Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Calgary, Canada 🇨🇦
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:32 ↑ 123.3° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:00 ↑ 236.8° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 27m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 14.91°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.174 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Calgary
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:09
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +3m 27s | 03:43 | 23:26 | 04:42 | 22:25 | 05:31 | 21:37 | 13:33 | 150.73 |
| 2 |
06:07
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +3m 25s | 03:39 | 23:29 | 04:40 | 22:28 | 05:29 | 21:38 | 13:33 | 150.77 |
| 3 |
06:05
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +3m 23s | 03:36 | 23:33 | 04:37 | 22:30 | 05:27 | 21:40 | 13:33 | 150.81 |
| 4 |
06:04
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +3m 21s | 03:32 | 23:36 | 04:35 | 22:32 | 05:25 | 21:42 | 13:33 | 150.85 |
| 5 |
06:02
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +3m 20s | 03:29 | 23:39 | 04:32 | 22:34 | 05:23 | 21:44 | 13:33 | 150.88 |
| 6 |
06:00
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +3m 18s | 03:25 | 23:43 | 04:30 | 22:37 | 05:21 | 21:46 | 13:33 | 150.92 |
| 7 |
05:58
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +3m 15s | 03:21 | 23:47 | 04:28 | 22:39 | 05:19 | 21:47 | 13:32 | 150.96 |
| 8 |
05:57
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +3m 13s | 03:18 | 23:50 | 04:25 | 22:41 | 05:17 | 21:49 | 13:32 | 150.99 |
| 9 |
05:55
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +3m 11s | 03:14 | 23:54 | 04:23 | 22:43 | 05:15 | 21:51 | 13:32 | 151.03 |
| 10 |
05:53
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +3m 09s | 03:10 | 23:58 | 04:21 | 22:46 | 05:13 | 21:53 | 13:32 | 151.06 |
| 11 |
05:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +3m 06s | 03:06 | N/A | 04:18 | 22:48 | 05:11 | 21:54 | 13:32 | 151.10 |
| 12 |
05:50
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +3m 04s | 03:02 | 00:02 | 04:16 | 22:50 | 05:09 | 21:56 | 13:32 | 151.13 |
| 13 |
05:49
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +3m 01s | 02:58 | 00:06 | 04:14 | 22:53 | 05:08 | 21:58 | 13:32 | 151.17 |
| 14 |
05:47
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:18
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +2m 58s | 02:54 | 00:10 | 04:11 | 22:55 | 05:06 | 22:00 | 13:32 | 151.20 |
| 15 |
05:46
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:20
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +2m 55s | 02:49 | 00:15 | 04:09 | 22:57 | 05:04 | 22:01 | 13:32 | 151.23 |
| 16 |
05:44
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:21
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +2m 52s | 02:45 | 00:19 | 04:07 | 22:59 | 05:03 | 22:03 | 13:32 | 151.27 |
| 17 |
05:43
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:22
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | +2m 49s | 02:40 | 00:24 | 04:05 | 23:01 | 05:01 | 22:05 | 13:32 | 151.30 |
| 18 |
05:42
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:24
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | +2m 46s | 02:35 | 00:29 | 04:03 | 23:04 | 04:59 | 22:06 | 13:32 | 151.33 |
| 19 |
05:40
↑
56° Đông Bắc
|
21:25
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | +2m 43s | 02:30 | 00:34 | 04:01 | 23:06 | 04:58 | 22:08 | 13:32 | 151.36 |
| 20 |
05:39
↑
56° Đông Bắc
|
21:27
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | +2m 40s | 02:25 | 00:40 | 03:58 | 23:08 | 04:56 | 22:10 | 13:32 | 151.39 |
| 21 |
05:38
↑
55° Đông Bắc
|
21:28
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | +2m 36s | 02:19 | 00:46 | 03:56 | 23:10 | 04:55 | 22:11 | 13:32 | 151.41 |
| 22 |
05:37
↑
55° Đông Bắc
|
21:29
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | +2m 32s | 02:12 | 00:53 | 03:54 | 23:12 | 04:53 | 22:13 | 13:33 | 151.44 |
| 23 |
05:35
↑
55° Đông Bắc
|
21:31
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | +2m 29s | 02:04 | 01:01 | 03:52 | 23:15 | 04:52 | 22:14 | 13:33 | 151.47 |
| 24 |
05:34
↑
54° Đông Bắc
|
21:32
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | +2m 25s | 01:53 | N/A | 03:50 | 23:17 | 04:51 | 22:16 | 13:33 | 151.50 |
| 25 |
05:33
↑
54° Đông Bắc
|
21:33
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | +2m 21s | N/A | N/A | 03:49 | 23:19 | 04:49 | 22:17 | 13:33 | 151.52 |
| 26 |
05:32
↑
54° Đông Bắc
|
21:34
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | +2m 17s | N/A | N/A | 03:47 | 23:21 | 04:48 | 22:19 | 13:33 | 151.55 |
| 27 |
05:31
↑
53° Đông Bắc
|
21:36
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | +2m 13s | N/A | N/A | 03:45 | 23:23 | 04:47 | 22:20 | 13:33 | 151.57 |
| 28 |
05:30
↑
53° Đông Bắc
|
21:37
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | +2m 08s | N/A | N/A | 03:43 | 23:25 | 04:46 | 22:22 | 13:33 | 151.60 |
| 29 |
05:29
↑
53° Đông Bắc
|
21:38
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | +2m 04s | N/A | N/A | 03:41 | 23:27 | 04:44 | 22:23 | 13:33 | 151.62 |
| 30 |
05:28
↑
52° Đông Bắc
|
21:39
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | +2m 00s | N/A | N/A | 03:40 | 23:29 | 04:43 | 22:24 | 13:33 | 151.65 |
| 31 |
05:28
↑
52° Đông Bắc
|
21:40
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | +1m 55s | N/A | N/A | 03:38 | 23:30 | 04:42 | 22:26 | 13:34 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Calgary. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Calgary, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.