Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Constanţa, Rumani 🇷🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:36 118.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:54 241.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 17m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -39.29°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.184 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Constanţa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:03
94° Đông
18:46
266° Tây
11h 43m -3m 01s 05:26 20:23 06:00 19:49 06:33 19:15 12:55 149.78
2
07:04
94° Đông
18:44
266° Tây
11h 40m -3m 01s 05:27 20:21 06:01 19:47 06:34 19:13 12:54 149.74
3
07:05
95° Đông
18:42
265° Tây
11h 37m -3m 00s 05:28 20:19 06:02 19:45 06:36 19:12 12:54 149.69
4
07:06
95° Đông
18:40
264° Tây
11h 34m -3m 00s 05:30 20:17 06:03 19:43 06:37 19:10 12:54 149.65
5
07:07
96° Đông
18:39
264° Tây
11h 31m -3m 00s 05:31 20:15 06:05 19:41 06:38 19:08 12:54 149.61
6
07:09
96° Đông
18:37
263° Tây
11h 28m -3m 00s 05:32 20:13 06:06 19:40 06:39 19:06 12:53 149.57
7
07:10
97° Đông
18:35
263° Tây
11h 25m -3m 00s 05:33 20:11 06:07 19:38 06:40 19:04 12:53 149.53
8
07:11
97° Đông
18:33
262° Tây
11h 22m -2m 59s 05:35 20:10 06:08 19:36 06:42 19:03 12:53 149.49
9
07:12
98° Đông
18:31
262° Tây
11h 19m -2m 59s 05:36 20:08 06:09 19:34 06:43 19:01 12:52 149.44
10
07:14
98° Đông
18:30
261° Tây
11h 16m -2m 59s 05:37 20:06 06:11 19:33 06:44 18:59 12:52 149.40
11
07:15
99° Đông
18:28
261° Tây
11h 13m -2m 58s 05:38 20:04 06:12 19:31 06:45 18:58 12:52 149.36
12
07:16
100° Đông
18:26
260° Tây
11h 10m -2m 58s 05:39 20:03 06:13 19:29 06:46 18:56 12:52 149.31
13
07:17
100° Đông
18:25
260° Tây
11h 07m -2m 58s 05:41 20:01 06:14 19:27 06:48 18:54 12:51 149.27
14
07:18
101° Đông
18:23
259° Tây
11h 04m -2m 57s 05:42 19:59 06:15 19:26 06:49 18:52 12:51 149.23
15
07:20
101° Đông
18:21
259° Tây Tây Nam
11h 01m -2m 57s 05:43 19:58 06:17 19:24 06:50 18:51 12:51 149.19
16
07:21
102° Đông Đông Nam
18:19
258° Tây Tây Nam
10h 58m -2m 56s 05:44 19:56 06:18 19:22 06:51 18:49 12:51 149.14
17
07:22
102° Đông Đông Nam
18:18
258° Tây Tây Nam
10h 55m -2m 56s 05:46 19:54 06:19 19:21 06:52 18:48 12:50 149.10
18
07:24
103° Đông Đông Nam
18:16
257° Tây Tây Nam
10h 52m -2m 55s 05:47 19:53 06:20 19:19 06:54 18:46 12:50 149.06
19
07:25
103° Đông Đông Nam
18:14
257° Tây Tây Nam
10h 49m -2m 54s 05:48 19:51 06:21 19:18 06:55 18:44 12:50 149.01
20
07:26
104° Đông Đông Nam
18:13
256° Tây Tây Nam
10h 46m -2m 54s 05:49 19:50 06:23 19:16 06:56 18:43 12:50 148.97
21
07:27
104° Đông Đông Nam
18:11
256° Tây Tây Nam
10h 43m -2m 53s 05:50 19:48 06:24 19:15 06:57 18:41 12:50 148.93
22
07:29
105° Đông Đông Nam
18:10
255° Tây Tây Nam
10h 40m -2m 52s 05:52 19:47 06:25 19:13 06:59 18:40 12:49 148.89
23
07:30
105° Đông Đông Nam
18:08
255° Tây Tây Nam
10h 38m -2m 52s 05:53 19:45 06:26 19:12 07:00 18:38 12:49 148.84
24
07:31
106° Đông Đông Nam
18:06
254° Tây Tây Nam
10h 35m -2m 51s 05:54 19:44 06:27 19:10 07:01 18:37 12:49 148.80
25
06:33
106° Đông Đông Nam
17:05
254° Tây Tây Nam
10h 32m -2m 50s 04:55 18:42 05:29 18:09 06:02 17:35 11:49 148.76
26
06:34
107° Đông Đông Nam
17:03
253° Tây Tây Nam
10h 29m -2m 49s 04:56 18:41 05:30 18:07 06:04 17:34 11:49 148.72
27
06:35
107° Đông Đông Nam
17:02
253° Tây Tây Nam
10h 26m -2m 48s 04:57 18:39 05:31 18:06 06:05 17:32 11:49 148.68
28
06:36
108° Đông Đông Nam
17:00
252° Tây Tây Nam
10h 23m -2m 47s 04:59 18:38 05:32 18:05 06:06 17:31 11:49 148.64
29
06:38
108° Đông Đông Nam
16:59
252° Tây Tây Nam
10h 21m -2m 46s 05:00 18:37 05:33 18:03 06:07 17:29 11:49 148.60
30
06:39
109° Đông Đông Nam
16:58
251° Tây Tây Nam
10h 18m -2m 45s 05:01 18:35 05:35 18:02 06:08 17:28 11:49 148.56
31
06:40
109° Đông Đông Nam
16:56
251° Tây Tây Nam
10h 15m -2m 44s 05:02 18:34 05:36 18:01 06:10 17:27 11:49 148.53

Trong Constanţa, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Constanţa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Constanţa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Constanţa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Rumani:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí