Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chapecó, Brazil 🇧🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:41 83.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:24 276.3° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 42m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: -68.57°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.597 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chapecó

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:09
94° Đông
18:30
266° Tây
12h 20m +1m 35s 04:51 19:49 05:19 19:21 05:46 18:54 12:20 149.77
2
06:08
94° Đông
18:31
265° Tây
12h 22m +1m 35s 04:50 19:49 05:17 19:22 05:45 18:54 12:19 149.73
3
06:07
95° Đông
18:31
265° Tây
12h 23m +1m 35s 04:49 19:50 05:16 19:22 05:43 18:55 12:19 149.69
4
06:06
95° Đông
18:32
264° Tây
12h 25m +1m 35s 04:47 19:50 05:15 19:23 05:42 18:55 12:19 149.64
5
06:05
96° Đông
18:32
264° Tây
12h 27m +1m 35s 04:46 19:51 05:14 19:23 05:41 18:56 12:19 149.60
6
06:04
96° Đông
18:33
264° Tây
12h 28m +1m 35s 04:45 19:52 05:13 19:24 05:40 18:56 12:18 149.56
7
06:03
97° Đông
18:33
263° Tây
12h 30m +1m 35s 04:44 19:52 05:12 19:24 05:39 18:57 12:18 149.52
8
06:02
97° Đông
18:34
263° Tây
12h 31m +1m 35s 04:43 19:53 05:10 19:25 05:38 18:58 12:18 149.48
9
06:01
98° Đông
18:34
262° Tây
12h 33m +1m 35s 04:41 19:54 05:09 19:26 05:37 18:58 12:17 149.43
10
06:00
98° Đông
18:35
262° Tây
12h 35m +1m 35s 04:40 19:54 05:08 19:26 05:36 18:59 12:17 149.39
11
05:59
98° Đông
18:35
261° Tây
12h 36m +1m 34s 04:39 19:55 05:07 19:27 05:35 18:59 12:17 149.35
12
05:58
99° Đông
18:36
261° Tây
12h 38m +1m 34s 04:38 19:56 05:06 19:27 05:33 19:00 12:17 149.31
13
05:56
99° Đông
18:36
261° Tây
12h 39m +1m 34s 04:37 19:56 05:05 19:28 05:32 19:00 12:16 149.26
14
05:55
100° Đông
18:37
260° Tây
12h 41m +1m 34s 04:35 19:57 05:04 19:29 05:31 19:01 12:16 149.22
15
05:54
100° Đông
18:37
260° Tây
12h 42m +1m 33s 04:34 19:58 05:03 19:29 05:30 19:02 12:16 149.18
16
05:53
100° Đông
18:38
259° Tây
12h 44m +1m 33s 04:33 19:58 05:02 19:30 05:29 19:02 12:16 149.13
17
05:52
101° Đông
18:38
259° Tây
12h 46m +1m 33s 04:32 19:59 05:00 19:31 05:28 19:03 12:15 149.09
18
05:51
101° Đông Đông Nam
18:39
258° Tây Tây Nam
12h 47m +1m 33s 04:31 20:00 04:59 19:31 05:27 19:03 12:15 149.05
19
05:51
102° Đông Đông Nam
18:40
258° Tây Tây Nam
12h 49m +1m 32s 04:30 20:01 04:58 19:32 05:26 19:04 12:15 149.00
20
05:50
102° Đông Đông Nam
18:40
258° Tây Tây Nam
12h 50m +1m 32s 04:29 20:01 04:57 19:33 05:25 19:05 12:15 148.96
21
05:49
102° Đông Đông Nam
18:41
257° Tây Tây Nam
12h 52m +1m 32s 04:27 20:02 04:56 19:33 05:24 19:05 12:15 148.92
22
05:48
103° Đông Đông Nam
18:41
257° Tây Tây Nam
12h 53m +1m 31s 04:26 20:03 04:55 19:34 05:23 19:06 12:14 148.88
23
05:47
103° Đông Đông Nam
18:42
256° Tây Tây Nam
12h 55m +1m 31s 04:25 20:04 04:54 19:35 05:22 19:07 12:14 148.84
24
05:46
104° Đông Đông Nam
18:43
256° Tây Tây Nam
12h 56m +1m 30s 04:24 20:05 04:53 19:36 05:21 19:07 12:14 148.79
25
05:45
104° Đông Đông Nam
18:43
256° Tây Tây Nam
12h 58m +1m 30s 04:23 20:06 04:52 19:36 05:21 19:08 12:14 148.75
26
05:44
104° Đông Đông Nam
18:44
255° Tây Tây Nam
12h 59m +1m 29s 04:22 20:06 04:51 19:37 05:20 19:09 12:14 148.71
27
05:43
105° Đông Đông Nam
18:45
255° Tây Tây Nam
13h 01m +1m 29s 04:21 20:07 04:50 19:38 05:19 19:09 12:14 148.67
28
05:43
105° Đông Đông Nam
18:45
254° Tây Tây Nam
13h 02m +1m 28s 04:20 20:08 04:49 19:39 05:18 19:10 12:14 148.63
29
05:42
106° Đông Đông Nam
18:46
254° Tây Tây Nam
13h 04m +1m 27s 04:19 20:09 04:48 19:39 05:17 19:11 12:14 148.59
30
05:41
106° Đông Đông Nam
18:47
254° Tây Tây Nam
13h 05m +1m 27s 04:18 20:10 04:47 19:40 05:16 19:11 12:14 148.56
31
05:40
106° Đông Đông Nam
18:47
253° Tây Tây Nam
13h 07m +1m 26s 04:17 20:11 04:47 19:41 05:15 19:12 12:14 148.52

Trong Chapecó, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 30 hoặc tháng 10 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Chapecó

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Chapecó

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Chapecó

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Brazil:

Alvorada Americana Ananindeua Anápolis Angra dos Reis Araçatuba Arapiraca Araraquara Atibaia Barra Mansa Barreiras Barueri Bauru Belém Belford Roxo Belo Horizonte Betim Blumenau Boa Vista Botucatu Brasilia Cabo Cachoeiro de Itapemirim Camaçari Campina Grande Campinas Canoas Carapicuíba Caruaru Cascavel Castanhal Caucaia Caxias Caxias do Sul Chiến thắng Chiến thắng của Conquista Chủ tịch Prudente Cotia Criciúma Curitiba Diadema Divinópolis Dourados Embu das Artes Ferraz de Vasconcelos Fortaleza Foz do Iguaçu Francisco Morato Goiânia Governador Valadares Gravataí Guarapuava Guarujá Guarulhos Hortolândia Ibirité Ilhéus Imperatriz Indaiatuba Ipatinga Itaboraí Itabuna Itajaí Itapecerica da Serra Itapevi Itaquaquecetuba Itu Jacareí Joinville Juazeiro do Norte Jundiaí Lages Lauro de Freitas Limeira Luziânia Macaé Maceió Manaus Marabá Maracanaú Marília Maringá Mauá Mogi das Cruzes Montes Claros Mossoró Nilópolis Niterói Nossa Senhora do Socorro Nova Friburgo Novo Hamburgo Olinda Palhoça Palmas Paranaguá Parauapebas Parnaíba Parnamirim Passo Fundo Paulista Pelotas Petrolina Petrópolis Pháp Piracicaba Planaltina Poços de Caldas Ponta Grossa Porto Alegre Praia Grande Queimados Recife Ribeirão das Neves Rio Branco Rio de Janeiro Rio Grande Rio Verde Rondonópolis Salvador Santa Bárbara d'Oeste Santa Luzia Santa Maria Santarém Santos São Caetano do Sul São Carlos São João de Meriti São José São José do Rio Preto São Leopoldo São Paulo São Vicente Serra Sete Lagoas Sobral Sumaré Suzano Taboão da Serra Taubaté Uberaba Várzea Grande Viamão Vila Velha Volta Redonda
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí