Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Constanţa, Rumani 🇷🇴
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:38 ↑ 80.2° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:38 ↑ 280.1° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 59m
Hướng mặt trời: Nam
Độ cao của mặt trời: 52.37°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.695 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Constanţa
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:47
↑
83° Đông
|
19:32
↑
277° Tây
|
12h 44m | +3m 02s | 05:07 | 21:12 | 05:43 | 20:36 | 06:17 | 20:01 | 13:09 | 149.48 |
| 2 |
06:45
↑
82° Đông
|
19:33
↑
278° Tây
|
12h 47m | +3m 02s | 05:04 | 21:14 | 05:41 | 20:38 | 06:15 | 20:03 | 13:09 | 149.52 |
| 3 |
06:43
↑
82° Đông
|
19:34
↑
278° Tây
|
12h 50m | +3m 01s | 05:02 | 21:15 | 05:39 | 20:39 | 06:13 | 20:04 | 13:08 | 149.56 |
| 4 |
06:41
↑
81° Đông
|
19:35
↑
279° Tây
|
12h 53m | +3m 01s | 05:00 | 21:17 | 05:37 | 20:40 | 06:11 | 20:05 | 13:08 | 149.61 |
| 5 |
06:40
↑
81° Đông
|
19:37
↑
280° Tây
|
12h 56m | +3m 01s | 04:58 | 21:19 | 05:35 | 20:42 | 06:10 | 20:07 | 13:08 | 149.65 |
| 6 |
06:38
↑
80° Đông
|
19:38
↑
280° Tây
|
12h 59m | +3m 00s | 04:56 | 21:20 | 05:33 | 20:43 | 06:08 | 20:08 | 13:08 | 149.69 |
| 7 |
06:36
↑
80° Đông
|
19:39
↑
281° Tây
|
13h 02m | +3m 00s | 04:54 | 21:22 | 05:31 | 20:44 | 06:06 | 20:09 | 13:07 | 149.74 |
| 8 |
06:34
↑
79° Đông
|
19:40
↑
281° Tây
|
13h 05m | +2m 59s | 04:52 | 21:23 | 05:29 | 20:46 | 06:04 | 20:10 | 13:07 | 149.78 |
| 9 |
06:33
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 08m | +2m 59s | 04:49 | 21:25 | 05:27 | 20:47 | 06:02 | 20:12 | 13:07 | 149.83 |
| 10 |
06:31
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | +2m 58s | 04:47 | 21:27 | 05:25 | 20:49 | 06:00 | 20:13 | 13:06 | 149.87 |
| 11 |
06:29
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +2m 58s | 04:45 | 21:28 | 05:23 | 20:50 | 05:59 | 20:14 | 13:06 | 149.91 |
| 12 |
06:27
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | +2m 57s | 04:43 | 21:30 | 05:21 | 20:52 | 05:57 | 20:16 | 13:06 | 149.96 |
| 13 |
06:26
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +2m 57s | 04:41 | 21:32 | 05:19 | 20:53 | 05:55 | 20:17 | 13:06 | 150.00 |
| 14 |
06:24
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +2m 56s | 04:39 | 21:33 | 05:17 | 20:55 | 05:53 | 20:18 | 13:05 | 150.04 |
| 15 |
06:22
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +2m 55s | 04:36 | 21:35 | 05:15 | 20:56 | 05:51 | 20:20 | 13:05 | 150.09 |
| 16 |
06:20
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +2m 54s | 04:34 | 21:37 | 05:13 | 20:57 | 05:50 | 20:21 | 13:05 | 150.13 |
| 17 |
06:19
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +2m 54s | 04:32 | 21:38 | 05:11 | 20:59 | 05:48 | 20:22 | 13:05 | 150.17 |
| 18 |
06:17
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +2m 53s | 04:30 | 21:40 | 05:09 | 21:00 | 05:46 | 20:24 | 13:04 | 150.21 |
| 19 |
06:15
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +2m 52s | 04:28 | 21:42 | 05:07 | 21:02 | 05:44 | 20:25 | 13:04 | 150.25 |
| 20 |
06:14
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +2m 51s | 04:26 | 21:44 | 05:06 | 21:03 | 05:43 | 20:26 | 13:04 | 150.29 |
| 21 |
06:12
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +2m 50s | 04:23 | 21:45 | 05:04 | 21:05 | 05:41 | 20:27 | 13:04 | 150.33 |
| 22 |
06:11
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +2m 49s | 04:21 | 21:47 | 05:02 | 21:06 | 05:39 | 20:29 | 13:04 | 150.37 |
| 23 |
06:09
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +2m 48s | 04:19 | 21:49 | 05:00 | 21:08 | 05:37 | 20:30 | 13:03 | 150.41 |
| 24 |
06:07
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +2m 47s | 04:17 | 21:51 | 04:58 | 21:09 | 05:36 | 20:31 | 13:03 | 150.45 |
| 25 |
06:06
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +2m 46s | 04:15 | 21:53 | 04:56 | 21:11 | 05:34 | 20:33 | 13:03 | 150.49 |
| 26 |
06:04
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +2m 45s | 04:13 | 21:54 | 04:54 | 21:12 | 05:32 | 20:34 | 13:03 | 150.53 |
| 27 |
06:03
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +2m 44s | 04:11 | 21:56 | 04:53 | 21:14 | 05:31 | 20:35 | 13:03 | 150.57 |
| 28 |
06:01
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +2m 43s | 04:08 | 21:58 | 04:51 | 21:15 | 05:29 | 20:37 | 13:03 | 150.60 |
| 29 |
06:00
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +2m 41s | 04:06 | 22:00 | 04:49 | 21:17 | 05:28 | 20:38 | 13:02 | 150.64 |
| 30 |
05:58
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +2m 40s | 04:04 | 22:02 | 04:47 | 21:18 | 05:26 | 20:39 | 13:02 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Constanţa. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Constanţa, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.