Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bridgeport, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:27 ↑ 80.6° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:23 ↑ 279.7° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 55m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 16.17°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.699 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bridgeport
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:50
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +2m 21s | 04:04 | 21:36 | 04:43 | 20:56 | 05:20 | 20:20 | 12:49 | 150.73 |
| 2 |
05:49
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +2m 20s | 04:02 | 21:38 | 04:42 | 20:58 | 05:18 | 20:21 | 12:49 | 150.77 |
| 3 |
05:48
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +2m 19s | 04:00 | 21:40 | 04:40 | 20:59 | 05:17 | 20:22 | 12:49 | 150.81 |
| 4 |
05:46
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +2m 17s | 03:58 | 21:41 | 04:39 | 21:00 | 05:15 | 20:23 | 12:49 | 150.84 |
| 5 |
05:45
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +2m 16s | 03:56 | 21:43 | 04:37 | 21:02 | 05:14 | 20:25 | 12:49 | 150.88 |
| 6 |
05:44
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +2m 14s | 03:55 | 21:44 | 04:36 | 21:03 | 05:13 | 20:26 | 12:49 | 150.92 |
| 7 |
05:43
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +2m 13s | 03:53 | 21:46 | 04:34 | 21:04 | 05:12 | 20:27 | 12:49 | 150.95 |
| 8 |
05:42
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +2m 11s | 03:51 | 21:48 | 04:33 | 21:06 | 05:10 | 20:28 | 12:49 | 150.99 |
| 9 |
05:40
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +2m 09s | 03:50 | 21:49 | 04:31 | 21:07 | 05:09 | 20:29 | 12:49 | 151.03 |
| 10 |
05:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +2m 07s | 03:48 | 21:51 | 04:30 | 21:08 | 05:08 | 20:30 | 12:49 | 151.06 |
| 11 |
05:38
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +2m 05s | 03:46 | 21:52 | 04:29 | 21:10 | 05:07 | 20:31 | 12:49 | 151.10 |
| 12 |
05:37
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +2m 04s | 03:45 | 21:54 | 04:27 | 21:11 | 05:06 | 20:32 | 12:49 | 151.13 |
| 13 |
05:36
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +2m 02s | 03:43 | 21:56 | 04:26 | 21:12 | 05:04 | 20:34 | 12:49 | 151.16 |
| 14 |
05:35
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +2m 00s | 03:41 | 21:57 | 04:25 | 21:14 | 05:03 | 20:35 | 12:49 | 151.20 |
| 15 |
05:34
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +1m 57s | 03:40 | 21:59 | 04:23 | 21:15 | 05:02 | 20:36 | 12:49 | 151.23 |
| 16 |
05:33
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +1m 55s | 03:38 | 22:00 | 04:22 | 21:16 | 05:01 | 20:37 | 12:49 | 151.26 |
| 17 |
05:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +1m 53s | 03:37 | 22:02 | 04:21 | 21:17 | 05:00 | 20:38 | 12:49 | 151.29 |
| 18 |
05:31
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +1m 51s | 03:35 | 22:03 | 04:20 | 21:19 | 04:59 | 20:39 | 12:49 | 151.32 |
| 19 |
05:31
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +1m 48s | 03:34 | 22:05 | 04:19 | 21:20 | 04:58 | 20:40 | 12:49 | 151.35 |
| 20 |
05:30
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +1m 46s | 03:32 | 22:06 | 04:18 | 21:21 | 04:57 | 20:41 | 12:49 | 151.38 |
| 21 |
05:29
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +1m 43s | 03:31 | 22:08 | 04:16 | 21:22 | 04:56 | 20:42 | 12:49 | 151.41 |
| 22 |
05:28
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +1m 41s | 03:30 | 22:09 | 04:15 | 21:23 | 04:55 | 20:43 | 12:49 | 151.44 |
| 23 |
05:27
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +1m 38s | 03:28 | 22:11 | 04:14 | 21:24 | 04:55 | 20:44 | 12:49 | 151.47 |
| 24 |
05:27
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +1m 36s | 03:27 | 22:12 | 04:13 | 21:26 | 04:54 | 20:45 | 12:49 | 151.49 |
| 25 |
05:26
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +1m 33s | 03:26 | 22:14 | 04:12 | 21:27 | 04:53 | 20:46 | 12:49 | 151.52 |
| 26 |
05:25
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +1m 30s | 03:25 | 22:15 | 04:12 | 21:28 | 04:52 | 20:47 | 12:49 | 151.54 |
| 27 |
05:25
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +1m 27s | 03:23 | 22:16 | 04:11 | 21:29 | 04:52 | 20:48 | 12:49 | 151.57 |
| 28 |
05:24
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +1m 24s | 03:22 | 22:18 | 04:10 | 21:30 | 04:51 | 20:49 | 12:50 | 151.60 |
| 29 |
05:24
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +1m 21s | 03:21 | 22:19 | 04:09 | 21:31 | 04:50 | 20:50 | 12:50 | 151.62 |
| 30 |
05:23
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +1m 18s | 03:20 | 22:20 | 04:08 | 21:32 | 04:50 | 20:51 | 12:50 | 151.64 |
| 31 |
05:23
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +1m 15s | 03:19 | 22:22 | 04:08 | 21:33 | 04:49 | 20:51 | 12:50 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Bridgeport. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Bridgeport, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.