Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Constanţa, Rumani 🇷🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:36 118.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:54 241.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 17m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -20.44°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.183 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Constanţa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:57
68° Đông Đông Bắc
20:08
292° Tây Tây Bắc
14h 11m +2m 39s 04:02 22:04 04:45 21:20 05:24 20:41 13:02 150.72
2
05:55
68° Đông Đông Bắc
20:09
293° Tây Tây Bắc
14h 14m +2m 37s 04:00 22:06 04:44 21:21 05:23 20:42 13:02 150.76
3
05:54
67° Đông Đông Bắc
20:11
293° Tây Tây Bắc
14h 16m +2m 36s 03:58 22:07 04:42 21:23 05:21 20:43 13:02 150.79
4
05:53
67° Đông Đông Bắc
20:12
294° Tây Tây Bắc
14h 19m +2m 34s 03:56 22:09 04:40 21:25 05:20 20:45 13:02 150.83
5
05:51
66° Đông Đông Bắc
20:13
294° Tây Tây Bắc
14h 21m +2m 33s 03:54 22:11 04:38 21:26 05:18 20:46 13:02 150.87
6
05:50
66° Đông Đông Bắc
20:14
294° Tây Tây Bắc
14h 24m +2m 31s 03:52 22:13 04:37 21:28 05:17 20:47 13:02 150.91
7
05:49
65° Đông Đông Bắc
20:15
295° Tây Tây Bắc
14h 26m +2m 29s 03:50 22:15 04:35 21:29 05:15 20:49 13:02 150.94
8
05:47
65° Đông Đông Bắc
20:16
295° Tây Tây Bắc
14h 29m +2m 27s 03:47 22:17 04:33 21:31 05:14 20:50 13:02 150.98
9
05:46
65° Đông Đông Bắc
20:18
296° Tây Tây Bắc
14h 31m +2m 25s 03:45 22:19 04:32 21:32 05:13 20:51 13:01 151.01
10
05:45
64° Đông Đông Bắc
20:19
296° Tây Tây Bắc
14h 34m +2m 24s 03:43 22:21 04:30 21:34 05:11 20:52 13:01 151.05
11
05:44
64° Đông Đông Bắc
20:20
296° Tây Tây Bắc
14h 36m +2m 22s 03:41 22:23 04:29 21:35 05:10 20:54 13:01 151.09
12
05:42
63° Đông Đông Bắc
20:21
297° Tây Tây Bắc
14h 38m +2m 19s 03:39 22:25 04:27 21:37 05:09 20:55 13:01 151.12
13
05:41
63° Đông Đông Bắc
20:22
297° Tây Tây Bắc
14h 41m +2m 17s 03:38 22:27 04:26 21:38 05:07 20:56 13:01 151.16
14
05:40
63° Đông Đông Bắc
20:23
298° Tây Tây Bắc
14h 43m +2m 15s 03:36 22:29 04:24 21:40 05:06 20:57 13:01 151.19
15
05:39
62° Đông Đông Bắc
20:24
298° Tây Tây Bắc
14h 45m +2m 13s 03:34 22:30 04:23 21:41 05:05 20:59 13:01 151.22
16
05:38
62° Đông Đông Bắc
20:26
298° Tây Tây Bắc
14h 47m +2m 10s 03:32 22:32 04:21 21:43 05:04 21:00 13:01 151.25
17
05:37
62° Đông Đông Bắc
20:27
298° Tây Tây Bắc
14h 49m +2m 08s 03:30 22:34 04:20 21:44 05:02 21:01 13:01 151.28
18
05:36
61° Đông Đông Bắc
20:28
299° Tây Tây Bắc
14h 51m +2m 05s 03:28 22:36 04:18 21:45 05:01 21:02 13:01 151.32
19
05:35
61° Đông Đông Bắc
20:29
299° Tây Tây Bắc
14h 54m +2m 03s 03:26 22:38 04:17 21:47 05:00 21:04 13:01 151.35
20
05:34
61° Đông Đông Bắc
20:30
300° Tây Tây Bắc
14h 56m +2m 00s 03:25 22:40 04:16 21:48 04:59 21:05 13:02 151.38
21
05:33
60° Đông Đông Bắc
20:31
300° Tây Tây Bắc
14h 58m +1m 57s 03:23 22:42 04:14 21:50 04:58 21:06 13:02 151.40
22
05:32
60° Đông Đông Bắc
20:32
300° Tây Tây Bắc
14h 59m +1m 55s 03:21 22:44 04:13 21:51 04:57 21:07 13:02 151.43
23
05:31
60° Đông Đông Bắc
20:33
300° Tây Tây Bắc
15h 01m +1m 52s 03:19 22:45 04:12 21:52 04:56 21:08 13:02 151.46
24
05:30
60° Đông Đông Bắc
20:34
301° Tây Tây Bắc
15h 03m +1m 49s 03:18 22:47 04:11 21:54 04:55 21:09 13:02 151.49
25
05:30
59° Đông Đông Bắc
20:35
301° Tây Tây Bắc
15h 05m +1m 46s 03:16 22:49 04:10 21:55 04:54 21:10 13:02 151.51
26
05:29
59° Đông Đông Bắc
20:36
301° Tây Tây Bắc
15h 07m +1m 43s 03:15 22:51 04:09 21:56 04:53 21:11 13:02 151.54
27
05:28
59° Đông Đông Bắc
20:37
302° Tây Tây Bắc
15h 08m +1m 39s 03:13 22:53 04:08 21:58 04:52 21:13 13:02 151.56
28
05:27
58° Đông Đông Bắc
20:38
302° Tây Tây Bắc
15h 10m +1m 36s 03:12 22:54 04:07 21:59 04:52 21:14 13:02 151.59
29
05:27
58° Đông Đông Bắc
20:39
302° Tây Tây Bắc
15h 11m +1m 33s 03:10 22:56 04:06 22:00 04:51 21:15 13:02 151.61
30
05:26
58° Đông Đông Bắc
20:39
302° Tây Tây Bắc
15h 13m +1m 29s 03:09 22:57 04:05 22:01 04:50 21:16 13:02 151.64
31
05:25
58° Đông Đông Bắc
20:40
302° Tây Tây Bắc
15h 14m +1m 26s 03:07 22:59 04:04 22:02 04:49 21:17 13:03 151.66

Trong Constanţa, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Constanţa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Constanţa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Constanţa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Rumani:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí