Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Burlington, Canada 🇨🇦
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:55 ↑ 81.3° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:49 ↑ 279.0° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 53m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -29.62°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.605 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Burlington
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:12
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +2m 34s | 04:19 | 22:14 | 05:02 | 21:31 | 05:40 | 20:53 | 13:16 | 150.73 |
| 2 |
06:11
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +2m 32s | 04:17 | 22:16 | 05:00 | 21:33 | 05:39 | 20:54 | 13:16 | 150.77 |
| 3 |
06:09
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +2m 31s | 04:15 | 22:17 | 04:58 | 21:34 | 05:37 | 20:55 | 13:16 | 150.81 |
| 4 |
06:08
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +2m 29s | 04:13 | 22:19 | 04:57 | 21:36 | 05:36 | 20:56 | 13:16 | 150.84 |
| 5 |
06:07
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +2m 28s | 04:11 | 22:21 | 04:55 | 21:37 | 05:34 | 20:58 | 13:16 | 150.88 |
| 6 |
06:05
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +2m 26s | 04:09 | 22:23 | 04:53 | 21:39 | 05:33 | 20:59 | 13:16 | 150.92 |
| 7 |
06:04
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +2m 24s | 04:08 | 22:25 | 04:52 | 21:40 | 05:31 | 21:00 | 13:15 | 150.95 |
| 8 |
06:03
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +2m 22s | 04:06 | 22:27 | 04:50 | 21:41 | 05:30 | 21:01 | 13:15 | 150.99 |
| 9 |
06:02
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +2m 21s | 04:04 | 22:28 | 04:49 | 21:43 | 05:29 | 21:03 | 13:15 | 151.03 |
| 10 |
06:00
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +2m 19s | 04:02 | 22:30 | 04:47 | 21:44 | 05:27 | 21:04 | 13:15 | 151.06 |
| 11 |
05:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +2m 17s | 04:00 | 22:32 | 04:46 | 21:46 | 05:26 | 21:05 | 13:15 | 151.10 |
| 12 |
05:58
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +2m 15s | 03:58 | 22:34 | 04:44 | 21:47 | 05:25 | 21:06 | 13:15 | 151.13 |
| 13 |
05:57
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +2m 12s | 03:56 | 22:36 | 04:43 | 21:49 | 05:24 | 21:08 | 13:15 | 151.16 |
| 14 |
05:56
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +2m 10s | 03:54 | 22:38 | 04:41 | 21:50 | 05:22 | 21:09 | 13:15 | 151.20 |
| 15 |
05:55
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +2m 08s | 03:53 | 22:39 | 04:40 | 21:52 | 05:21 | 21:10 | 13:15 | 151.23 |
| 16 |
05:54
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +2m 06s | 03:51 | 22:41 | 04:39 | 21:53 | 05:20 | 21:11 | 13:15 | 151.26 |
| 17 |
05:53
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +2m 03s | 03:49 | 22:43 | 04:37 | 21:54 | 05:19 | 21:12 | 13:15 | 151.29 |
| 18 |
05:52
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +2m 01s | 03:47 | 22:45 | 04:36 | 21:56 | 05:18 | 21:14 | 13:15 | 151.32 |
| 19 |
05:51
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +1m 58s | 03:46 | 22:46 | 04:35 | 21:57 | 05:17 | 21:15 | 13:15 | 151.35 |
| 20 |
05:50
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +1m 56s | 03:44 | 22:48 | 04:33 | 21:58 | 05:16 | 21:16 | 13:15 | 151.38 |
| 21 |
05:49
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +1m 53s | 03:42 | 22:50 | 04:32 | 22:00 | 05:15 | 21:17 | 13:15 | 151.41 |
| 22 |
05:48
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +1m 50s | 03:41 | 22:52 | 04:31 | 22:01 | 05:14 | 21:18 | 13:16 | 151.44 |
| 23 |
05:47
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +1m 47s | 03:39 | 22:53 | 04:30 | 22:02 | 05:13 | 21:19 | 13:16 | 151.47 |
| 24 |
05:47
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +1m 44s | 03:38 | 22:55 | 04:29 | 22:04 | 05:12 | 21:20 | 13:16 | 151.49 |
| 25 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +1m 41s | 03:36 | 22:57 | 04:28 | 22:05 | 05:11 | 21:21 | 13:16 | 151.52 |
| 26 |
05:45
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +1m 38s | 03:35 | 22:58 | 04:27 | 22:06 | 05:10 | 21:22 | 13:16 | 151.55 |
| 27 |
05:44
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +1m 35s | 03:33 | 23:00 | 04:26 | 22:07 | 05:09 | 21:23 | 13:16 | 151.57 |
| 28 |
05:44
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +1m 32s | 03:32 | 23:02 | 04:25 | 22:08 | 05:09 | 21:24 | 13:16 | 151.60 |
| 29 |
05:43
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +1m 29s | 03:31 | 23:03 | 04:24 | 22:10 | 05:08 | 21:25 | 13:16 | 151.62 |
| 30 |
05:42
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +1m 25s | 03:29 | 23:05 | 04:23 | 22:11 | 05:07 | 21:26 | 13:16 | 151.65 |
| 31 |
05:42
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +1m 22s | 03:28 | 23:06 | 04:22 | 22:12 | 05:07 | 21:27 | 13:17 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Burlington. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Burlington, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.