Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cascavel, Brazil 🇧🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:44 83.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:28 276.6° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 43m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 50.75°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.665 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cascavel

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:28
99° Đông
19:03
262° Tây
12h 34m -1m 27s 05:10 20:21 05:37 19:53 06:04 19:26 12:46 148.23
2
06:29
98° Đông
19:02
262° Tây
12h 33m -1m 27s 05:11 20:20 05:38 19:52 06:05 19:25 12:46 148.27
3
06:29
98° Đông
19:01
262° Tây
12h 31m -1m 27s 05:11 20:19 05:39 19:51 06:06 19:24 12:45 148.31
4
06:30
97° Đông
19:00
263° Tây
12h 30m -1m 27s 05:12 20:18 05:39 19:50 06:06 19:23 12:45 148.34
5
06:30
97° Đông
18:59
263° Tây
12h 28m -1m 27s 05:13 20:16 05:40 19:49 06:07 19:22 12:45 148.38
6
06:31
96° Đông
18:58
264° Tây
12h 27m -1m 28s 05:13 20:15 05:40 19:48 06:07 19:21 12:45 148.42
7
06:31
96° Đông
18:57
264° Tây
12h 25m -1m 28s 05:14 20:14 05:41 19:47 06:08 19:20 12:44 148.46
8
06:32
96° Đông
18:56
264° Tây
12h 24m -1m 28s 05:14 20:13 05:41 19:46 06:08 19:19 12:44 148.50
9
06:32
95° Đông
18:55
265° Tây
12h 22m -1m 28s 05:15 20:12 05:42 19:45 06:09 19:18 12:44 148.54
10
06:33
95° Đông
18:54
265° Tây
12h 21m -1m 28s 05:16 20:11 05:43 19:44 06:09 19:17 12:44 148.58
11
06:33
94° Đông
18:53
266° Tây
12h 20m -1m 28s 05:16 20:10 05:43 19:43 06:10 19:16 12:43 148.62
12
06:34
94° Đông
18:52
266° Tây
12h 18m -1m 28s 05:17 20:09 05:44 19:42 06:10 19:15 12:43 148.66
13
06:34
94° Đông
18:51
267° Tây
12h 17m -1m 28s 05:17 20:08 05:44 19:41 06:11 19:14 12:43 148.70
14
06:34
93° Đông
18:50
267° Tây
12h 15m -1m 28s 05:18 20:07 05:45 19:40 06:11 19:13 12:43 148.74
15
06:35
93° Đông
18:49
268° Tây
12h 14m -1m 28s 05:18 20:06 05:45 19:39 06:12 19:12 12:42 148.78
16
06:35
92° Đông
18:48
268° Tây
12h 12m -1m 28s 05:19 20:04 05:46 19:38 06:12 19:11 12:42 148.82
17
06:36
92° Đông
18:47
268° Tây
12h 11m -1m 28s 05:19 20:03 05:46 19:37 06:13 19:10 12:42 148.87
18
06:36
91° Đông
18:46
269° Tây
12h 09m -1m 28s 05:20 20:02 05:47 19:36 06:13 19:09 12:42 148.91
19
06:37
91° Đông
18:45
269° Tây
12h 08m -1m 28s 05:20 20:01 05:47 19:35 06:13 19:08 12:41 148.95
20
06:37
90° Đông
18:44
270° Tây
12h 06m -1m 28s 05:21 20:00 05:47 19:34 06:14 19:07 12:41 148.99
21
06:38
90° Đông
18:43
270° Tây
12h 05m -1m 28s 05:21 19:59 05:48 19:32 06:14 19:06 12:41 149.03
22
06:38
90° Đông
18:42
271° Tây
12h 03m -1m 28s 05:22 19:58 05:48 19:31 06:15 19:05 12:40 149.07
23
06:38
89° Đông
18:41
271° Tây
12h 02m -1m 28s 05:22 19:57 05:49 19:30 06:15 19:04 12:40 149.11
24
06:39
89° Đông
18:40
272° Tây
12h 00m -1m 27s 05:23 19:56 05:49 19:29 06:16 19:03 12:40 149.15
25
06:39
88° Đông
18:39
272° Tây
11h 59m -1m 27s 05:23 19:55 05:50 19:28 06:16 19:02 12:39 149.19
26
06:40
88° Đông
18:38
272° Tây
11h 57m -1m 27s 05:24 19:54 05:50 19:27 06:17 19:01 12:39 149.24
27
06:40
87° Đông
18:37
273° Tây
11h 56m -1m 27s 05:24 19:53 05:51 19:26 06:17 19:00 12:39 149.28
28
06:41
87° Đông
18:36
273° Tây
11h 55m -1m 27s 05:25 19:52 05:51 19:25 06:17 18:59 12:39 149.32
29
06:41
87° Đông
18:35
274° Tây
11h 53m -1m 27s 05:25 19:51 05:51 19:24 06:18 18:58 12:38 149.36
30
06:41
86° Đông
18:34
274° Tây
11h 52m -1m 26s 05:25 19:50 05:52 19:23 06:18 18:57 12:38 149.40
31
06:42
86° Đông
18:33
274° Tây
11h 50m -1m 26s 05:26 19:49 05:52 19:22 06:19 18:56 12:38 149.45

Trong Cascavel, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Cascavel

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Cascavel

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Cascavel

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí