Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Canterbury, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:26 ↑ 58.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:45 ↑ 301.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 18m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 5.56°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.379 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Canterbury
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:16
↑
54° Đông Bắc
|
21:08
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | -0m 48s | 02:17 | 00:07 | 03:41 | 22:44 | 04:35 | 21:49 | 13:12 | 152.08 |
| 2 |
05:17
↑
54° Đông Bắc
|
21:08
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | -0m 53s | 02:19 | 00:06 | 03:42 | 22:43 | 04:36 | 21:49 | 13:12 | 152.08 |
| 3 |
05:17
↑
54° Đông Bắc
|
21:08
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | -0m 57s | 02:21 | 00:05 | 03:42 | 22:42 | 04:37 | 21:48 | 13:13 | 152.09 |
| 4 |
05:18
↑
54° Đông Bắc
|
21:07
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | -1m 02s | 02:23 | 00:03 | 03:43 | 22:42 | 04:38 | 21:48 | 13:13 | 152.09 |
| 5 |
05:19
↑
54° Đông Bắc
|
21:07
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | -1m 07s | 02:25 | 00:01 | 03:44 | 22:41 | 04:38 | 21:47 | 13:13 | 152.09 |
| 6 |
05:20
↑
54° Đông Bắc
|
21:07
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 46m | -1m 11s | 02:27 | 23:58 | 03:46 | 22:40 | 04:39 | 21:47 | 13:13 | 152.09 |
| 7 |
05:20
↑
54° Đông Bắc
|
21:06
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | -1m 15s | 02:29 | 23:56 | 03:47 | 22:39 | 04:40 | 21:46 | 13:13 | 152.09 |
| 8 |
05:21
↑
55° Đông Bắc
|
21:06
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | -1m 20s | 02:31 | 23:54 | 03:48 | 22:39 | 04:41 | 21:46 | 13:13 | 152.09 |
| 9 |
05:22
↑
55° Đông Bắc
|
21:05
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | -1m 24s | 02:33 | 23:52 | 03:49 | 22:38 | 04:42 | 21:45 | 13:14 | 152.08 |
| 10 |
05:23
↑
55° Đông Bắc
|
21:04
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 41m | -1m 28s | 02:36 | 23:50 | 03:50 | 22:37 | 04:43 | 21:44 | 13:14 | 152.08 |
| 11 |
05:24
↑
55° Đông Bắc
|
21:04
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 39m | -1m 32s | 02:38 | 23:48 | 03:52 | 22:35 | 04:44 | 21:43 | 13:14 | 152.08 |
| 12 |
05:25
↑
56° Đông Bắc
|
21:03
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | -1m 36s | 02:40 | 23:46 | 03:53 | 22:34 | 04:45 | 21:43 | 13:14 | 152.07 |
| 13 |
05:26
↑
56° Đông Bắc
|
21:02
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 36m | -1m 40s | 02:43 | 23:44 | 03:54 | 22:33 | 04:46 | 21:42 | 13:14 | 152.07 |
| 14 |
05:27
↑
56° Đông Bắc
|
21:01
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 34m | -1m 44s | 02:45 | 23:42 | 03:56 | 22:32 | 04:47 | 21:41 | 13:14 | 152.06 |
| 15 |
05:28
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | -1m 48s | 02:47 | 23:39 | 03:57 | 22:31 | 04:48 | 21:40 | 13:14 | 152.06 |
| 16 |
05:29
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | -1m 51s | 02:50 | 23:37 | 03:59 | 22:29 | 04:50 | 21:39 | 13:14 | 152.05 |
| 17 |
05:30
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | -1m 55s | 02:52 | 23:35 | 04:00 | 22:28 | 04:51 | 21:38 | 13:15 | 152.04 |
| 18 |
05:31
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | -1m 58s | 02:55 | 23:33 | 04:02 | 22:27 | 04:52 | 21:37 | 13:15 | 152.03 |
| 19 |
05:32
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | -2m 02s | 02:57 | 23:30 | 04:03 | 22:25 | 04:53 | 21:36 | 13:15 | 152.02 |
| 20 |
05:33
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | -2m 05s | 03:00 | 23:28 | 04:05 | 22:24 | 04:54 | 21:34 | 13:15 | 152.00 |
| 21 |
05:34
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | -2m 08s | 03:02 | 23:25 | 04:06 | 22:22 | 04:56 | 21:33 | 13:15 | 151.99 |
| 22 |
05:35
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | -2m 11s | 03:05 | 23:23 | 04:08 | 22:21 | 04:57 | 21:32 | 13:15 | 151.98 |
| 23 |
05:36
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | -2m 14s | 03:07 | 23:21 | 04:10 | 22:19 | 04:58 | 21:31 | 13:15 | 151.97 |
| 24 |
05:37
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | -2m 17s | 03:10 | 23:18 | 04:11 | 22:17 | 05:00 | 21:29 | 13:15 | 151.95 |
| 25 |
05:39
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | -2m 20s | 03:12 | 23:16 | 04:13 | 22:16 | 05:01 | 21:28 | 13:15 | 151.94 |
| 26 |
05:40
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -2m 23s | 03:15 | 23:13 | 04:15 | 22:14 | 05:02 | 21:27 | 13:15 | 151.92 |
| 27 |
05:41
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | -2m 26s | 03:17 | 23:11 | 04:16 | 22:12 | 05:04 | 21:25 | 13:15 | 151.91 |
| 28 |
05:42
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -2m 28s | 03:20 | 23:08 | 04:18 | 22:11 | 05:05 | 21:24 | 13:15 | 151.89 |
| 29 |
05:43
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -2m 31s | 03:22 | 23:06 | 04:20 | 22:09 | 05:06 | 21:22 | 13:15 | 151.87 |
| 30 |
05:45
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -2m 33s | 03:25 | 23:03 | 04:21 | 22:07 | 05:08 | 21:21 | 13:15 | 151.86 |
| 31 |
05:46
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | -2m 35s | 03:27 | 23:01 | 04:23 | 22:05 | 05:09 | 21:19 | 13:15 | 151.84 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Canterbury. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Canterbury, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03.