Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Buzău, Rumani 🇷🇴
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:25 ↑ 55.5° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:58 ↑ 304.6° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 32m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: -21.76°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.844 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Buzău
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:02
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +2m 45s | 04:04 | 22:16 | 04:49 | 21:31 | 05:29 | 20:51 | 13:09 | 150.72 |
| 2 |
06:00
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +2m 43s | 04:02 | 22:18 | 04:47 | 21:33 | 05:27 | 20:52 | 13:09 | 150.76 |
| 3 |
05:59
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +2m 42s | 03:59 | 22:20 | 04:45 | 21:34 | 05:25 | 20:54 | 13:09 | 150.80 |
| 4 |
05:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +2m 40s | 03:57 | 22:22 | 04:43 | 21:36 | 05:24 | 20:55 | 13:09 | 150.83 |
| 5 |
05:56
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +2m 38s | 03:55 | 22:24 | 04:41 | 21:38 | 05:22 | 20:56 | 13:09 | 150.87 |
| 6 |
05:55
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +2m 37s | 03:53 | 22:27 | 04:40 | 21:39 | 05:21 | 20:58 | 13:09 | 150.91 |
| 7 |
05:53
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +2m 35s | 03:51 | 22:29 | 04:38 | 21:41 | 05:19 | 20:59 | 13:09 | 150.94 |
| 8 |
05:52
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +2m 33s | 03:48 | 22:31 | 04:36 | 21:42 | 05:18 | 21:00 | 13:09 | 150.97 |
| 9 |
05:51
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +2m 31s | 03:46 | 22:33 | 04:35 | 21:44 | 05:16 | 21:02 | 13:09 | 151.01 |
| 10 |
05:49
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +2m 29s | 03:44 | 22:35 | 04:33 | 21:46 | 05:15 | 21:03 | 13:09 | 151.05 |
| 11 |
05:48
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +2m 27s | 03:42 | 22:37 | 04:31 | 21:47 | 05:14 | 21:04 | 13:09 | 151.08 |
| 12 |
05:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +2m 25s | 03:40 | 22:39 | 04:30 | 21:49 | 05:12 | 21:06 | 13:09 | 151.12 |
| 13 |
05:46
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +2m 23s | 03:38 | 22:41 | 04:28 | 21:50 | 05:11 | 21:07 | 13:09 | 151.16 |
| 14 |
05:44
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +2m 20s | 03:36 | 22:43 | 04:26 | 21:52 | 05:10 | 21:08 | 13:09 | 151.18 |
| 15 |
05:43
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +2m 18s | 03:34 | 22:45 | 04:25 | 21:53 | 05:08 | 21:10 | 13:09 | 151.21 |
| 16 |
05:42
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +2m 16s | 03:32 | 22:47 | 04:23 | 21:55 | 05:07 | 21:11 | 13:09 | 151.25 |
| 17 |
05:41
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +2m 13s | 03:30 | 22:49 | 04:22 | 21:56 | 05:06 | 21:12 | 13:09 | 151.29 |
| 18 |
05:40
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +2m 10s | 03:28 | 22:51 | 04:20 | 21:58 | 05:05 | 21:14 | 13:09 | 151.31 |
| 19 |
05:39
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +2m 08s | 03:26 | 22:53 | 04:19 | 21:59 | 05:03 | 21:15 | 13:09 | 151.34 |
| 20 |
05:38
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +2m 05s | 03:24 | 22:55 | 04:18 | 22:01 | 05:02 | 21:16 | 13:09 | 151.37 |
| 21 |
05:37
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +2m 02s | 03:22 | 22:57 | 04:16 | 22:02 | 05:01 | 21:17 | 13:09 | 151.41 |
| 22 |
05:36
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +1m 59s | 03:20 | 22:59 | 04:15 | 22:04 | 05:00 | 21:18 | 13:09 | 151.44 |
| 23 |
05:35
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +1m 56s | 03:18 | 23:01 | 04:14 | 22:05 | 04:59 | 21:20 | 13:09 | 151.46 |
| 24 |
05:34
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +1m 53s | 03:16 | 23:03 | 04:12 | 22:07 | 04:58 | 21:21 | 13:09 | 151.49 |
| 25 |
05:33
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +1m 50s | 03:15 | 23:05 | 04:11 | 22:08 | 04:57 | 21:22 | 13:09 | 151.51 |
| 26 |
05:33
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +1m 47s | 03:13 | 23:07 | 04:10 | 22:09 | 04:56 | 21:23 | 13:09 | 151.54 |
| 27 |
05:32
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +1m 43s | 03:11 | 23:09 | 04:09 | 22:11 | 04:55 | 21:24 | 13:09 | 151.56 |
| 28 |
05:31
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +1m 40s | 03:10 | 23:11 | 04:08 | 22:12 | 04:54 | 21:25 | 13:09 | 151.60 |
| 29 |
05:30
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +1m 37s | 03:08 | 23:13 | 04:07 | 22:13 | 04:54 | 21:26 | 13:10 | 151.61 |
| 30 |
05:30
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +1m 33s | 03:06 | 23:14 | 04:06 | 22:15 | 04:53 | 21:27 | 13:10 | 151.63 |
| 31 |
05:29
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +1m 29s | 03:05 | 23:16 | 04:05 | 22:16 | 04:52 | 21:28 | 13:10 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Buzău. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Buzău, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Buzău
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Buzău
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Rumani:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Buzău
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Buzău.