Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bucharest, Rumani 🇷🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:47 118.8° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:04 241.3° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 16m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 11.21°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.181 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bucharest

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:53
100° Đông
18:03
260° Tây
11h 09m +3m 02s 05:16 19:40 05:50 19:06 06:23 18:32 12:28 148.22
2
06:51
99° Đông
18:04
261° Tây
11h 12m +3m 02s 05:15 19:41 05:48 19:07 06:22 18:34 12:27 148.26
3
06:50
99° Đông
18:05
262° Tây
11h 15m +3m 03s 05:13 19:42 05:46 19:08 06:20 18:35 12:27 148.30
4
06:48
98° Đông
18:07
262° Tây
11h 18m +3m 03s 05:11 19:43 05:45 19:10 06:18 18:36 12:27 148.33
5
06:46
98° Đông
18:08
262° Tây
11h 21m +3m 03s 05:09 19:45 05:43 19:11 06:16 18:37 12:27 148.37
6
06:44
97° Đông
18:09
263° Tây
11h 24m +3m 04s 05:08 19:46 05:41 19:12 06:15 18:39 12:26 148.41
7
06:43
97° Đông
18:10
264° Tây
11h 27m +3m 04s 05:06 19:47 05:40 19:14 06:13 18:40 12:26 148.45
8
06:41
96° Đông
18:12
264° Tây
11h 31m +3m 04s 05:04 19:49 05:38 19:15 06:11 18:41 12:26 148.49
9
06:39
96° Đông
18:13
265° Tây
11h 34m +3m 04s 05:02 19:50 05:36 19:16 06:09 18:43 12:26 148.53
10
06:37
95° Đông
18:14
265° Tây
11h 37m +3m 05s 05:00 19:52 05:34 19:17 06:08 18:44 12:25 148.57
11
06:35
94° Đông
18:16
266° Tây
11h 40m +3m 05s 04:58 19:53 05:32 19:19 06:06 18:45 12:25 148.61
12
06:34
94° Đông
18:17
266° Tây
11h 43m +3m 05s 04:56 19:54 05:31 19:20 06:04 18:46 12:25 148.65
13
06:32
93° Đông
18:18
267° Tây
11h 46m +3m 05s 04:55 19:56 05:29 19:21 06:02 18:48 12:25 148.69
14
06:30
93° Đông
18:19
268° Tây
11h 49m +3m 05s 04:53 19:57 05:27 19:23 06:00 18:49 12:24 148.73
15
06:28
92° Đông
18:21
268° Tây
11h 52m +3m 05s 04:51 19:58 05:25 19:24 05:59 18:50 12:24 148.77
16
06:26
92° Đông
18:22
269° Tây
11h 55m +3m 05s 04:49 20:00 05:23 19:25 05:57 18:52 12:24 148.81
17
06:24
91° Đông
18:23
269° Tây
11h 58m +3m 05s 04:47 20:01 05:21 19:27 05:55 18:53 12:24 148.85
18
06:23
91° Đông
18:25
270° Tây
12h 01m +3m 05s 04:45 20:03 05:19 19:28 05:53 18:54 12:23 148.90
19
06:21
90° Đông
18:26
270° Tây
12h 05m +3m 05s 04:43 20:04 05:17 19:29 05:51 18:55 12:23 148.94
20
06:19
90° Đông
18:27
271° Tây
12h 08m +3m 05s 04:41 20:05 05:16 19:31 05:49 18:57 12:23 148.98
21
06:17
89° Đông
18:28
271° Tây
12h 11m +3m 05s 04:39 20:07 05:14 19:32 05:47 18:58 12:22 149.02
22
06:15
88° Đông
18:30
272° Tây
12h 14m +3m 05s 04:37 20:08 05:12 19:33 05:46 18:59 12:22 149.06
23
06:13
88° Đông
18:31
272° Tây
12h 17m +3m 05s 04:35 20:10 05:10 19:35 05:44 19:00 12:22 149.10
24
06:11
87° Đông
18:32
273° Tây
12h 20m +3m 05s 04:33 20:11 05:08 19:36 05:42 19:02 12:21 149.15
25
06:10
87° Đông
18:33
274° Tây
12h 23m +3m 05s 04:31 20:13 05:06 19:37 05:40 19:03 12:21 149.19
26
06:08
86° Đông
18:35
274° Tây
12h 26m +3m 05s 04:29 20:14 05:04 19:39 05:38 19:04 12:21 149.23
27
06:06
86° Đông
18:36
275° Tây
12h 29m +3m 05s 04:27 20:16 05:02 19:40 05:36 19:06 12:21 149.27
28
06:04
85° Đông
18:37
275° Tây
12h 32m +3m 04s 04:24 20:17 05:00 19:41 05:34 19:07 12:20 149.31
29
07:02
84° Đông
19:38
276° Tây
12h 35m +3m 04s 05:22 21:19 05:58 20:43 06:33 20:08 13:20 149.35
30
07:00
84° Đông
19:39
276° Tây
12h 39m +3m 04s 05:20 21:20 05:56 20:44 06:31 20:09 13:20 149.40
31
06:59
83° Đông
19:41
277° Tây
12h 42m +3m 04s 05:18 21:22 05:54 20:45 06:29 20:11 13:19 149.44

Trong Bucharest, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bucharest

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bucharest

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bucharest

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Rumani:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí