Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tandil, Argentina 🇦🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 07:53 65.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:52 295.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 9h 59m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -2.62°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.376 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tandil

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:37
71° ENE
18:09
289° WNW
10h 32m -2m 00s 06:08 19:38 06:38 19:08 07:09 18:37 12:53 150.73
2
07:38
71° ENE
18:08
289° WNW
10h 30m -1m 58s 06:09 19:37 06:39 19:07 07:10 18:36 12:53 150.77
3
07:38
71° ENE
18:07
290° WNW
10h 28m -1m 57s 06:09 19:36 06:40 19:06 07:11 18:35 12:53 150.80
4
07:39
70° ENE
18:06
290° WNW
10h 26m -1m 56s 06:10 19:35 06:41 19:05 07:11 18:34 12:53 150.84
5
07:40
70° ENE
18:05
290° WNW
10h 24m -1m 54s 06:11 19:34 06:41 19:04 07:12 18:33 12:53 150.88
6
07:41
70° ENE
18:04
291° WNW
10h 22m -1m 53s 06:12 19:33 06:42 19:03 07:13 18:32 12:53 150.91
7
07:42
69° ENE
18:03
291° WNW
10h 21m -1m 51s 06:12 19:33 06:43 19:02 07:14 18:31 12:53 150.95
8
07:43
69° ENE
18:02
291° WNW
10h 19m -1m 50s 06:13 19:32 06:44 19:01 07:15 18:30 12:53 150.99
9
07:44
68° ENE
18:01
292° WNW
10h 17m -1m 48s 06:14 19:31 06:44 19:00 07:16 18:29 12:53 151.02
10
07:44
68° ENE
18:00
292° WNW
10h 15m -1m 47s 06:14 19:30 06:45 18:59 07:16 18:28 12:52 151.06
11
07:45
68° ENE
17:59
292° WNW
10h 13m -1m 45s 06:15 19:29 06:46 18:59 07:17 18:27 12:52 151.09
12
07:46
68° ENE
17:58
293° WNW
10h 12m -1m 43s 06:16 19:29 06:47 18:58 07:18 18:27 12:52 151.13
13
07:47
67° ENE
17:57
293° WNW
10h 10m -1m 42s 06:17 19:28 06:47 18:57 07:19 18:26 12:52 151.16
14
07:48
67° ENE
17:57
293° WNW
10h 08m -1m 40s 06:17 19:27 06:48 18:56 07:19 18:25 12:52 151.20
15
07:49
67° ENE
17:56
294° WNW
10h 07m -1m 38s 06:18 19:27 06:49 18:56 07:20 18:24 12:52 151.23
16
07:50
66° ENE
17:55
294° WNW
10h 05m -1m 36s 06:19 19:26 06:50 18:55 07:21 18:24 12:52 151.26
17
07:50
66° ENE
17:54
294° WNW
10h 03m -1m 34s 06:19 19:25 06:50 18:54 07:22 18:23 12:52 151.29
18
07:51
66° ENE
17:54
294° WNW
10h 02m -1m 32s 06:20 19:25 06:51 18:54 07:23 18:22 12:52 151.32
19
07:52
65° ENE
17:53
295° WNW
10h 00m -1m 30s 06:21 19:24 06:52 18:53 07:23 18:21 12:53 151.35
20
07:53
65° ENE
17:52
295° WNW
9h 59m -1m 28s 06:21 19:24 06:52 18:53 07:24 18:21 12:53 151.38
21
07:54
65° ENE
17:51
295° WNW
9h 57m -1m 26s 06:22 19:23 06:53 18:52 07:25 18:20 12:53 151.41
22
07:54
65° ENE
17:51
296° WNW
9h 56m -1m 24s 06:23 19:23 06:54 18:51 07:26 18:20 12:53 151.44
23
07:55
64° ENE
17:50
296° WNW
9h 55m -1m 22s 06:23 19:22 06:54 18:51 07:26 18:19 12:53 151.47
24
07:56
64° ENE
17:50
296° WNW
9h 53m -1m 19s 06:24 19:22 06:55 18:51 07:27 18:19 12:53 151.49
25
07:57
64° ENE
17:49
296° WNW
9h 52m -1m 17s 06:24 19:21 06:56 18:50 07:28 18:18 12:53 151.52
26
07:57
64° ENE
17:49
296° WNW
9h 51m -1m 15s 06:25 19:21 06:56 18:50 07:28 18:18 12:53 151.54
27
07:58
63° ENE
17:48
297° WNW
9h 50m -1m 12s 06:26 19:21 06:57 18:49 07:29 18:17 12:53 151.57
28
07:59
63° ENE
17:48
297° WNW
9h 48m -1m 10s 06:26 19:20 06:58 18:49 07:30 18:17 12:53 151.59
29
08:00
63° ENE
17:47
297° WNW
9h 47m -1m 07s 06:27 19:20 06:58 18:49 07:30 18:16 12:53 151.62
30
08:00
63° ENE
17:47
297° WNW
9h 46m -1m 05s 06:27 19:20 06:59 18:48 07:31 18:16 12:54 151.64
31
08:01
63° ENE
17:47
297° WNW
9h 45m -1m 02s 06:28 19:19 06:59 18:48 07:32 18:16 12:54 151.67

Trong Tandil, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tandil

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tandil

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tandil

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Argentina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí