Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bucharest, Rumani 🇷🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:30 112.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:28 248.0° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 57m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -43.55°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.482 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bucharest

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:06
68° Đông Đông Bắc
20:19
292° Tây Tây Bắc
14h 12m +2m 40s 04:11 22:15 04:54 21:31 05:34 20:52 13:12 150.72
2
06:05
67° Đông Đông Bắc
20:20
293° Tây Tây Bắc
14h 15m +2m 39s 04:09 22:17 04:53 21:33 05:32 20:53 13:12 150.76
3
06:03
67° Đông Đông Bắc
20:21
293° Tây Tây Bắc
14h 17m +2m 37s 04:06 22:19 04:51 21:34 05:31 20:54 13:12 150.79
4
06:02
66° Đông Đông Bắc
20:23
294° Tây Tây Bắc
14h 20m +2m 36s 04:04 22:21 04:49 21:36 05:29 20:56 13:12 150.83
5
06:01
66° Đông Đông Bắc
20:24
294° Tây Tây Bắc
14h 23m +2m 34s 04:02 22:23 04:47 21:37 05:28 20:57 13:12 150.87
6
05:59
66° Đông Đông Bắc
20:25
295° Tây Tây Bắc
14h 25m +2m 32s 04:00 22:25 04:46 21:39 05:26 20:58 13:12 150.91
7
05:58
65° Đông Đông Bắc
20:26
295° Tây Tây Bắc
14h 28m +2m 31s 03:58 22:27 04:44 21:40 05:25 21:00 13:12 150.94
8
05:57
65° Đông Đông Bắc
20:27
295° Tây Tây Bắc
14h 30m +2m 29s 03:56 22:29 04:42 21:42 05:23 21:01 13:12 150.98
9
05:55
64° Đông Đông Bắc
20:28
296° Tây Tây Bắc
14h 33m +2m 27s 03:54 22:31 04:41 21:43 05:22 21:02 13:12 151.01
10
05:54
64° Đông Đông Bắc
20:30
296° Tây Tây Bắc
14h 35m +2m 25s 03:52 22:33 04:39 21:45 05:20 21:03 13:12 151.05
11
05:53
64° Đông Đông Bắc
20:31
296° Tây Tây Bắc
14h 37m +2m 23s 03:50 22:35 04:38 21:46 05:19 21:05 13:12 151.09
12
05:52
63° Đông Đông Bắc
20:32
297° Tây Tây Bắc
14h 40m +2m 21s 03:48 22:37 04:36 21:48 05:18 21:06 13:11 151.12
13
05:51
63° Đông Đông Bắc
20:33
297° Tây Tây Bắc
14h 42m +2m 19s 03:46 22:39 04:34 21:50 05:16 21:07 13:11 151.16
14
05:49
63° Đông Đông Bắc
20:34
298° Tây Tây Bắc
14h 44m +2m 16s 03:44 22:40 04:33 21:51 05:15 21:09 13:11 151.19
15
05:48
62° Đông Đông Bắc
20:35
298° Tây Tây Bắc
14h 47m +2m 14s 03:42 22:42 04:31 21:53 05:14 21:10 13:11 151.22
16
05:47
62° Đông Đông Bắc
20:36
298° Tây Tây Bắc
14h 49m +2m 12s 03:40 22:44 04:30 21:54 05:13 21:11 13:11 151.25
17
05:46
62° Đông Đông Bắc
20:38
299° Tây Tây Bắc
14h 51m +2m 09s 03:38 22:46 04:29 21:55 05:12 21:12 13:11 151.28
18
05:45
61° Đông Đông Bắc
20:39
299° Tây Tây Bắc
14h 53m +2m 07s 03:36 22:48 04:27 21:57 05:10 21:14 13:12 151.32
19
05:44
61° Đông Đông Bắc
20:40
299° Tây Tây Bắc
14h 55m +2m 04s 03:35 22:50 04:26 21:58 05:09 21:15 13:12 151.35
20
05:43
61° Đông Đông Bắc
20:41
300° Tây Tây Bắc
14h 57m +2m 01s 03:33 22:52 04:25 22:00 05:08 21:16 13:12 151.38
21
05:42
60° Đông Đông Bắc
20:42
300° Tây Tây Bắc
14h 59m +1m 59s 03:31 22:54 04:23 22:01 05:07 21:17 13:12 151.40
22
05:41
60° Đông Đông Bắc
20:43
300° Tây Tây Bắc
15h 01m +1m 56s 03:29 22:56 04:22 22:03 05:06 21:18 13:12 151.43
23
05:40
60° Đông Đông Bắc
20:44
300° Tây Tây Bắc
15h 03m +1m 53s 03:27 22:58 04:21 22:04 05:05 21:19 13:12 151.46
24
05:40
59° Đông Đông Bắc
20:45
301° Tây Tây Bắc
15h 05m +1m 50s 03:26 23:00 04:20 22:05 05:04 21:21 13:12 151.49
25
05:39
59° Đông Đông Bắc
20:46
301° Tây Tây Bắc
15h 07m +1m 47s 03:24 23:01 04:18 22:07 05:03 21:22 13:12 151.51
26
05:38
59° Đông Đông Bắc
20:47
301° Tây Tây Bắc
15h 08m +1m 44s 03:23 23:03 04:17 22:08 05:02 21:23 13:12 151.54
27
05:37
58° Đông Đông Bắc
20:48
302° Tây Tây Bắc
15h 10m +1m 40s 03:21 23:05 04:16 22:09 05:01 21:24 13:12 151.56
28
05:37
58° Đông Đông Bắc
20:49
302° Tây Tây Bắc
15h 12m +1m 37s 03:19 23:07 04:15 22:10 05:01 21:25 13:12 151.59
29
05:36
58° Đông Đông Bắc
20:50
302° Tây Tây Bắc
15h 13m +1m 34s 03:18 23:08 04:14 22:12 05:00 21:26 13:12 151.61
30
05:35
58° Đông Đông Bắc
20:50
302° Tây Tây Bắc
15h 15m +1m 30s 03:17 23:10 04:13 22:13 04:59 21:27 13:13 151.64
31
05:35
58° Đông Đông Bắc
20:51
302° Tây Tây Bắc
15h 16m +1m 27s 03:15 23:12 04:12 22:14 04:58 21:28 13:13 151.66

Trong Bucharest, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bucharest

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bucharest

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bucharest

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Rumani:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 4 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí