Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Braşov, Rumani 🇷🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:50 80.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:50 279.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 59m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -15.98°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.667 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Braşov

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:58
83° Đông
19:45
278° Tây
12h 46m +3m 12s 05:15 21:29 05:52 20:51 06:27 20:15 13:21 149.48
2
06:56
82° Đông
19:46
278° Tây
12h 50m +3m 11s 05:12 21:30 05:50 20:53 06:25 20:17 13:21 149.52
3
06:54
82° Đông
19:47
279° Tây
12h 53m +3m 11s 05:10 21:32 05:48 20:54 06:23 20:18 13:20 149.57
4
06:52
81° Đông
19:49
279° Tây
12h 56m +3m 11s 05:08 21:34 05:46 20:56 06:21 20:20 13:20 149.61
5
06:50
80° Đông
19:50
280° Tây
12h 59m +3m 10s 05:06 21:35 05:44 20:57 06:20 20:21 13:20 149.65
6
06:48
80° Đông
19:51
280° Tây
13h 02m +3m 10s 05:03 21:37 05:41 20:59 06:18 20:22 13:20 149.70
7
06:47
79° Đông
19:53
281° Tây
13h 06m +3m 09s 05:01 21:39 05:39 21:00 06:16 20:24 13:19 149.74
8
06:45
79° Đông
19:54
281° Tây Tây Bắc
13h 09m +3m 09s 04:59 21:40 05:37 21:02 06:14 20:25 13:19 149.78
9
06:43
78° Đông Đông Bắc
19:55
282° Tây Tây Bắc
13h 12m +3m 08s 04:56 21:42 05:35 21:03 06:12 20:26 13:19 149.83
10
06:41
78° Đông Đông Bắc
19:57
282° Tây Tây Bắc
13h 15m +3m 08s 04:54 21:44 05:33 21:05 06:10 20:28 13:18 149.87
11
06:39
77° Đông Đông Bắc
19:58
283° Tây Tây Bắc
13h 18m +3m 07s 04:52 21:46 05:31 21:06 06:08 20:29 13:18 149.91
12
06:37
77° Đông Đông Bắc
19:59
284° Tây Tây Bắc
13h 21m +3m 07s 04:50 21:48 05:29 21:08 06:06 20:31 13:18 149.96
13
06:36
76° Đông Đông Bắc
20:00
284° Tây Tây Bắc
13h 24m +3m 06s 04:47 21:49 05:27 21:09 06:04 20:32 13:18 150.00
14
06:34
76° Đông Đông Bắc
20:02
285° Tây Tây Bắc
13h 27m +3m 05s 04:45 21:51 05:25 21:11 06:02 20:33 13:17 150.04
15
06:32
75° Đông Đông Bắc
20:03
285° Tây Tây Bắc
13h 31m +3m 05s 04:43 21:53 05:23 21:12 06:00 20:35 13:17 150.09
16
06:30
75° Đông Đông Bắc
20:04
286° Tây Tây Bắc
13h 34m +3m 04s 04:40 21:55 05:21 21:14 05:59 20:36 13:17 150.13
17
06:28
74° Đông Đông Bắc
20:06
286° Tây Tây Bắc
13h 37m +3m 03s 04:38 21:57 05:19 21:16 05:57 20:38 13:17 150.17
18
06:27
74° Đông Đông Bắc
20:07
287° Tây Tây Bắc
13h 40m +3m 02s 04:36 21:59 05:17 21:17 05:55 20:39 13:17 150.21
19
06:25
73° Đông Đông Bắc
20:08
287° Tây Tây Bắc
13h 43m +3m 02s 04:33 22:00 05:15 21:19 05:53 20:40 13:16 150.25
20
06:23
73° Đông Đông Bắc
20:10
288° Tây Tây Bắc
13h 46m +3m 01s 04:31 22:02 05:13 21:20 05:51 20:42 13:16 150.29
21
06:22
72° Đông Đông Bắc
20:11
288° Tây Tây Bắc
13h 49m +3m 00s 04:29 22:04 05:11 21:22 05:49 20:43 13:16 150.33
22
06:20
72° Đông Đông Bắc
20:12
289° Tây Tây Bắc
13h 52m +2m 59s 04:26 22:06 05:09 21:24 05:48 20:45 13:16 150.37
23
06:18
71° Đông Đông Bắc
20:13
289° Tây Tây Bắc
13h 55m +2m 58s 04:24 22:08 05:07 21:25 05:46 20:46 13:15 150.41
24
06:17
71° Đông Đông Bắc
20:15
290° Tây Tây Bắc
13h 58m +2m 57s 04:22 22:10 05:05 21:27 05:44 20:47 13:15 150.45
25
06:15
70° Đông Đông Bắc
20:16
290° Tây Tây Bắc
14h 01m +2m 56s 04:20 22:12 05:03 21:28 05:42 20:49 13:15 150.49
26
06:13
70° Đông Đông Bắc
20:17
291° Tây Tây Bắc
14h 04m +2m 54s 04:17 22:14 05:01 21:30 05:40 20:50 13:15 150.53
27
06:12
69° Đông Đông Bắc
20:19
291° Tây Tây Bắc
14h 06m +2m 53s 04:15 22:16 04:59 21:32 05:39 20:52 13:15 150.57
28
06:10
69° Đông Đông Bắc
20:20
292° Tây Tây Bắc
14h 09m +2m 52s 04:13 22:18 04:57 21:33 05:37 20:53 13:15 150.60
29
06:09
68° Đông Đông Bắc
20:21
292° Tây Tây Bắc
14h 12m +2m 51s 04:10 22:20 04:55 21:35 05:35 20:54 13:14 150.64
30
06:07
68° Đông Đông Bắc
20:22
292° Tây Tây Bắc
14h 15m +2m 49s 04:08 22:22 04:53 21:37 05:34 20:56 13:14 150.68

Trong Braşov, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Braşov

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Braşov

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Braşov

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Rumani:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí