Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Caxias do Sul, Brazil 🇧🇷
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:19 ↑ 63.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:37 ↑ 296.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 10h 17m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: -82.76°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.071 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Caxias do Sul
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:31
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:45
↑
253° Tây Tây Nam
|
13h 14m | +1m 33s | 04:05 | 20:11 | 04:36 | 19:40 | 05:05 | 19:11 | 12:08 | 148.49 |
| 2 |
05:30
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:46
↑
252° Tây Tây Nam
|
13h 15m | +1m 33s | 04:04 | 20:12 | 04:35 | 19:41 | 05:05 | 19:11 | 12:08 | 148.44 |
| 3 |
05:29
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:47
↑
252° Tây Tây Nam
|
13h 17m | +1m 32s | 04:03 | 20:13 | 04:34 | 19:42 | 05:04 | 19:12 | 12:08 | 148.41 |
| 4 |
05:29
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:47
↑
252° Tây Tây Nam
|
13h 18m | +1m 31s | 04:02 | 20:14 | 04:33 | 19:43 | 05:03 | 19:13 | 12:08 | 148.38 |
| 5 |
05:28
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:48
↑
251° Tây Tây Nam
|
13h 20m | +1m 30s | 04:01 | 20:15 | 04:32 | 19:44 | 05:02 | 19:14 | 12:08 | 148.34 |
| 6 |
05:27
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:49
↑
251° Tây Tây Nam
|
13h 21m | +1m 29s | 04:00 | 20:16 | 04:31 | 19:45 | 05:01 | 19:15 | 12:08 | 148.30 |
| 7 |
05:26
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:50
↑
251° Tây Tây Nam
|
13h 23m | +1m 28s | 03:59 | 20:17 | 04:31 | 19:46 | 05:01 | 19:16 | 12:08 | 148.28 |
| 8 |
05:26
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:51
↑
250° Tây Tây Nam
|
13h 24m | +1m 27s | 03:58 | 20:18 | 04:30 | 19:47 | 05:00 | 19:16 | 12:08 | 148.23 |
| 9 |
05:25
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:51
↑
250° Tây Tây Nam
|
13h 26m | +1m 26s | 03:57 | 20:19 | 04:29 | 19:48 | 04:59 | 19:17 | 12:08 | 148.20 |
| 10 |
05:24
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:52
↑
250° Tây Tây Nam
|
13h 27m | +1m 25s | 03:56 | 20:20 | 04:28 | 19:49 | 04:58 | 19:18 | 12:08 | 148.16 |
| 11 |
05:24
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:53
↑
249° Tây Tây Nam
|
13h 29m | +1m 24s | 03:56 | 20:21 | 04:27 | 19:50 | 04:58 | 19:19 | 12:08 | 148.12 |
| 12 |
05:23
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:54
↑
249° Tây Tây Nam
|
13h 30m | +1m 22s | 03:55 | 20:23 | 04:27 | 19:50 | 04:57 | 19:20 | 12:08 | 148.09 |
| 13 |
05:23
↑
111° Đông Đông Nam
|
18:55
↑
249° Tây Tây Nam
|
13h 31m | +1m 21s | 03:54 | 20:24 | 04:26 | 19:51 | 04:57 | 19:21 | 12:08 | 148.04 |
| 14 |
05:22
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:55
↑
248° Tây Tây Nam
|
13h 33m | +1m 20s | 03:53 | 20:25 | 04:25 | 19:52 | 04:56 | 19:22 | 12:09 | 148.03 |
| 15 |
05:22
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:56
↑
248° Tây Tây Nam
|
13h 34m | +1m 18s | 03:52 | 20:26 | 04:25 | 19:53 | 04:55 | 19:23 | 12:09 | 147.98 |
| 16 |
05:21
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:57
↑
248° Tây Tây Nam
|
13h 35m | +1m 17s | 03:52 | 20:27 | 04:24 | 19:54 | 04:55 | 19:23 | 12:09 | 147.95 |
| 17 |
05:21
↑
112° Đông Đông Nam
|
18:58
↑
248° Tây Tây Nam
|
13h 36m | +1m 16s | 03:51 | 20:28 | 04:24 | 19:55 | 04:54 | 19:24 | 12:09 | 147.93 |
| 18 |
05:20
↑
113° Đông Đông Nam
|
18:59
↑
247° Tây Tây Nam
|
13h 38m | +1m 14s | 03:50 | 20:29 | 04:23 | 19:56 | 04:54 | 19:25 | 12:09 | 147.88 |
| 19 |
05:20
↑
113° Đông Đông Nam
|
19:00
↑
247° Tây Tây Nam
|
13h 39m | +1m 13s | 03:50 | 20:30 | 04:22 | 19:57 | 04:54 | 19:26 | 12:09 | 147.85 |
| 20 |
05:20
↑
113° Đông Đông Nam
|
19:00
↑
247° Tây Tây Nam
|
13h 40m | +1m 11s | 03:49 | 20:31 | 04:22 | 19:58 | 04:53 | 19:27 | 12:10 | 147.82 |
| 21 |
05:19
↑
114° Đông Đông Nam
|
19:01
↑
246° Tây Tây Nam
|
13h 41m | +1m 09s | 03:48 | 20:32 | 04:21 | 19:59 | 04:53 | 19:28 | 12:10 | 147.80 |
| 22 |
05:19
↑
114° Đông Đông Nam
|
19:02
↑
246° Tây Tây Nam
|
13h 42m | +1m 08s | 03:48 | 20:33 | 04:21 | 20:00 | 04:52 | 19:29 | 12:10 | 147.76 |
| 23 |
05:19
↑
114° Đông Đông Nam
|
19:03
↑
246° Tây Tây Nam
|
13h 44m | +1m 06s | 03:47 | 20:34 | 04:21 | 20:01 | 04:52 | 19:30 | 12:10 | 147.73 |
| 24 |
05:19
↑
114° Đông Đông Nam
|
19:04
↑
246° Tây Tây Nam
|
13h 45m | +1m 04s | 03:47 | 20:36 | 04:20 | 20:02 | 04:52 | 19:31 | 12:11 | 147.71 |
| 25 |
05:18
↑
114° Đông Đông Nam
|
19:04
↑
245° Tây Tây Nam
|
13h 46m | +1m 02s | 03:46 | 20:37 | 04:20 | 20:03 | 04:51 | 19:31 | 12:11 | 147.67 |
| 26 |
05:18
↑
115° Đông Đông Nam
|
19:05
↑
245° Tây Tây Nam
|
13h 47m | +1m 00s | 03:46 | 20:38 | 04:19 | 20:04 | 04:51 | 19:32 | 12:11 | 147.65 |
| 27 |
05:18
↑
115° Đông Đông Nam
|
19:06
↑
245° Tây Tây Nam
|
13h 48m | +0m 59s | 03:46 | 20:39 | 04:19 | 20:05 | 04:51 | 19:33 | 12:12 | 147.62 |
| 28 |
05:18
↑
115° Đông Đông Nam
|
19:07
↑
245° Tây Tây Nam
|
13h 49m | +0m 57s | 03:45 | 20:40 | 04:19 | 20:06 | 04:51 | 19:34 | 12:12 | 147.59 |
| 29 |
05:18
↑
115° Đông Đông Nam
|
19:08
↑
245° Tây Tây Nam
|
13h 50m | +0m 55s | 03:45 | 20:41 | 04:19 | 20:07 | 04:51 | 19:35 | 12:12 | 147.57 |
| 30 |
05:18
↑
116° Đông Đông Nam
|
19:09
↑
244° Tây Tây Nam
|
13h 50m | +0m 52s | 03:45 | 20:42 | 04:18 | 20:08 | 04:50 | 19:36 | 12:13 | 147.54 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Caxias do Sul. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Caxias do Sul, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 25 đến 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Caxias do Sul
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Caxias do Sul
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Brazil:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Caxias do Sul
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Caxias do Sul.