Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Brăila, Rumani 🇷🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:41 80.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:40 279.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 58m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -16.63°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.667 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Brăila

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:29
77° Đông Đông Bắc
19:45
282° Tây Tây Bắc
13h 15m -3m 02s 04:43 21:31 05:22 20:53 05:58 20:16 13:08 150.97
2
06:31
78° Đông Đông Bắc
19:43
282° Tây Tây Bắc
13h 12m -3m 02s 04:44 21:29 05:23 20:51 06:00 20:14 13:07 150.94
3
06:32
78° Đông Đông Bắc
19:41
281° Tây Tây Bắc
13h 09m -3m 03s 04:46 21:27 05:24 20:48 06:01 20:12 13:07 150.90
4
06:33
79° Đông
19:40
281° Tây
13h 06m -3m 03s 04:48 21:25 05:26 20:46 06:02 20:10 13:07 150.87
5
06:34
80° Đông
19:38
280° Tây
13h 03m -3m 04s 04:49 21:22 05:27 20:44 06:03 20:08 13:07 150.83
6
06:35
80° Đông
19:36
280° Tây
13h 00m -3m 04s 04:51 21:20 05:29 20:42 06:05 20:07 13:06 150.80
7
06:37
80° Đông
19:34
279° Tây
12h 57m -3m 05s 04:52 21:18 05:30 20:40 06:06 20:05 13:06 150.76
8
06:38
81° Đông
19:32
279° Tây
12h 54m -3m 05s 04:54 21:16 05:31 20:38 06:07 20:03 13:05 150.72
9
06:39
82° Đông
19:30
278° Tây
12h 51m -3m 05s 04:55 21:13 05:33 20:36 06:08 20:01 13:05 150.69
10
06:40
82° Đông
19:28
278° Tây
12h 48m -3m 06s 04:57 21:11 05:34 20:34 06:10 19:59 13:05 150.65
11
06:41
83° Đông
19:26
277° Tây
12h 45m -3m 06s 04:59 21:09 05:36 20:32 06:11 19:57 13:04 150.61
12
06:43
83° Đông
19:25
276° Tây
12h 41m -3m 06s 05:00 21:07 05:37 20:30 06:12 19:55 13:04 150.57
13
06:44
84° Đông
19:23
276° Tây
12h 38m -3m 07s 05:02 21:04 05:38 20:28 06:13 19:53 13:04 150.53
14
06:45
84° Đông
19:21
275° Tây
12h 35m -3m 07s 05:03 21:02 05:40 20:26 06:15 19:51 13:03 150.49
15
06:46
85° Đông
19:19
275° Tây
12h 32m -3m 07s 05:05 21:00 05:41 20:24 06:16 19:49 13:03 150.45
16
06:47
85° Đông
19:17
274° Tây
12h 29m -3m 07s 05:06 20:58 05:42 20:22 06:17 19:47 13:03 150.41
17
06:49
86° Đông
19:15
274° Tây
12h 26m -3m 07s 05:07 20:56 05:44 20:20 06:18 19:45 13:02 150.37
18
06:50
86° Đông
19:13
273° Tây
12h 23m -3m 07s 05:09 20:54 05:45 20:18 06:20 19:43 13:02 150.33
19
06:51
87° Đông
19:11
273° Tây
12h 20m -3m 08s 05:10 20:51 05:46 20:16 06:21 19:41 13:02 150.28
20
06:52
88° Đông
19:09
272° Tây
12h 16m -3m 08s 05:12 20:49 05:48 20:14 06:22 19:39 13:01 150.24
21
06:53
88° Đông
19:07
272° Tây
12h 13m -3m 08s 05:13 20:47 05:49 20:12 06:23 19:37 13:01 150.20
22
06:55
89° Đông
19:05
271° Tây
12h 10m -3m 08s 05:15 20:45 05:50 20:10 06:25 19:35 13:01 150.16
23
06:56
89° Đông
19:03
270° Tây
12h 07m -3m 08s 05:16 20:43 05:51 20:08 06:26 19:33 13:00 150.12
24
06:57
90° Đông
19:01
270° Tây
12h 04m -3m 08s 05:17 20:41 05:53 20:06 06:27 19:31 13:00 150.07
25
06:58
90° Đông
19:00
269° Tây
12h 01m -3m 08s 05:19 20:39 05:54 20:04 06:28 19:29 12:59 150.03
26
07:00
91° Đông
18:58
269° Tây
11h 58m -3m 08s 05:20 20:37 05:55 20:02 06:30 19:28 12:59 149.99
27
07:01
92° Đông
18:56
268° Tây
11h 54m -3m 08s 05:22 20:35 05:57 20:00 06:31 19:26 12:59 149.95
28
07:02
92° Đông
18:54
268° Tây
11h 51m -3m 08s 05:23 20:33 05:58 19:58 06:32 19:24 12:58 149.90
29
07:03
93° Đông
18:52
267° Tây
11h 48m -3m 08s 05:24 20:31 05:59 19:56 06:33 19:22 12:58 149.86
30
07:05
93° Đông
18:50
267° Tây
11h 45m -3m 08s 05:26 20:29 06:00 19:54 06:35 19:20 12:58 149.82

Trong Brăila, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Brăila

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Brăila

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Brăila

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Rumani:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí