Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Brăila, Rumani 🇷🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:41 80.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:40 279.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 58m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -16.62°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.667 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Brăila

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:52
63° Đông Đông Bắc
20:35
297° Tây Tây Bắc
14h 42m -2m 24s 03:45 22:42 04:35 21:52 05:18 21:09 13:14 151.83
2
05:53
63° Đông Đông Bắc
20:34
296° Tây Tây Bắc
14h 40m -2m 26s 03:47 22:39 04:36 21:50 05:19 21:08 13:14 151.81
3
05:55
64° Đông Đông Bắc
20:32
296° Tây Tây Bắc
14h 37m -2m 28s 03:49 22:37 04:38 21:49 05:20 21:07 13:14 151.79
4
05:56
64° Đông Đông Bắc
20:31
296° Tây Tây Bắc
14h 35m -2m 30s 03:51 22:35 04:39 21:47 05:21 21:05 13:14 151.77
5
05:57
65° Đông Đông Bắc
20:30
295° Tây Tây Bắc
14h 32m -2m 32s 03:53 22:33 04:41 21:45 05:23 21:04 13:14 151.75
6
05:58
65° Đông Đông Bắc
20:28
295° Tây Tây Bắc
14h 30m -2m 34s 03:55 22:31 04:42 21:43 05:24 21:02 13:14 151.73
7
05:59
65° Đông Đông Bắc
20:27
294° Tây Tây Bắc
14h 27m -2m 35s 03:57 22:28 04:44 21:42 05:25 21:01 13:13 151.71
8
06:00
66° Đông Đông Bắc
20:25
294° Tây Tây Bắc
14h 24m -2m 37s 03:59 22:26 04:46 21:40 05:27 20:59 13:13 151.69
9
06:02
66° Đông Đông Bắc
20:24
294° Tây Tây Bắc
14h 22m -2m 39s 04:01 22:24 04:47 21:38 05:28 20:57 13:13 151.67
10
06:03
67° Đông Đông Bắc
20:22
293° Tây Tây Bắc
14h 19m -2m 40s 04:03 22:22 04:49 21:36 05:29 20:56 13:13 151.64
11
06:04
67° Đông Đông Bắc
20:21
293° Tây Tây Bắc
14h 16m -2m 42s 04:05 22:19 04:50 21:34 05:31 20:54 13:13 151.62
12
06:05
68° Đông Đông Bắc
20:19
292° Tây Tây Bắc
14h 14m -2m 43s 04:07 22:17 04:52 21:32 05:32 20:52 13:13 151.59
13
06:06
68° Đông Đông Bắc
20:18
292° Tây Tây Bắc
14h 11m -2m 45s 04:09 22:15 04:53 21:31 05:33 20:51 13:13 151.57
14
06:08
68° Đông Đông Bắc
20:16
291° Tây Tây Bắc
14h 08m -2m 46s 04:10 22:13 04:55 21:29 05:35 20:49 13:12 151.54
15
06:09
69° Đông Đông Bắc
20:15
291° Tây Tây Bắc
14h 05m -2m 47s 04:12 22:10 04:56 21:27 05:36 20:47 13:12 151.51
16
06:10
69° Đông Đông Bắc
20:13
290° Tây Tây Bắc
14h 03m -2m 48s 04:14 22:08 04:58 21:25 05:37 20:46 13:12 151.49
17
06:11
70° Đông Đông Bắc
20:11
290° Tây Tây Bắc
14h 00m -2m 50s 04:16 22:06 04:59 21:23 05:39 20:44 13:12 151.46
18
06:12
70° Đông Đông Bắc
20:10
289° Tây Tây Bắc
13h 57m -2m 51s 04:18 22:03 05:01 21:21 05:40 20:42 13:12 151.43
19
06:14
71° Đông Đông Bắc
20:08
289° Tây Tây Bắc
13h 54m -2m 52s 04:20 22:01 05:02 21:19 05:41 20:40 13:11 151.40
20
06:15
71° Đông Đông Bắc
20:06
288° Tây Tây Bắc
13h 51m -2m 53s 04:22 21:59 05:04 21:17 05:43 20:39 13:11 151.37
21
06:16
72° Đông Đông Bắc
20:05
288° Tây Tây Bắc
13h 48m -2m 54s 04:24 21:57 05:06 21:15 05:44 20:37 13:11 151.34
22
06:17
72° Đông Đông Bắc
20:03
287° Tây Tây Bắc
13h 45m -2m 55s 04:25 21:54 05:07 21:13 05:45 20:35 13:11 151.31
23
06:18
73° Đông Đông Bắc
20:01
287° Tây Tây Bắc
13h 42m -2m 56s 04:27 21:52 05:09 21:11 05:47 20:33 13:10 151.27
24
06:20
73° Đông Đông Bắc
20:00
286° Tây Tây Bắc
13h 39m -2m 56s 04:29 21:50 05:10 21:09 05:48 20:31 13:10 151.24
25
06:21
74° Đông Đông Bắc
19:58
286° Tây Tây Bắc
13h 36m -2m 57s 04:31 21:47 05:11 21:07 05:49 20:29 13:10 151.21
26
06:22
74° Đông Đông Bắc
19:56
285° Tây Tây Bắc
13h 33m -2m 58s 04:32 21:45 05:13 21:05 05:50 20:28 13:10 151.18
27
06:23
75° Đông Đông Bắc
19:54
285° Tây Tây Bắc
13h 30m -2m 59s 04:34 21:43 05:14 21:03 05:52 20:26 13:09 151.14
28
06:24
75° Đông Đông Bắc
19:52
284° Tây Tây Bắc
13h 27m -2m 59s 04:36 21:40 05:16 21:01 05:53 20:24 13:09 151.11
29
06:26
76° Đông Đông Bắc
19:51
284° Tây Tây Bắc
13h 24m -3m 00s 04:38 21:38 05:17 20:59 05:54 20:22 13:09 151.08
30
06:27
76° Đông Đông Bắc
19:49
283° Tây Tây Bắc
13h 21m -3m 01s 04:39 21:36 05:19 20:57 05:56 20:20 13:08 151.04
31
06:28
77° Đông Đông Bắc
19:47
283° Tây Tây Bắc
13h 18m -3m 01s 04:41 21:34 05:20 20:55 05:57 20:18 13:08 151.01

Trong Brăila, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Brăila

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Brăila

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Brăila

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Rumani:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí