Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Braşov, Rumani 🇷🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:47 79.4° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:53 280.9° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 06m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 13.35°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.730 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Braşov

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:38
77° Đông Đông Bắc
19:55
282° Tây Tây Bắc
13h 16m -3m 04s 04:51 21:42 05:30 21:03 06:07 20:26 13:17 150.97
2
06:39
78° Đông Đông Bắc
19:53
282° Tây Tây Bắc
13h 13m -3m 05s 04:52 21:40 05:32 21:01 06:08 20:24 13:17 150.94
3
06:41
78° Đông Đông Bắc
19:51
281° Tây Tây Bắc
13h 10m -3m 05s 04:54 21:38 05:33 20:59 06:10 20:22 13:17 150.90
4
06:42
79° Đông
19:49
281° Tây
13h 07m -3m 06s 04:56 21:35 05:34 20:57 06:11 20:20 13:16 150.87
5
06:43
79° Đông
19:48
280° Tây
13h 04m -3m 06s 04:57 21:33 05:36 20:55 06:12 20:18 13:16 150.83
6
06:44
80° Đông
19:46
280° Tây
13h 01m -3m 07s 04:59 21:31 05:37 20:53 06:13 20:17 13:16 150.80
7
06:46
80° Đông
19:44
279° Tây
12h 58m -3m 07s 05:01 21:28 05:39 20:50 06:15 20:15 13:15 150.76
8
06:47
81° Đông
19:42
279° Tây
12h 55m -3m 08s 05:02 21:26 05:40 20:48 06:16 20:13 13:15 150.72
9
06:48
82° Đông
19:40
278° Tây
12h 51m -3m 08s 05:04 21:24 05:41 20:46 06:17 20:11 13:15 150.69
10
06:49
82° Đông
19:38
278° Tây
12h 48m -3m 08s 05:05 21:22 05:43 20:44 06:19 20:09 13:14 150.65
11
06:51
83° Đông
19:36
277° Tây
12h 45m -3m 08s 05:07 21:19 05:44 20:42 06:20 20:07 13:14 150.61
12
06:52
83° Đông
19:34
276° Tây
12h 42m -3m 09s 05:08 21:17 05:46 20:40 06:21 20:05 13:14 150.57
13
06:53
84° Đông
19:32
276° Tây
12h 39m -3m 09s 05:10 21:15 05:47 20:38 06:22 20:03 13:13 150.53
14
06:54
84° Đông
19:30
275° Tây
12h 36m -3m 09s 05:11 21:13 05:48 20:36 06:24 20:01 13:13 150.49
15
06:55
85° Đông
19:28
275° Tây
12h 32m -3m 09s 05:13 21:10 05:50 20:34 06:25 19:59 13:12 150.45
16
06:57
85° Đông
19:26
274° Tây
12h 29m -3m 10s 05:14 21:08 05:51 20:32 06:26 19:57 13:12 150.41
17
06:58
86° Đông
19:24
274° Tây
12h 26m -3m 10s 05:16 21:06 05:52 20:30 06:28 19:55 13:12 150.37
18
06:59
86° Đông
19:23
273° Tây
12h 23m -3m 10s 05:17 21:04 05:54 20:28 06:29 19:53 13:11 150.33
19
07:00
87° Đông
19:21
273° Tây
12h 20m -3m 10s 05:19 21:02 05:55 20:26 06:30 19:51 13:11 150.28
20
07:02
88° Đông
19:19
272° Tây
12h 17m -3m 10s 05:20 21:00 05:56 20:24 06:31 19:49 13:11 150.24
21
07:03
88° Đông
19:17
272° Tây
12h 13m -3m 10s 05:22 20:57 05:58 20:22 06:33 19:47 13:10 150.20
22
07:04
89° Đông
19:15
271° Tây
12h 10m -3m 10s 05:23 20:55 05:59 20:20 06:34 19:45 13:10 150.16
23
07:05
89° Đông
19:13
270° Tây
12h 07m -3m 10s 05:25 20:53 06:00 20:18 06:35 19:43 13:10 150.12
24
07:07
90° Đông
19:11
270° Tây
12h 04m -3m 11s 05:26 20:51 06:02 20:16 06:36 19:41 13:09 150.07
25
07:08
90° Đông
19:09
269° Tây
12h 01m -3m 11s 05:28 20:49 06:03 20:14 06:38 19:39 13:09 150.03
26
07:09
91° Đông
19:07
269° Tây
11h 57m -3m 11s 05:29 20:47 06:04 20:12 06:39 19:37 13:09 149.99
27
07:10
92° Đông
19:05
268° Tây
11h 54m -3m 11s 05:30 20:45 06:06 20:10 06:40 19:35 13:08 149.95
28
07:12
92° Đông
19:03
268° Tây
11h 51m -3m 10s 05:32 20:43 06:07 20:08 06:41 19:33 13:08 149.90
29
07:13
93° Đông
19:01
267° Tây
11h 48m -3m 10s 05:33 20:41 06:08 20:06 06:43 19:31 13:08 149.86
30
07:14
93° Đông
18:59
266° Tây
11h 45m -3m 10s 05:34 20:39 06:10 20:04 06:44 19:29 13:07 149.82

Trong Braşov, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Braşov

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Braşov

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Braşov

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Rumani:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí