Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Formosa, Argentina 🇦🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:25 68.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:12 291.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 46m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 30.31°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.326 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Formosa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:16
74° ENE
18:22
287° VNV
11h 05m -1m 16s 05:57 19:41 06:25 19:14 06:52 18:46 12:49 150.73
2
07:17
73° ENE
18:21
287° VNV
11h 04m -1m 15s 05:58 19:40 06:25 19:13 06:52 18:46 12:49 150.77
3
07:17
73° ENE
18:21
287° VNV
11h 03m -1m 14s 05:58 19:39 06:25 19:12 06:53 18:45 12:49 150.80
4
07:18
72° ENE
18:20
288° VNV
11h 02m -1m 13s 05:59 19:39 06:26 19:12 06:53 18:44 12:49 150.84
5
07:18
72° ENE
18:19
288° VNV
11h 00m -1m 12s 05:59 19:38 06:26 19:11 06:54 18:44 12:49 150.88
6
07:19
72° ENE
18:18
288° VNV
10h 59m -1m 11s 06:00 19:38 06:27 19:10 06:54 18:43 12:49 150.91
7
07:19
72° ENE
18:18
289° VNV
10h 58m -1m 10s 06:00 19:37 06:27 19:10 06:55 18:42 12:49 150.95
8
07:20
71° ENE
18:17
289° VNV
10h 57m -1m 09s 06:00 19:37 06:28 19:09 06:55 18:42 12:49 150.99
9
07:20
71° ENE
18:17
289° VNV
10h 56m -1m 08s 06:01 19:36 06:28 19:09 06:56 18:41 12:49 151.02
10
07:21
71° ENE
18:16
290° VNV
10h 55m -1m 07s 06:01 19:36 06:29 19:08 06:56 18:41 12:49 151.06
11
07:21
70° ENE
18:15
290° VNV
10h 53m -1m 06s 06:02 19:35 06:29 19:08 06:57 18:40 12:49 151.09
12
07:22
70° ENE
18:15
290° VNV
10h 52m -1m 05s 06:02 19:35 06:30 19:07 06:57 18:40 12:49 151.13
13
07:23
70° ENE
18:14
290° VNV
10h 51m -1m 04s 06:03 19:34 06:30 19:07 06:58 18:39 12:49 151.16
14
07:23
70° ENE
18:14
291° VNV
10h 50m -1m 03s 06:03 19:34 06:30 19:06 06:58 18:39 12:49 151.20
15
07:24
69° ENE
18:13
291° VNV
10h 49m -1m 02s 06:03 19:34 06:31 19:06 06:59 18:38 12:49 151.23
16
07:24
69° ENE
18:13
291° VNV
10h 48m -1m 00s 06:04 19:33 06:31 19:06 06:59 18:38 12:49 151.26
17
07:25
69° ENE
18:12
291° VNV
10h 47m -0m 59s 06:04 19:33 06:32 19:05 07:00 18:37 12:49 151.29
18
07:25
68° ENE
18:12
292° VNV
10h 46m -0m 58s 06:05 19:32 06:32 19:05 07:00 18:37 12:49 151.32
19
07:26
68° ENE
18:11
292° VNV
10h 45m -0m 57s 06:05 19:32 06:33 19:04 07:01 18:37 12:49 151.35
20
07:26
68° ENE
18:11
292° VNV
10h 44m -0m 55s 06:05 19:32 06:33 19:04 07:01 18:36 12:49 151.38
21
07:27
68° ENE
18:11
292° VNV
10h 43m -0m 54s 06:06 19:32 06:34 19:04 07:02 18:36 12:49 151.41
22
07:27
68° ENE
18:10
293° VNV
10h 43m -0m 52s 06:06 19:31 06:34 19:04 07:02 18:35 12:49 151.44
23
07:28
67° ENE
18:10
293° VNV
10h 42m -0m 51s 06:07 19:31 06:34 19:03 07:03 18:35 12:49 151.47
24
07:28
67° ENE
18:10
293° VNV
10h 41m -0m 50s 06:07 19:31 06:35 19:03 07:03 18:35 12:49 151.49
25
07:29
67° ENE
18:09
293° VNV
10h 40m -0m 48s 06:08 19:31 06:35 19:03 07:04 18:35 12:49 151.52
26
07:29
67° ENE
18:09
293° VNV
10h 39m -0m 47s 06:08 19:30 06:36 19:03 07:04 18:34 12:49 151.54
27
07:30
66° ENE
18:09
294° VNV
10h 38m -0m 45s 06:08 19:30 06:36 19:02 07:04 18:34 12:49 151.57
28
07:30
66° ENE
18:09
294° VNV
10h 38m -0m 43s 06:09 19:30 06:37 19:02 07:05 18:34 12:49 151.59
29
07:31
66° ENE
18:08
294° VNV
10h 37m -0m 42s 06:09 19:30 06:37 19:02 07:05 18:34 12:50 151.62
30
07:31
66° ENE
18:08
294° VNV
10h 36m -0m 40s 06:10 19:30 06:37 19:02 07:06 18:34 12:50 151.64
31
07:32
66° ENE
18:08
294° VNV
10h 36m -0m 39s 06:10 19:30 06:38 19:02 07:06 18:33 12:50 151.67

Trong Formosa, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Formosa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Formosa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Formosa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Argentina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí