Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Caxias do Sul, Brazil 🇧🇷
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:19 ↑ 63.9° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:38 ↑ 296.1° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 10h 18m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 1.31°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.082 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Caxias do Sul
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:03
↑
94° Đông
|
18:25
↑
266° Tây
|
12h 22m | +1m 44s | 04:43 | 19:45 | 05:11 | 19:17 | 05:39 | 18:49 | 12:14 | 149.78 |
| 2 |
06:02
↑
95° Đông
|
18:26
↑
265° Tây
|
12h 23m | +1m 44s | 04:42 | 19:46 | 05:10 | 19:18 | 05:38 | 18:50 | 12:14 | 149.72 |
| 3 |
06:01
↑
95° Đông
|
18:26
↑
265° Tây
|
12h 25m | +1m 44s | 04:40 | 19:47 | 05:09 | 19:18 | 05:36 | 18:51 | 12:13 | 149.69 |
| 4 |
05:59
↑
96° Đông
|
18:27
↑
264° Tây
|
12h 27m | +1m 44s | 04:39 | 19:47 | 05:07 | 19:19 | 05:35 | 18:51 | 12:13 | 149.66 |
| 5 |
05:58
↑
96° Đông
|
18:27
↑
264° Tây
|
12h 29m | +1m 44s | 04:38 | 19:48 | 05:06 | 19:20 | 05:34 | 18:52 | 12:13 | 149.61 |
| 6 |
05:57
↑
96° Đông
|
18:28
↑
263° Tây
|
12h 30m | +1m 44s | 04:37 | 19:49 | 05:05 | 19:20 | 05:33 | 18:52 | 12:12 | 149.58 |
| 7 |
05:56
↑
97° Đông
|
18:28
↑
263° Tây
|
12h 32m | +1m 44s | 04:35 | 19:49 | 05:04 | 19:21 | 05:32 | 18:53 | 12:12 | 149.53 |
| 8 |
05:55
↑
97° Đông
|
18:29
↑
262° Tây
|
12h 34m | +1m 44s | 04:34 | 19:50 | 05:02 | 19:22 | 05:30 | 18:54 | 12:12 | 149.48 |
| 9 |
05:54
↑
98° Đông
|
18:30
↑
262° Tây
|
12h 35m | +1m 43s | 04:33 | 19:51 | 05:01 | 19:22 | 05:29 | 18:54 | 12:12 | 149.43 |
| 10 |
05:53
↑
98° Đông
|
18:30
↑
262° Tây
|
12h 37m | +1m 43s | 04:31 | 19:52 | 05:00 | 19:23 | 05:28 | 18:55 | 12:11 | 149.40 |
| 11 |
05:51
↑
99° Đông
|
18:31
↑
261° Tây
|
12h 39m | +1m 43s | 04:30 | 19:52 | 04:59 | 19:24 | 05:27 | 18:55 | 12:11 | 149.37 |
| 12 |
05:50
↑
99° Đông
|
18:31
↑
261° Tây
|
12h 41m | +1m 43s | 04:29 | 19:53 | 04:58 | 19:24 | 05:26 | 18:56 | 12:11 | 149.31 |
| 13 |
05:49
↑
99° Đông
|
18:32
↑
260° Tây
|
12h 42m | +1m 43s | 04:28 | 19:54 | 04:56 | 19:25 | 05:25 | 18:57 | 12:11 | 149.28 |
| 14 |
05:48
↑
100° Đông
|
18:33
↑
260° Tây
|
12h 44m | +1m 42s | 04:26 | 19:55 | 04:55 | 19:26 | 05:24 | 18:57 | 12:10 | 149.23 |
| 15 |
05:47
↑
100° Đông
|
18:33
↑
260° Tây
|
12h 46m | +1m 42s | 04:25 | 19:56 | 04:54 | 19:26 | 05:22 | 18:58 | 12:10 | 149.19 |
| 16 |
05:46
↑
101° Đông
|
18:34
↑
259° Tây
|
12h 48m | +1m 42s | 04:24 | 19:56 | 04:53 | 19:27 | 05:21 | 18:59 | 12:10 | 149.13 |
| 17 |
05:45
↑
101° Đông
|
18:35
↑
259° Tây Tây Nam
|
12h 49m | +1m 41s | 04:23 | 19:57 | 04:52 | 19:28 | 05:20 | 18:59 | 12:10 | 149.10 |
| 18 |
05:44
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:35
↑
258° Tây Tây Nam
|
12h 51m | +1m 41s | 04:21 | 19:58 | 04:51 | 19:29 | 05:19 | 19:00 | 12:09 | 149.06 |
| 19 |
05:43
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:36
↑
258° Tây Tây Nam
|
12h 53m | +1m 41s | 04:20 | 19:59 | 04:49 | 19:29 | 05:18 | 19:01 | 12:09 | 149.01 |
| 20 |
05:42
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:37
↑
257° Tây Tây Nam
|
12h 54m | +1m 40s | 04:19 | 20:00 | 04:48 | 19:30 | 05:17 | 19:01 | 12:09 | 148.98 |
| 21 |
05:41
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:37
↑
257° Tây Tây Nam
|
12h 56m | +1m 40s | 04:18 | 20:01 | 04:47 | 19:31 | 05:16 | 19:02 | 12:09 | 148.94 |
| 22 |
05:40
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:38
↑
257° Tây Tây Nam
|
12h 58m | +1m 39s | 04:16 | 20:01 | 04:46 | 19:32 | 05:15 | 19:03 | 12:09 | 148.88 |
| 23 |
05:39
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:39
↑
256° Tây Tây Nam
|
12h 59m | +1m 39s | 04:15 | 20:02 | 04:45 | 19:33 | 05:14 | 19:04 | 12:09 | 148.84 |
| 24 |
05:38
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:39
↑
256° Tây Tây Nam
|
13h 01m | +1m 38s | 04:14 | 20:03 | 04:44 | 19:33 | 05:13 | 19:04 | 12:08 | 148.80 |
| 25 |
05:37
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:40
↑
255° Tây Tây Nam
|
13h 03m | +1m 38s | 04:13 | 20:04 | 04:43 | 19:34 | 05:12 | 19:05 | 12:08 | 148.76 |
| 26 |
05:36
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:41
↑
255° Tây Tây Nam
|
13h 04m | +1m 37s | 04:12 | 20:05 | 04:42 | 19:35 | 05:11 | 19:06 | 12:08 | 148.72 |
| 27 |
05:35
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:41
↑
255° Tây Tây Nam
|
13h 06m | +1m 37s | 04:11 | 20:06 | 04:41 | 19:36 | 05:10 | 19:07 | 12:08 | 148.69 |
| 28 |
05:34
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:42
↑
254° Tây Tây Nam
|
13h 07m | +1m 36s | 04:10 | 20:07 | 04:40 | 19:37 | 05:09 | 19:07 | 12:08 | 148.65 |
| 29 |
05:33
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:43
↑
254° Tây Tây Nam
|
13h 09m | +1m 36s | 04:08 | 20:08 | 04:39 | 19:38 | 05:08 | 19:08 | 12:08 | 148.61 |
| 30 |
05:32
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:44
↑
253° Tây Tây Nam
|
13h 11m | +1m 35s | 04:07 | 20:09 | 04:38 | 19:38 | 05:07 | 19:09 | 12:08 | 148.56 |
| 31 |
05:32
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:44
↑
253° Tây Tây Nam
|
13h 12m | +1m 34s | 04:06 | 20:10 | 04:37 | 19:39 | 05:06 | 19:10 | 12:08 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Caxias do Sul. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Caxias do Sul, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 30 hoặc tháng 10 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 30 hoặc tháng 10 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Caxias do Sul
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Caxias do Sul
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Brazil:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Caxias do Sul
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Caxias do Sul.