Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Canterbury, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:28 ↑ 59.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:42 ↑ 300.9° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 13m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -18.21°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.341 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Canterbury
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:08
↑
94° Đông
|
18:47
↑
266° Tây
|
11h 39m | -3m 22s | 05:25 | 20:30 | 06:01 | 19:54 | 06:37 | 19:18 | 12:58 | 149.76 |
| 2 |
07:09
↑
95° Đông
|
18:45
↑
265° Tây
|
11h 35m | -3m 22s | 05:27 | 20:28 | 06:03 | 19:52 | 06:38 | 19:16 | 12:58 | 149.72 |
| 3 |
07:11
↑
95° Đông
|
18:43
↑
264° Tây
|
11h 32m | -3m 22s | 05:28 | 20:26 | 06:04 | 19:50 | 06:39 | 19:14 | 12:58 | 149.68 |
| 4 |
07:12
↑
96° Đông
|
18:41
↑
264° Tây
|
11h 29m | -3m 22s | 05:29 | 20:24 | 06:05 | 19:48 | 06:41 | 19:12 | 12:57 | 149.64 |
| 5 |
07:13
↑
96° Đông
|
18:39
↑
263° Tây
|
11h 25m | -3m 21s | 05:31 | 20:21 | 06:07 | 19:46 | 06:42 | 19:10 | 12:57 | 149.59 |
| 6 |
07:15
↑
97° Đông
|
18:37
↑
263° Tây
|
11h 22m | -3m 21s | 05:32 | 20:19 | 06:08 | 19:44 | 06:44 | 19:08 | 12:57 | 149.55 |
| 7 |
07:16
↑
98° Đông
|
18:35
↑
262° Tây
|
11h 19m | -3m 21s | 05:34 | 20:17 | 06:10 | 19:42 | 06:45 | 19:06 | 12:56 | 149.51 |
| 8 |
07:18
↑
98° Đông
|
18:33
↑
262° Tây
|
11h 15m | -3m 21s | 05:35 | 20:15 | 06:11 | 19:40 | 06:46 | 19:05 | 12:56 | 149.47 |
| 9 |
07:19
↑
99° Đông
|
18:31
↑
261° Tây
|
11h 12m | -3m 20s | 05:37 | 20:13 | 06:12 | 19:38 | 06:48 | 19:03 | 12:56 | 149.43 |
| 10 |
07:20
↑
99° Đông
|
18:29
↑
260° Tây
|
11h 09m | -3m 20s | 05:38 | 20:12 | 06:14 | 19:36 | 06:49 | 19:01 | 12:56 | 149.38 |
| 11 |
07:22
↑
100° Đông
|
18:28
↑
260° Tây
|
11h 05m | -3m 20s | 05:39 | 20:10 | 06:15 | 19:34 | 06:50 | 18:59 | 12:55 | 149.34 |
| 12 |
07:23
↑
100° Đông
|
18:26
↑
259° Tây
|
11h 02m | -3m 19s | 05:41 | 20:08 | 06:16 | 19:32 | 06:52 | 18:57 | 12:55 | 149.30 |
| 13 |
07:25
↑
101° Đông
|
18:24
↑
259° Tây
|
10h 59m | -3m 19s | 05:42 | 20:06 | 06:18 | 19:30 | 06:53 | 18:55 | 12:55 | 149.25 |
| 14 |
07:26
↑
101° Đông Đông Nam
|
18:22
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 55m | -3m 18s | 05:44 | 20:04 | 06:19 | 19:29 | 06:55 | 18:53 | 12:55 | 149.21 |
| 15 |
07:27
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:20
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 52m | -3m 18s | 05:45 | 20:02 | 06:21 | 19:27 | 06:56 | 18:51 | 12:54 | 149.17 |
| 16 |
07:29
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 49m | -3m 17s | 05:46 | 20:00 | 06:22 | 19:25 | 06:57 | 18:50 | 12:54 | 149.12 |
| 17 |
07:30
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 45m | -3m 17s | 05:48 | 19:59 | 06:23 | 19:23 | 06:59 | 18:48 | 12:54 | 149.08 |
| 18 |
07:32
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:14
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 42m | -3m 16s | 05:49 | 19:57 | 06:25 | 19:21 | 07:00 | 18:46 | 12:54 | 149.04 |
| 19 |
07:33
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:13
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 39m | -3m 15s | 05:51 | 19:55 | 06:26 | 19:20 | 07:02 | 18:44 | 12:53 | 149.00 |
| 20 |
07:35
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:11
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 36m | -3m 15s | 05:52 | 19:53 | 06:27 | 19:18 | 07:03 | 18:43 | 12:53 | 148.95 |
| 21 |
07:36
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:09
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 32m | -3m 14s | 05:53 | 19:52 | 06:29 | 19:16 | 07:04 | 18:41 | 12:53 | 148.91 |
| 22 |
07:38
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:07
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 29m | -3m 13s | 05:55 | 19:50 | 06:30 | 19:15 | 07:06 | 18:39 | 12:53 | 148.87 |
| 23 |
07:39
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 26m | -3m 12s | 05:56 | 19:48 | 06:31 | 19:13 | 07:07 | 18:37 | 12:53 | 148.83 |
| 24 |
07:41
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:04
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 23m | -3m 12s | 05:57 | 19:47 | 06:33 | 19:11 | 07:09 | 18:36 | 12:53 | 148.79 |
| 25 |
07:42
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:02
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 19m | -3m 11s | 05:59 | 19:45 | 06:34 | 19:10 | 07:10 | 18:34 | 12:53 | 148.75 |
| 26 |
07:44
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:00
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 16m | -3m 10s | 06:00 | 19:44 | 06:36 | 19:08 | 07:11 | 18:33 | 12:52 | 148.71 |
| 27 |
07:45
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:59
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 13m | -3m 09s | 06:01 | 19:42 | 06:37 | 19:07 | 07:13 | 18:31 | 12:52 | 148.66 |
| 28 |
07:47
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:57
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 10m | -3m 07s | 06:03 | 19:41 | 06:38 | 19:05 | 07:14 | 18:29 | 12:52 | 148.62 |
| 29 |
07:48
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:55
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 07m | -3m 06s | 06:04 | 19:39 | 06:40 | 19:04 | 07:16 | 18:28 | 12:52 | 148.59 |
| 30 |
07:50
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 04m | -3m 05s | 06:05 | 19:38 | 06:41 | 19:02 | 07:17 | 18:26 | 12:52 | 148.55 |
| 31 |
07:51
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
249° Tây Tây Nam
|
10h 01m | -3m 04s | 06:07 | 19:36 | 06:42 | 19:01 | 07:18 | 18:25 | 12:52 | 148.51 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Canterbury. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Canterbury, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.