Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Buzău, Rumani 🇷🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:51 122.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:40 237.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 48m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 21.71°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.103 million km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Buzău

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:51
123° Đông Đông Nam
16:40
237° Tây Tây Nam
8h 48m +0m 49s 06:04 18:27 06:40 17:52 07:17 17:15 12:16 147.10
2
07:51
123° Đông Đông Nam
16:41
238° Tây Tây Nam
8h 49m +0m 54s 06:04 18:28 06:40 17:53 07:17 17:16 12:16 147.10
3
07:51
122° Đông Đông Nam
16:42
238° Tây Tây Nam
8h 50m +0m 58s 06:04 18:29 06:40 17:53 07:17 17:16 12:16 147.10
4
07:51
122° Đông Đông Nam
16:43
238° Tây Tây Nam
8h 51m +1m 03s 06:04 18:30 06:40 17:54 07:17 17:17 12:17 147.10
5
07:51
122° Đông Đông Nam
16:44
238° Tây Tây Nam
8h 53m +1m 07s 06:05 18:31 06:40 17:55 07:17 17:18 12:17 147.10
6
07:51
122° Đông Đông Nam
16:45
238° Tây Tây Nam
8h 54m +1m 11s 06:04 18:32 06:40 17:56 07:17 17:19 12:18 147.10
7
07:51
122° Đông Đông Nam
16:46
238° Tây Tây Nam
8h 55m +1m 16s 06:04 18:33 06:40 17:57 07:17 17:20 12:18 147.11
8
07:51
122° Đông Đông Nam
16:47
239° Tây Tây Nam
8h 56m +1m 20s 06:04 18:34 06:40 17:58 07:17 17:21 12:19 147.11
9
07:50
121° Đông Đông Nam
16:49
239° Tây Tây Nam
8h 58m +1m 24s 06:04 18:35 06:40 17:59 07:16 17:22 12:19 147.12
10
07:50
121° Đông Đông Nam
16:50
239° Tây Tây Nam
8h 59m +1m 28s 06:04 18:36 06:39 18:00 07:16 17:24 12:19 147.12
11
07:50
121° Đông Đông Nam
16:51
239° Tây Tây Nam
9h 01m +1m 32s 06:04 18:37 06:39 18:01 07:16 17:25 12:20 147.13
12
07:49
121° Đông Đông Nam
16:52
240° Tây Tây Nam
9h 02m +1m 36s 06:04 18:38 06:39 18:02 07:15 17:26 12:20 147.13
13
07:49
120° Đông Đông Nam
16:53
240° Tây Tây Nam
9h 04m +1m 40s 06:03 18:39 06:39 18:03 07:15 17:27 12:21 147.14
14
07:48
120° Đông Đông Nam
16:55
240° Tây Tây Nam
9h 06m +1m 44s 06:03 18:40 06:38 18:04 07:15 17:28 12:21 147.15
15
07:48
120° Đông Đông Nam
16:56
240° Tây Tây Nam
9h 08m +1m 47s 06:03 18:41 06:38 18:06 07:14 17:29 12:21 147.16
16
07:47
120° Đông Đông Nam
16:57
241° Tây Tây Nam
9h 09m +1m 51s 06:02 18:42 06:37 18:07 07:14 17:30 12:22 147.17
17
07:46
119° Đông Đông Nam
16:58
241° Tây Tây Nam
9h 11m +1m 54s 06:02 18:43 06:37 18:08 07:13 17:32 12:22 147.18
18
07:46
119° Đông Đông Nam
17:00
241° Tây Tây Nam
9h 13m +1m 58s 06:01 18:44 06:37 18:09 07:13 17:33 12:22 147.19
19
07:45
119° Đông Đông Nam
17:01
242° Tây Tây Nam
9h 15m +2m 01s 06:01 18:45 06:36 18:10 07:12 17:34 12:23 147.20
20
07:44
118° Đông Đông Nam
17:02
242° Tây Tây Nam
9h 17m +2m 04s 06:00 18:46 06:35 18:11 07:11 17:35 12:23 147.21
21
07:44
118° Đông Đông Nam
17:04
242° Tây Tây Nam
9h 20m +2m 07s 06:00 18:48 06:35 18:13 07:11 17:37 12:23 147.23
22
07:43
118° Đông Đông Nam
17:05
242° Tây Tây Nam
9h 22m +2m 10s 05:59 18:49 06:34 18:14 07:10 17:38 12:24 147.24
23
07:42
117° Đông Đông Nam
17:06
243° Tây Tây Nam
9h 24m +2m 13s 05:59 18:50 06:33 18:15 07:09 17:39 12:24 147.25
24
07:41
117° Đông Đông Nam
17:08
243° Tây Tây Nam
9h 26m +2m 16s 05:58 18:51 06:33 18:16 07:08 17:41 12:24 147.27
25
07:40
116° Đông Đông Nam
17:09
244° Tây Tây Nam
9h 29m +2m 18s 05:57 18:52 06:32 18:17 07:08 17:42 12:24 147.28
26
07:39
116° Đông Đông Nam
17:11
244° Tây Tây Nam
9h 31m +2m 21s 05:57 18:53 06:31 18:19 07:07 17:43 12:25 147.30
27
07:38
116° Đông Đông Nam
17:12
244° Tây Tây Nam
9h 33m +2m 23s 05:56 18:55 06:30 18:20 07:06 17:44 12:25 147.31
28
07:37
115° Đông Đông Nam
17:13
245° Tây Tây Nam
9h 36m +2m 26s 05:55 18:56 06:30 18:21 07:05 17:46 12:25 147.33
29
07:36
115° Đông Đông Nam
17:15
245° Tây Tây Nam
9h 38m +2m 28s 05:54 18:57 06:29 18:22 07:04 17:47 12:25 147.35
30
07:35
115° Đông Đông Nam
17:16
246° Tây Tây Nam
9h 41m +2m 30s 05:53 18:58 06:28 18:24 07:03 17:48 12:25 147.37
31
07:34
114° Đông Đông Nam
17:18
246° Tây Tây Nam
9h 43m +2m 33s 05:52 19:00 06:27 18:25 07:02 17:50 12:26 147.39

In Buzău, the earliest sunrise of January is on tháng 1 31 hoặc the latest sunset of January is on tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Buzău

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Buzău

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Buzău

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Rumani:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 1 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí