Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mendoza, Argentina 🇦🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 08:22 66.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:41 293.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 18m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: 33.15°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.384 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mendoza

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:08
72° ENE
18:55
288° WNW
10h 46m -1m 41s 06:44 20:19 07:13 19:50 07:42 19:21 13:32 150.73
2
08:09
72° ENE
18:54
288° WNW
10h 45m -1m 40s 06:45 20:18 07:14 19:49 07:43 19:20 13:32 150.77
3
08:10
72° ENE
18:53
288° WNW
10h 43m -1m 38s 06:45 20:18 07:14 19:49 07:44 19:19 13:32 150.80
4
08:11
71° ENE
18:52
289° WNW
10h 41m -1m 37s 06:46 20:17 07:15 19:48 07:44 19:19 13:32 150.84
5
08:11
71° ENE
18:51
289° WNW
10h 40m -1m 36s 06:47 20:16 07:16 19:47 07:45 19:18 13:32 150.88
6
08:12
71° ENE
18:51
290° WNW
10h 38m -1m 35s 06:47 20:15 07:16 19:46 07:46 19:17 13:31 150.92
7
08:13
70° ENE
18:50
290° WNW
10h 37m -1m 34s 06:48 20:15 07:17 19:45 07:46 19:16 13:31 150.95
8
08:13
70° ENE
18:49
290° WNW
10h 35m -1m 32s 06:48 20:14 07:18 19:45 07:47 19:15 13:31 150.99
9
08:14
70° ENE
18:48
290° WNW
10h 33m -1m 31s 06:49 20:13 07:18 19:44 07:48 19:15 13:31 151.03
10
08:15
69° ENE
18:47
291° WNW
10h 32m -1m 30s 06:50 20:12 07:19 19:43 07:48 19:14 13:31 151.06
11
08:16
69° ENE
18:47
291° WNW
10h 30m -1m 28s 06:50 20:12 07:19 19:43 07:49 19:13 13:31 151.09
12
08:16
69° ENE
18:46
291° WNW
10h 29m -1m 27s 06:51 20:11 07:20 19:42 07:50 19:12 13:31 151.13
13
08:17
68° ENE
18:45
292° WNW
10h 28m -1m 25s 06:51 20:11 07:21 19:41 07:50 19:12 13:31 151.16
14
08:18
68° ENE
18:44
292° WNW
10h 26m -1m 24s 06:52 20:10 07:21 19:41 07:51 19:11 13:31 151.20
15
08:18
68° ENE
18:44
292° WNW
10h 25m -1m 22s 06:53 20:10 07:22 19:40 07:52 19:10 13:31 151.23
16
08:19
68° ENE
18:43
293° WNW
10h 23m -1m 21s 06:53 20:09 07:22 19:40 07:52 19:10 13:31 151.26
17
08:20
67° ENE
18:42
293° WNW
10h 22m -1m 19s 06:54 20:08 07:23 19:39 07:53 19:09 13:31 151.29
18
08:20
67° ENE
18:42
293° WNW
10h 21m -1m 17s 06:54 20:08 07:24 19:39 07:54 19:09 13:31 151.32
19
08:21
67° ENE
18:41
293° WNW
10h 20m -1m 15s 06:55 20:08 07:24 19:38 07:54 19:08 13:31 151.35
20
08:22
66° ENE
18:41
294° WNW
10h 18m -1m 14s 06:55 20:07 07:25 19:38 07:55 19:08 13:31 151.38
21
08:23
66° ENE
18:40
294° WNW
10h 17m -1m 12s 06:56 20:07 07:25 19:37 07:55 19:07 13:31 151.41
22
08:23
66° ENE
18:40
294° WNW
10h 16m -1m 10s 06:56 20:06 07:26 19:37 07:56 19:07 13:31 151.44
23
08:24
66° ENE
18:39
294° WNW
10h 15m -1m 08s 06:57 20:06 07:27 19:36 07:57 19:06 13:32 151.47
24
08:24
66° ENE
18:39
295° WNW
10h 14m -1m 06s 06:58 20:06 07:27 19:36 07:57 19:06 13:32 151.49
25
08:25
65° ENE
18:38
295° WNW
10h 13m -1m 04s 06:58 20:05 07:28 19:36 07:58 19:05 13:32 151.52
26
08:26
65° ENE
18:38
295° WNW
10h 12m -1m 02s 06:59 20:05 07:28 19:35 07:58 19:05 13:32 151.54
27
08:26
65° ENE
18:37
295° WNW
10h 11m -1m 00s 06:59 20:05 07:29 19:35 07:59 19:05 13:32 151.57
28
08:27
65° ENE
18:37
295° WNW
10h 10m -0m 58s 07:00 20:04 07:29 19:35 08:00 19:04 13:32 151.59
29
08:28
64° ENE
18:37
296° WNW
10h 09m -0m 56s 07:00 20:04 07:30 19:34 08:00 19:04 13:32 151.62
30
08:28
64° ENE
18:36
296° WNW
10h 08m -0m 54s 07:01 20:04 07:30 19:34 08:01 19:04 13:32 151.64
31
08:29
64° ENE
18:36
296° WNW
10h 07m -0m 52s 07:01 20:04 07:31 19:34 08:01 19:04 13:32 151.67

Trong Mendoza, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mendoza

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mendoza

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mendoza

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Argentina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí