Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Braşov, Rumani 🇷🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:50 80.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:50 279.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 59m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -14.96°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.667 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Braşov

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:32
57° Đông Đông Bắc
20:59
304° Tây Tây Bắc
15h 27m +1m 28s 03:03 23:28 04:05 22:25 04:54 21:36 13:15 151.69
2
05:31
56° Đông Đông Bắc
21:00
304° Bắc Tây Bắc
15h 28m +1m 24s 03:01 23:30 04:05 22:26 04:53 21:37 13:15 151.71
3
05:31
56° Đông Bắc
21:00
304° Bắc Tây Bắc
15h 29m +1m 20s 03:00 23:32 04:04 22:28 04:53 21:38 13:15 151.73
4
05:30
56° Đông Bắc
21:01
304° Bắc Tây Bắc
15h 31m +1m 16s 02:59 23:34 04:03 22:29 04:52 21:39 13:15 151.75
5
05:30
56° Đông Bắc
21:02
304° Bắc Tây Bắc
15h 32m +1m 12s 02:57 23:35 04:02 22:30 04:52 21:40 13:16 151.77
6
05:29
56° Đông Bắc
21:03
304° Bắc Tây Bắc
15h 33m +1m 08s 02:56 23:37 04:01 22:31 04:51 21:41 13:16 151.79
7
05:29
55° Đông Bắc
21:03
305° Bắc Tây Bắc
15h 34m +1m 04s 02:55 23:38 04:01 22:32 04:51 21:42 13:16 151.81
8
05:29
55° Đông Bắc
21:04
305° Bắc Tây Bắc
15h 35m +0m 59s 02:54 23:40 04:00 22:33 04:50 21:42 13:16 151.84
9
05:28
55° Đông Bắc
21:05
305° Bắc Tây Bắc
15h 36m +0m 55s 02:53 23:41 04:00 22:33 04:50 21:43 13:16 151.85
10
05:28
55° Đông Bắc
21:05
305° Bắc Tây Bắc
15h 37m +0m 51s 02:52 23:42 03:59 22:34 04:50 21:44 13:16 151.87
11
05:28
55° Đông Bắc
21:06
305° Bắc Tây Bắc
15h 38m +0m 47s 02:51 23:43 03:59 22:35 04:49 21:45 13:17 151.89
12
05:28
55° Đông Bắc
21:06
305° Bắc Tây Bắc
15h 38m +0m 42s 02:50 23:45 03:59 22:36 04:49 21:45 13:17 151.91
13
05:28
55° Đông Bắc
21:07
305° Bắc Tây Bắc
15h 39m +0m 38s 02:49 23:46 03:58 22:36 04:49 21:46 13:17 151.92
14
05:27
55° Đông Bắc
21:07
305° Bắc Tây Bắc
15h 39m +0m 33s 02:49 23:46 03:58 22:37 04:49 21:46 13:17 151.94
15
05:27
54° Đông Bắc
21:08
306° Bắc Tây Bắc
15h 40m +0m 29s 02:48 23:47 03:58 22:38 04:49 21:47 13:17 151.95
16
05:27
54° Đông Bắc
21:08
306° Bắc Tây Bắc
15h 40m +0m 24s 02:48 23:48 03:58 22:38 04:49 21:47 13:18 151.97
17
05:27
54° Đông Bắc
21:09
306° Bắc Tây Bắc
15h 41m +0m 20s 02:48 23:49 03:58 22:39 04:49 21:48 13:18 151.98
18
05:28
54° Đông Bắc
21:09
306° Bắc Tây Bắc
15h 41m +0m 15s 02:48 23:49 03:58 22:39 04:49 21:48 13:18 151.99
19
05:28
54° Đông Bắc
21:09
306° Bắc Tây Bắc
15h 41m +0m 11s 02:47 23:50 03:58 22:39 04:49 21:48 13:18 152.00
20
05:28
54° Đông Bắc
21:10
306° Bắc Tây Bắc
15h 41m +0m 06s 02:48 23:50 03:58 22:40 04:49 21:48 13:19 152.01
21
05:28
54° Đông Bắc
21:10
306° Bắc Tây Bắc
15h 41m +0m 01s 02:48 23:50 03:58 22:40 04:49 21:49 13:19 152.02
22
05:28
54° Đông Bắc
21:10
306° Bắc Tây Bắc
15h 41m -0m 02s 02:48 23:50 03:58 22:40 04:49 21:49 13:19 152.03
23
05:28
54° Đông Bắc
21:10
306° Bắc Tây Bắc
15h 41m -0m 07s 02:48 23:50 03:58 22:40 04:50 21:49 13:19 152.04
24
05:29
54° Đông Bắc
21:10
306° Bắc Tây Bắc
15h 41m -0m 11s 02:49 23:50 03:59 22:40 04:50 21:49 13:19 152.04
25
05:29
54° Đông Bắc
21:10
306° Bắc Tây Bắc
15h 41m -0m 16s 02:49 23:50 03:59 22:40 04:50 21:49 13:20 152.05
26
05:29
54° Đông Bắc
21:10
306° Bắc Tây Bắc
15h 40m -0m 20s 02:50 23:50 04:00 22:40 04:51 21:49 13:20 152.06
27
05:30
54° Đông Bắc
21:10
305° Bắc Tây Bắc
15h 40m -0m 25s 02:51 23:49 04:00 22:40 04:51 21:49 13:20 152.06
28
05:30
55° Đông Bắc
21:10
305° Bắc Tây Bắc
15h 39m -0m 29s 02:51 23:49 04:01 22:40 04:52 21:49 13:20 152.07
29
05:31
55° Đông Bắc
21:10
305° Bắc Tây Bắc
15h 39m -0m 34s 02:52 23:48 04:01 22:39 04:52 21:49 13:20 152.07
30
05:31
55° Đông Bắc
21:10
305° Bắc Tây Bắc
15h 38m -0m 38s 02:53 23:47 04:02 22:39 04:53 21:49 13:21 152.08

Trong Braşov, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 14 đến 17 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 20 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Braşov

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Braşov

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Braşov

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Rumani:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí