Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Buenos Aires, Argentina 🇦🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:56 62.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:49 297.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 9h 52m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -23.51°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.872 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Buenos Aires

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:41
100° Đông
19:29
261° Tây
12h 48m -2m 09s 05:13 20:57 05:44 20:26 06:14 19:56 13:05 148.24
2
06:41
99° Đông
19:28
261° Tây
12h 46m -2m 09s 05:14 20:55 05:45 20:24 06:15 19:54 13:05 148.26
3
06:42
99° Đông
19:27
262° Tây
12h 44m -2m 10s 05:15 20:54 05:46 20:23 06:16 19:53 13:05 148.30
4
06:43
98° Đông
19:26
262° Tây
12h 42m -2m 10s 05:16 20:52 05:47 20:21 06:17 19:52 13:05 148.33
5
06:44
98° Đông
19:24
262° Tây
12h 40m -2m 10s 05:17 20:51 05:48 20:20 06:18 19:50 13:05 148.38
6
06:45
97° Đông
19:23
263° Tây
12h 37m -2m 10s 05:19 20:49 05:49 20:19 06:19 19:49 13:04 148.41
7
06:46
97° Đông
19:22
263° Tây
12h 35m -2m 10s 05:20 20:48 05:50 20:17 06:20 19:47 13:04 148.46
8
06:47
96° Đông
19:20
264° Tây
12h 33m -2m 10s 05:21 20:46 05:51 20:16 06:21 19:46 13:04 148.49
9
06:47
96° Đông
19:19
264° Tây
12h 31m -2m 11s 05:22 20:45 05:52 20:14 06:22 19:45 13:04 148.53
10
06:48
95° Đông
19:18
265° Tây
12h 29m -2m 11s 05:23 20:43 05:53 20:13 06:22 19:43 13:03 148.58
11
06:49
95° Đông
19:16
265° Tây
12h 27m -2m 11s 05:24 20:42 05:54 20:11 06:23 19:42 13:03 148.62
12
06:50
94° Đông
19:15
266° Tây
12h 24m -2m 11s 05:25 20:40 05:55 20:10 06:24 19:41 13:03 148.64
13
06:51
94° Đông
19:13
266° Tây
12h 22m -2m 11s 05:25 20:39 05:56 20:09 06:25 19:39 13:03 148.69
14
06:52
94° Đông
19:12
267° Tây
12h 20m -2m 11s 05:26 20:37 05:56 20:07 06:26 19:38 13:02 148.72
15
06:52
93° Đông
19:11
267° Tây
12h 18m -2m 11s 05:27 20:36 05:57 20:06 06:27 19:36 13:02 148.77
16
06:53
93° Đông
19:09
268° Tây
12h 16m -2m 11s 05:28 20:34 05:58 20:04 06:28 19:35 13:02 148.83
17
06:54
92° Đông
19:08
268° Tây
12h 13m -2m 11s 05:29 20:33 05:59 20:03 06:28 19:34 13:01 148.86
18
06:55
92° Đông
19:07
269° Tây
12h 11m -2m 11s 05:30 20:31 06:00 20:01 06:29 19:32 13:01 148.91
19
06:56
91° Đông
19:05
269° Tây
12h 09m -2m 11s 05:31 20:30 06:01 20:00 06:30 19:31 13:01 148.95
20
06:56
91° Đông
19:04
270° Tây
12h 07m -2m 10s 05:32 20:28 06:02 19:59 06:31 19:29 13:01 148.98
21
06:57
90° Đông
19:02
270° Tây
12h 05m -2m 10s 05:33 20:27 06:02 19:57 06:32 19:28 13:00 149.01
22
06:58
90° Đông
19:01
271° Tây
12h 03m -2m 10s 05:34 20:25 06:03 19:56 06:32 19:27 13:00 149.07
23
06:59
89° Đông
19:00
271° Tây
12h 00m -2m 10s 05:35 20:24 06:04 19:54 06:33 19:25 13:00 149.10
24
07:00
89° Đông
18:58
272° Tây
11h 58m -2m 10s 05:35 20:22 06:05 19:53 06:34 19:24 12:59 149.16
25
07:00
88° Đông
18:57
272° Tây
11h 56m -2m 10s 05:36 20:21 06:06 19:52 06:35 19:22 12:59 149.18
26
07:01
88° Đông
18:56
272° Tây
11h 54m -2m 09s 05:37 20:19 06:06 19:50 06:36 19:21 12:59 149.22
27
07:02
87° Đông
18:54
273° Tây
11h 52m -2m 09s 05:38 20:18 06:07 19:49 06:36 19:20 12:59 149.26
28
07:03
87° Đông
18:53
273° Tây
11h 50m -2m 09s 05:39 20:17 06:08 19:47 06:37 19:18 12:58 149.31
29
07:03
86° Đông
18:51
274° Tây
11h 47m -2m 09s 05:40 20:15 06:09 19:46 06:38 19:17 12:58 149.35
30
07:04
86° Đông
18:50
274° Tây
11h 45m -2m 08s 05:40 20:14 06:10 19:45 06:39 19:16 12:58 149.41
31
07:05
85° Đông
18:49
275° Tây
11h 43m -2m 08s 05:41 20:12 06:10 19:43 06:39 19:14 12:57 149.44

Trong Buenos Aires, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 01 hoặc tháng 3 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Buenos Aires

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Buenos Aires

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Buenos Aires

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Argentina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 10 tháng 6 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Buenos Aires

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Buenos Aires.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ hôm nay ở Buenos Aires?
Ở Buenos Aires, Argentina, mặt trời mọc hôm nay lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ hôm nay ở Buenos Aires?
Mặt trời lặn hôm nay ở Buenos Aires lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu hôm nay ở Buenos Aires?
Độ dài ngày hôm nay ở Buenos Aires là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở Buenos Aires là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở Buenos Aires là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở Buenos Aires là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở Buenos Aires, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở Buenos Aires?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí