Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Canterbury, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:18 ↑ 54.0° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:07 ↑ 305.9° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 49m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -15.1°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Canterbury
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:47
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | -2m 38s | 03:29 | 22:58 | 04:25 | 22:03 | 05:11 | 21:18 | 13:15 | 151.82 |
| 2 |
05:48
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | -2m 40s | 03:32 | 22:55 | 04:27 | 22:01 | 05:12 | 21:16 | 13:15 | 151.81 |
| 3 |
05:50
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | -2m 42s | 03:34 | 22:53 | 04:28 | 22:00 | 05:14 | 21:15 | 13:15 | 151.79 |
| 4 |
05:51
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | -2m 44s | 03:37 | 22:50 | 04:30 | 21:58 | 05:15 | 21:13 | 13:15 | 151.77 |
| 5 |
05:52
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | -2m 46s | 03:39 | 22:48 | 04:32 | 21:56 | 05:16 | 21:11 | 13:14 | 151.76 |
| 6 |
05:54
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -2m 48s | 03:41 | 22:45 | 04:34 | 21:54 | 05:18 | 21:10 | 13:14 | 151.74 |
| 7 |
05:55
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | -2m 50s | 03:44 | 22:43 | 04:35 | 21:52 | 05:19 | 21:08 | 13:14 | 151.71 |
| 8 |
05:56
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | -2m 51s | 03:46 | 22:40 | 04:37 | 21:50 | 05:21 | 21:06 | 13:14 | 151.69 |
| 9 |
05:57
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -2m 53s | 03:48 | 22:38 | 04:39 | 21:48 | 05:22 | 21:05 | 13:14 | 151.67 |
| 10 |
05:59
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -2m 55s | 03:51 | 22:35 | 04:40 | 21:46 | 05:24 | 21:03 | 13:14 | 151.65 |
| 11 |
06:00
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -2m 56s | 03:53 | 22:32 | 04:42 | 21:44 | 05:25 | 21:01 | 13:14 | 151.62 |
| 12 |
06:01
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -2m 58s | 03:55 | 22:30 | 04:44 | 21:42 | 05:27 | 20:59 | 13:14 | 151.59 |
| 13 |
06:03
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | -2m 59s | 03:57 | 22:27 | 04:46 | 21:39 | 05:28 | 20:57 | 13:13 | 151.57 |
| 14 |
06:04
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | -3m 00s | 04:00 | 22:25 | 04:47 | 21:37 | 05:29 | 20:56 | 13:13 | 151.53 |
| 15 |
06:05
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | -3m 02s | 04:02 | 22:22 | 04:49 | 21:35 | 05:31 | 20:54 | 13:13 | 151.52 |
| 16 |
06:07
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | -3m 03s | 04:04 | 22:20 | 04:51 | 21:33 | 05:32 | 20:52 | 13:13 | 151.48 |
| 17 |
06:08
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | -3m 04s | 04:06 | 22:17 | 04:53 | 21:31 | 05:34 | 20:50 | 13:13 | 151.46 |
| 18 |
06:09
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -3m 05s | 04:08 | 22:15 | 04:54 | 21:29 | 05:35 | 20:48 | 13:12 | 151.44 |
| 19 |
06:11
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | -3m 06s | 04:10 | 22:12 | 04:56 | 21:27 | 05:37 | 20:46 | 13:12 | 151.40 |
| 20 |
06:12
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -3m 07s | 04:12 | 22:09 | 04:58 | 21:25 | 05:38 | 20:44 | 13:12 | 151.37 |
| 21 |
06:13
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -3m 08s | 04:14 | 22:07 | 04:59 | 21:22 | 05:40 | 20:42 | 13:12 | 151.33 |
| 22 |
06:15
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -3m 09s | 04:16 | 22:04 | 05:01 | 21:20 | 05:41 | 20:40 | 13:11 | 151.31 |
| 23 |
06:16
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | -3m 10s | 04:18 | 22:02 | 05:03 | 21:18 | 05:43 | 20:38 | 13:11 | 151.27 |
| 24 |
06:17
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -3m 11s | 04:20 | 21:59 | 05:04 | 21:16 | 05:44 | 20:36 | 13:11 | 151.23 |
| 25 |
06:19
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | -3m 12s | 04:22 | 21:57 | 05:06 | 21:14 | 05:45 | 20:34 | 13:11 | 151.20 |
| 26 |
06:20
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | -3m 13s | 04:24 | 21:54 | 05:08 | 21:12 | 05:47 | 20:32 | 13:10 | 151.18 |
| 27 |
06:21
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | -3m 13s | 04:26 | 21:52 | 05:09 | 21:09 | 05:48 | 20:30 | 13:10 | 151.13 |
| 28 |
06:23
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -3m 14s | 04:28 | 21:49 | 05:11 | 21:07 | 05:50 | 20:28 | 13:10 | 151.12 |
| 29 |
06:24
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | -3m 15s | 04:30 | 21:47 | 05:12 | 21:05 | 05:51 | 20:26 | 13:10 | 151.08 |
| 30 |
06:25
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | -3m 15s | 04:32 | 21:44 | 05:14 | 21:03 | 05:53 | 20:24 | 13:09 | 151.04 |
| 31 |
06:27
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | -3m 16s | 04:34 | 21:42 | 05:16 | 21:00 | 05:54 | 20:22 | 13:09 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Canterbury. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Canterbury, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Canterbury
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Canterbury
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Canterbury
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Canterbury.