Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Brăila, Rumani 🇷🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:41 80.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:40 279.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 58m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -16.59°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.667 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Brăila

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:24
57° Đông Đông Bắc
20:48
303° Tây Tây Bắc
15h 24m +1m 26s 02:58 23:15 03:59 22:13 04:46 21:25 13:05 151.69
2
05:23
57° Đông Đông Bắc
20:49
304° Tây Tây Bắc
15h 25m +1m 22s 02:56 23:16 03:58 22:14 04:46 21:26 13:06 151.71
3
05:23
56° Đông Đông Bắc
20:49
304° Tây Tây Bắc
15h 26m +1m 19s 02:55 23:18 03:57 22:15 04:45 21:27 13:06 151.73
4
05:22
56° Đông Bắc
20:50
304° Bắc Tây Bắc
15h 28m +1m 15s 02:54 23:20 03:56 22:16 04:45 21:28 13:06 151.75
5
05:22
56° Đông Bắc
20:51
304° Bắc Tây Bắc
15h 29m +1m 11s 02:52 23:21 03:55 22:18 04:44 21:29 13:06 151.77
6
05:21
56° Đông Bắc
20:52
304° Bắc Tây Bắc
15h 30m +1m 07s 02:51 23:23 03:55 22:19 04:43 21:30 13:06 151.79
7
05:21
56° Đông Bắc
20:52
304° Bắc Tây Bắc
15h 31m +1m 03s 02:50 23:24 03:54 22:19 04:43 21:30 13:06 151.81
8
05:21
56° Đông Bắc
20:53
304° Bắc Tây Bắc
15h 32m +0m 59s 02:49 23:25 03:54 22:20 04:43 21:31 13:07 151.84
9
05:20
55° Đông Bắc
20:54
305° Bắc Tây Bắc
15h 33m +0m 54s 02:48 23:27 03:53 22:21 04:42 21:32 13:07 151.85
10
05:20
55° Đông Bắc
20:54
305° Bắc Tây Bắc
15h 34m +0m 50s 02:47 23:28 03:53 22:22 04:42 21:32 13:07 151.87
11
05:20
55° Đông Bắc
20:55
305° Bắc Tây Bắc
15h 35m +0m 46s 02:46 23:29 03:52 22:23 04:42 21:33 13:07 151.89
12
05:20
55° Đông Bắc
20:55
305° Bắc Tây Bắc
15h 35m +0m 42s 02:46 23:30 03:52 22:24 04:42 21:34 13:07 151.91
13
05:20
55° Đông Bắc
20:56
305° Bắc Tây Bắc
15h 36m +0m 37s 02:45 23:31 03:52 22:24 04:41 21:34 13:08 151.92
14
05:20
55° Đông Bắc
20:56
305° Bắc Tây Bắc
15h 36m +0m 33s 02:45 23:32 03:51 22:25 04:41 21:35 13:08 151.94
15
05:20
55° Đông Bắc
20:57
305° Bắc Tây Bắc
15h 37m +0m 28s 02:44 23:33 03:51 22:25 04:41 21:35 13:08 151.95
16
05:20
55° Đông Bắc
20:57
305° Bắc Tây Bắc
15h 37m +0m 24s 02:44 23:33 03:51 22:26 04:41 21:36 13:08 151.97
17
05:20
55° Đông Bắc
20:58
305° Bắc Tây Bắc
15h 38m +0m 19s 02:44 23:34 03:51 22:26 04:41 21:36 13:08 151.98
18
05:20
55° Đông Bắc
20:58
305° Bắc Tây Bắc
15h 38m +0m 15s 02:43 23:34 03:51 22:27 04:41 21:36 13:09 151.99
19
05:20
55° Đông Bắc
20:58
305° Bắc Tây Bắc
15h 38m +0m 10s 02:43 23:35 03:51 22:27 04:41 21:37 13:09 152.00
20
05:20
55° Đông Bắc
20:59
305° Bắc Tây Bắc
15h 38m +0m 06s 02:43 23:35 03:51 22:27 04:41 21:37 13:09 152.01
21
05:20
55° Đông Bắc
20:59
305° Bắc Tây Bắc
15h 38m +0m 01s 02:44 23:35 03:51 22:27 04:42 21:37 13:09 152.02
22
05:20
55° Đông Bắc
20:59
305° Bắc Tây Bắc
15h 38m -0m 02s 02:44 23:35 03:52 22:28 04:42 21:37 13:10 152.03
23
05:21
55° Đông Bắc
20:59
305° Bắc Tây Bắc
15h 38m -0m 07s 02:44 23:35 03:52 22:28 04:42 21:38 13:10 152.04
24
05:21
55° Đông Bắc
20:59
305° Bắc Tây Bắc
15h 38m -0m 11s 02:45 23:35 03:52 22:28 04:42 21:38 13:10 152.04
25
05:21
55° Đông Bắc
20:59
305° Bắc Tây Bắc
15h 38m -0m 16s 02:45 23:35 03:53 22:28 04:43 21:38 13:10 152.05
26
05:22
55° Đông Bắc
20:59
305° Bắc Tây Bắc
15h 37m -0m 20s 02:46 23:35 03:53 22:28 04:43 21:38 13:10 152.06
27
05:22
55° Đông Bắc
20:59
305° Bắc Tây Bắc
15h 37m -0m 25s 02:46 23:35 03:54 22:28 04:44 21:38 13:11 152.06
28
05:22
55° Đông Bắc
20:59
305° Bắc Tây Bắc
15h 36m -0m 29s 02:47 23:34 03:54 22:27 04:44 21:38 13:11 152.07
29
05:23
55° Đông Bắc
20:59
305° Bắc Tây Bắc
15h 36m -0m 33s 02:48 23:34 03:55 22:27 04:45 21:37 13:11 152.07
30
05:23
55° Đông Bắc
20:59
305° Bắc Tây Bắc
15h 35m -0m 38s 02:49 23:33 03:55 22:27 04:45 21:37 13:11 152.08

Trong Brăila, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 09 đến 22 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 20 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Brăila

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Brăila

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Brăila

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Rumani:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí