Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Caxias, Brazil 🇧🇷
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 05:55 ↑ 83.9° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 17:57 ↑ 276.3° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 01m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: -4.53°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.649 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Caxias
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:02
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | +0m 10s | 04:50 | 19:09 | 05:15 | 18:44 | 05:40 | 18:19 | 11:59 | 151.82 |
| 2 |
06:02
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | +0m 10s | 04:50 | 19:09 | 05:15 | 18:44 | 05:40 | 18:19 | 11:59 | 151.81 |
| 3 |
06:02
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | +0m 10s | 04:50 | 19:09 | 05:15 | 18:44 | 05:40 | 18:18 | 11:59 | 151.79 |
| 4 |
06:02
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | +0m 11s | 04:50 | 19:09 | 05:15 | 18:43 | 05:40 | 18:18 | 11:59 | 151.77 |
| 5 |
06:02
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | +0m 11s | 04:49 | 19:08 | 05:15 | 18:43 | 05:40 | 18:18 | 11:59 | 151.75 |
| 6 |
06:01
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | +0m 11s | 04:49 | 19:08 | 05:14 | 18:43 | 05:39 | 18:18 | 11:59 | 151.73 |
| 7 |
06:01
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | +0m 11s | 04:49 | 19:08 | 05:14 | 18:43 | 05:39 | 18:18 | 11:59 | 151.71 |
| 8 |
06:01
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | +0m 11s | 04:49 | 19:08 | 05:14 | 18:43 | 05:39 | 18:18 | 11:59 | 151.69 |
| 9 |
06:01
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | +0m 11s | 04:49 | 19:08 | 05:14 | 18:43 | 05:39 | 18:18 | 11:59 | 151.66 |
| 10 |
06:00
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | +0m 12s | 04:49 | 19:08 | 05:14 | 18:43 | 05:39 | 18:18 | 11:58 | 151.64 |
| 11 |
06:00
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | +0m 12s | 04:49 | 19:08 | 05:14 | 18:43 | 05:38 | 18:18 | 11:58 | 151.61 |
| 12 |
06:00
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 12s | 04:49 | 19:07 | 05:13 | 18:43 | 05:38 | 18:18 | 11:58 | 151.59 |
| 13 |
06:00
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 12s | 04:48 | 19:07 | 05:13 | 18:43 | 05:38 | 18:18 | 11:58 | 151.56 |
| 14 |
05:59
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 12s | 04:48 | 19:07 | 05:13 | 18:42 | 05:38 | 18:18 | 11:58 | 151.54 |
| 15 |
05:59
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 12s | 04:48 | 19:07 | 05:13 | 18:42 | 05:37 | 18:18 | 11:58 | 151.51 |
| 16 |
05:59
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 12s | 04:48 | 19:07 | 05:12 | 18:42 | 05:37 | 18:17 | 11:57 | 151.48 |
| 17 |
05:58
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 12s | 04:48 | 19:07 | 05:12 | 18:42 | 05:37 | 18:17 | 11:57 | 151.45 |
| 18 |
05:58
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 13s | 04:47 | 19:06 | 05:12 | 18:42 | 05:36 | 18:17 | 11:57 | 151.42 |
| 19 |
05:58
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 13s | 04:47 | 19:06 | 05:12 | 18:42 | 05:36 | 18:17 | 11:57 | 151.39 |
| 20 |
05:57
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 13s | 04:47 | 19:06 | 05:11 | 18:41 | 05:36 | 18:17 | 11:56 | 151.36 |
| 21 |
05:57
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 13s | 04:46 | 19:06 | 05:11 | 18:41 | 05:35 | 18:17 | 11:56 | 151.33 |
| 22 |
05:57
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 13s | 04:46 | 19:05 | 05:11 | 18:41 | 05:35 | 18:17 | 11:56 | 151.30 |
| 23 |
05:56
↑
79° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
281° Tây
|
11h 58m | +0m 13s | 04:46 | 19:05 | 05:10 | 18:41 | 05:35 | 18:16 | 11:56 | 151.27 |
| 24 |
05:56
↑
79° Đông
|
17:55
↑
281° Tây
|
11h 58m | +0m 13s | 04:46 | 19:05 | 05:10 | 18:41 | 05:34 | 18:16 | 11:55 | 151.24 |
| 25 |
05:56
↑
79° Đông
|
17:55
↑
280° Tây
|
11h 59m | +0m 13s | 04:45 | 19:05 | 05:10 | 18:40 | 05:34 | 18:16 | 11:55 | 151.20 |
| 26 |
05:55
↑
80° Đông
|
17:54
↑
280° Tây
|
11h 59m | +0m 14s | 04:45 | 19:05 | 05:09 | 18:40 | 05:34 | 18:16 | 11:55 | 151.17 |
| 27 |
05:55
↑
80° Đông
|
17:54
↑
280° Tây
|
11h 59m | +0m 14s | 04:45 | 19:04 | 05:09 | 18:40 | 05:33 | 18:16 | 11:55 | 151.14 |
| 28 |
05:54
↑
80° Đông
|
17:54
↑
279° Tây
|
11h 59m | +0m 14s | 04:44 | 19:04 | 05:09 | 18:40 | 05:33 | 18:15 | 11:54 | 151.10 |
| 29 |
05:54
↑
81° Đông
|
17:54
↑
279° Tây
|
11h 59m | +0m 14s | 04:44 | 19:04 | 05:08 | 18:39 | 05:33 | 18:15 | 11:54 | 151.07 |
| 30 |
05:53
↑
81° Đông
|
17:54
↑
279° Tây
|
12h 00m | +0m 14s | 04:44 | 19:04 | 05:08 | 18:39 | 05:32 | 18:15 | 11:54 | 151.04 |
| 31 |
05:53
↑
82° Đông
|
17:53
↑
278° Tây
|
12h 00m | +0m 14s | 04:43 | 19:03 | 05:07 | 18:39 | 05:32 | 18:15 | 11:53 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Caxias. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Caxias, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 30 hoặc tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 18.