Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Calgary, Canada 🇨🇦
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:32 ↑ 123.3° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:00 ↑ 236.8° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 27m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 14.98°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.174 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Calgary
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:26
↑
50° Đông Bắc
|
21:53
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | -0m 57s | N/A | N/A | 03:29 | 23:49 | 04:39 | 22:40 | 13:40 | 152.08 |
| 2 |
05:27
↑
50° Đông Bắc
|
21:53
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | -1m 03s | N/A | N/A | 03:31 | 23:49 | 04:40 | 22:40 | 13:40 | 152.08 |
| 3 |
05:27
↑
50° Đông Bắc
|
21:53
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | -1m 08s | N/A | N/A | 03:32 | 23:48 | 04:41 | 22:39 | 13:40 | 152.09 |
| 4 |
05:28
↑
51° Đông Bắc
|
21:52
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | -1m 14s | N/A | N/A | 03:33 | 23:47 | 04:42 | 22:39 | 13:40 | 152.09 |
| 5 |
05:29
↑
51° Đông Bắc
|
21:52
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | -1m 19s | N/A | N/A | 03:35 | 23:45 | 04:42 | 22:38 | 13:40 | 152.09 |
| 6 |
05:30
↑
51° Đông Bắc
|
21:51
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | -1m 24s | N/A | N/A | 03:36 | 23:44 | 04:43 | 22:37 | 13:41 | 152.09 |
| 7 |
05:31
↑
51° Đông Bắc
|
21:50
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | -1m 30s | N/A | N/A | 03:38 | 23:43 | 04:45 | 22:36 | 13:41 | 152.09 |
| 8 |
05:32
↑
51° Đông Bắc
|
21:50
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | -1m 35s | N/A | N/A | 03:39 | 23:42 | 04:46 | 22:36 | 13:41 | 152.09 |
| 9 |
05:33
↑
52° Đông Bắc
|
21:49
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | -1m 40s | N/A | N/A | 03:41 | 23:40 | 04:47 | 22:35 | 13:41 | 152.08 |
| 10 |
05:34
↑
52° Đông Bắc
|
21:48
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | -1m 44s | N/A | N/A | 03:43 | 23:39 | 04:48 | 22:34 | 13:41 | 152.08 |
| 11 |
05:35
↑
52° Đông Bắc
|
21:48
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | -1m 49s | N/A | N/A | 03:44 | 23:37 | 04:49 | 22:33 | 13:41 | 152.08 |
| 12 |
05:36
↑
52° Đông Bắc
|
21:47
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | -1m 54s | N/A | N/A | 03:46 | 23:35 | 04:50 | 22:32 | 13:41 | 152.07 |
| 13 |
05:37
↑
53° Đông Bắc
|
21:46
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | -1m 58s | N/A | N/A | 03:48 | 23:34 | 04:52 | 22:31 | 13:42 | 152.07 |
| 14 |
05:38
↑
53° Đông Bắc
|
21:45
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | -2m 03s | N/A | N/A | 03:50 | 23:32 | 04:53 | 22:30 | 13:42 | 152.06 |
| 15 |
05:39
↑
53° Đông Bắc
|
21:44
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | -2m 07s | N/A | N/A | 03:52 | 23:30 | 04:54 | 22:28 | 13:42 | 152.06 |
| 16 |
05:40
↑
54° Đông Bắc
|
21:43
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | -2m 11s | N/A | N/A | 03:54 | 23:29 | 04:56 | 22:27 | 13:42 | 152.05 |
| 17 |
05:42
↑
54° Đông Bắc
|
21:42
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | -2m 15s | N/A | N/A | 03:56 | 23:27 | 04:57 | 22:26 | 13:42 | 152.04 |
| 18 |
05:43
↑
54° Đông Bắc
|
21:41
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | -2m 19s | N/A | N/A | 03:58 | 23:25 | 04:59 | 22:25 | 13:42 | 152.03 |
| 19 |
05:44
↑
54° Đông Bắc
|
21:40
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | -2m 23s | 02:01 | N/A | 04:00 | 23:23 | 05:00 | 22:23 | 13:42 | 152.02 |
| 20 |
05:45
↑
55° Đông Bắc
|
21:38
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | -2m 27s | 02:12 | 01:13 | 04:02 | 23:21 | 05:02 | 22:22 | 13:42 | 152.00 |
| 21 |
05:47
↑
55° Đông Bắc
|
21:37
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | -2m 31s | 02:21 | 01:04 | 04:04 | 23:19 | 05:03 | 22:20 | 13:42 | 151.99 |
| 22 |
05:48
↑
56° Đông Bắc
|
21:36
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | -2m 34s | 02:28 | 00:57 | 04:06 | 23:17 | 05:05 | 22:19 | 13:42 | 151.98 |
| 23 |
05:49
↑
56° Đông Bắc
|
21:35
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | -2m 38s | 02:34 | 00:51 | 04:08 | 23:15 | 05:06 | 22:17 | 13:42 | 151.97 |
| 24 |
05:51
↑
56° Đông Bắc
|
21:33
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | -2m 41s | 02:40 | 00:46 | 04:11 | 23:12 | 05:08 | 22:16 | 13:42 | 151.95 |
| 25 |
05:52
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:32
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | -2m 44s | 02:45 | 00:40 | 04:13 | 23:10 | 05:10 | 22:14 | 13:42 | 151.94 |
| 26 |
05:53
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:31
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | -2m 47s | 02:50 | 00:35 | 04:15 | 23:08 | 05:11 | 22:12 | 13:42 | 151.92 |
| 27 |
05:55
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:29
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | -2m 50s | 02:55 | 00:31 | 04:17 | 23:06 | 05:13 | 22:11 | 13:42 | 151.91 |
| 28 |
05:56
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:28
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | -2m 53s | 02:59 | 00:26 | 04:19 | 23:04 | 05:15 | 22:09 | 13:42 | 151.89 |
| 29 |
05:58
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:26
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | -2m 56s | 03:03 | 00:22 | 04:22 | 23:01 | 05:16 | 22:07 | 13:42 | 151.87 |
| 30 |
05:59
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:25
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | -2m 59s | 03:08 | 00:18 | 04:24 | 22:59 | 05:18 | 22:06 | 13:42 | 151.86 |
| 31 |
06:01
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:23
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | -3m 01s | 03:12 | 00:13 | 04:26 | 22:57 | 05:20 | 22:04 | 13:42 | 151.84 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Calgary. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Calgary, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03.