 147.63
11
07:15
109° Đông Đông Nam
17:29
251° Tây Tây Nam
10h 13m +2m 52s 05:36 19:09 06:10 18:35 06:44 18:00 12:22 147.65
12
07:14
109° Đông Đông Nam
17:30
251° Tây Tây Nam
10h 16m +2m 53s 05:34 19:10 06:08 18:36 06:43 18:01 12:22 147.68
13
07:13
108° Đông Đông Nam
17:32
252° Tây Tây Nam
10h 19m +2m 55s 05:33 19:11 06:07 18:37 06:41 18:03 12:22 147.71
14
07:11
108° Đông Đông Nam
17:33
252° Tây Tây Nam
10h 22m +2m 56s 05:32 19:13 06:06 18:39 06:40 18:04 12:22 147.74
15
07:10
107° Đông Đông Nam
17:35
253° Tây Tây Nam
10h 25m +2m 57s 05:30 19:14 06:04 18:40 06:39 18:06 12:22 147.77
16
07:08
107° Đông Đông Nam
17:36
253° Tây Tây Nam
10h 28m +2m 58s 05:29 19:15 06:03 18:41 06:37 18:07 12:22 147.80
17
07:06
106° Đông Đông Nam
17:37
254° Tây Tây Nam
10h 31m +2m 59s 05:27 19:17 06:01 18:43 06:36 18:08 12:22 147.83
18
07:05
106° Đông Đông Nam
17:39
254° Tây Tây Nam
10h 34m +3m 00s 05:26 19:18 06:00 18:44 06:34 18:10 12:22 147.86
19
07:03
105° Đông Đông Nam
17:40
255° Tây Tây Nam
10h 37m +3m 01s 05:24 19:19 05:58 18:45 06:33 18:11 12:21 147.89
20
07:02
105° Đông Đông Nam
17:42
255° Tây Tây Nam
10h 40m +3m 02s 05:23 19:21 05:57 18:47 06:31 18:12 12:21 147.92
21
07:00
104° Đông Đông Nam
17:43
256° Tây Tây Nam
10h 43m +3m 02s 05:21 19:22 05:55 18:48 06:29 18:14 12:21 147.96
22
06:58
104° Đông Đông Nam
17:45
256° Tây Tây Nam
10h 46m +3m 03s 05:20 19:23 05:54 18:49 06:28 18:15 12:21 147.99
23
06:57
103° Đông Đông Nam
17:46
257° Tây Tây Nam
10h 49m +3m 04s 05:18 19:25 05:52 18:51 06:26 18:16 12:21 148.02
24
06:55
103° Đông Đông Nam
17:47
258° Tây Tây Nam
10h 52m +3m 05s 05:17 19:26 05:51 18:52 06:25 18:18 12:21 148.05
25
06:53
102° Đông Đông Nam
17:49
258° Tây Tây Nam
10h 55m +3m 05s 05:15 19:27 05:49 18:53 06:23 18:19 12:21 148.09
26
06:52
102° Đông Đông Nam
17:50
259° Tây Tây Nam
10h 58m +3m 06s 05:13 19:29 05:47 18:54 06:21 18:20 12:21 148.12
27
06:50
101° Đông
17:52
259° Tây
11h 01m +3m 06s 05:12 19:30 05:46 18:56 06:20 18:22 12:20 148.15
28
06:48
100° Đông
17:53
260° Tây
11h 04m +3m 07s 05:10 19:31 05:44 18:57 06:18 18:23 12:20 148.19

Trong Brăila, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Brăila

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Brăila

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Brăila

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Rumani:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí