Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bucharest, Rumani 🇷🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:42 60.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:42 299.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 59m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -16.32°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.393 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bucharest

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:52
122° SE
16:46
238° W
8h 54m +0m 48s 06:06 18:31 06:41 17:56 07:18 17:20 12:18 147.10
2
07:52
122° SE
16:47
238° W
8h 55m +0m 52s 06:06 18:32 06:41 17:57 07:18 17:21 12:19 147.10
3
07:52
122° SE
16:48
238° W
8h 55m +0m 56s 06:06 18:33 06:41 17:58 07:18 17:21 12:19 147.10
4
07:52
122° SE
16:49
238° W
8h 56m +1m 01s 06:06 18:34 06:42 17:59 07:18 17:22 12:20 147.10
5
07:52
122° SE
16:50
238° W
8h 58m +1m 05s 06:06 18:35 06:42 18:00 07:18 17:23 12:20 147.10
6
07:51
122° SE
16:51
239° W
8h 59m +1m 09s 06:06 18:36 06:41 18:01 07:18 17:24 12:21 147.10
7
07:51
121° SE
16:52
239° W
9h 00m +1m 14s 06:06 18:37 06:41 18:02 07:18 17:25 12:21 147.11
8
07:51
121° SE
16:53
239° W
9h 01m +1m 18s 06:06 18:38 06:41 18:02 07:18 17:26 12:22 147.11
9
07:51
121° SE
16:54
239° W
9h 03m +1m 22s 06:06 18:38 06:41 18:03 07:17 17:27 12:22 147.12
10
07:50
121° SE
16:55
239° W
9h 04m +1m 26s 06:06 18:39 06:41 18:04 07:17 17:28 12:22 147.12
11
07:50
120° SE
16:56
240° W
9h 06m +1m 29s 06:06 18:40 06:41 18:06 07:17 17:29 12:23 147.13
12
07:50
120° SE
16:57
240° W
9h 07m +1m 33s 06:06 18:41 06:41 18:07 07:16 17:31 12:23 147.13
13
07:49
120° SE
16:59
240° W
9h 09m +1m 37s 06:05 18:42 06:40 18:08 07:16 17:32 12:24 147.14
14
07:49
120° SE
17:00
240° W
9h 10m +1m 41s 06:05 18:44 06:40 18:09 07:16 17:33 12:24 147.15
15
07:48
119° SE
17:01
241° W
9h 12m +1m 44s 06:05 18:45 06:40 18:10 07:15 17:34 12:24 147.16
16
07:48
119° SE
17:02
241° W
9h 14m +1m 48s 06:04 18:46 06:39 18:11 07:15 17:35 12:25 147.17
17
07:47
119° SE
17:04
241° W
9h 16m +1m 51s 06:04 18:47 06:39 18:12 07:14 17:36 12:25 147.18
18
07:47
118° SE
17:05
242° W
9h 18m +1m 54s 06:04 18:48 06:38 18:13 07:14 17:38 12:25 147.19
19
07:46
118° SE
17:06
242° W
9h 20m +1m 57s 06:03 18:49 06:38 18:14 07:13 17:39 12:26 147.20
20
07:45
118° SE
17:07
242° W
9h 22m +2m 00s 06:03 18:50 06:37 18:15 07:13 17:40 12:26 147.21
21
07:44
118° SE
17:09
242° W
9h 24m +2m 03s 06:02 18:51 06:37 18:17 07:12 17:41 12:26 147.23
22
07:44
117° SE
17:10
243° W
9h 26m +2m 06s 06:01 18:52 06:36 18:18 07:11 17:42 12:27 147.24
23
07:43
117° SE
17:11
243° W
9h 28m +2m 09s 06:01 18:53 06:35 18:19 07:11 17:44 12:27 147.25
24
07:42
117° SE
17:13
244° W
9h 30m +2m 12s 06:00 18:55 06:35 18:20 07:10 17:45 12:27 147.27
25
07:41
116° SE
17:14
244° W
9h 33m +2m 14s 06:00 18:56 06:34 18:21 07:09 17:46 12:27 147.28
26
07:40
116° SE
17:16
244° W
9h 35m +2m 17s 05:59 18:57 06:33 18:23 07:08 17:48 12:28 147.30
27
07:39
115° SE
17:17
245° W
9h 37m +2m 19s 05:58 18:58 06:32 18:24 07:07 17:49 12:28 147.31
28
07:38
115° SE
17:18
245° W
9h 40m +2m 22s 05:57 18:59 06:31 18:25 07:06 17:50 12:28 147.33
29
07:37
115° SE
17:20
246° W
9h 42m +2m 24s 05:56 19:01 06:31 18:26 07:05 17:51 12:28 147.35
30
07:36
114° SE
17:21
246° W
9h 44m +2m 26s 05:56 19:02 06:30 18:28 07:04 17:53 12:28 147.37
31
07:35
114° SE
17:22
246° W
9h 47m +2m 28s 05:55 19:03 06:29 18:29 07:03 17:54 12:28 147.39

Trong Bucharest, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bucharest

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bucharest

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bucharest

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Rumani:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí