Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Constanţa, Rumani 🇷🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:36 118.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:54 241.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 17m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -20.84°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.183 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Constanţa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:25
58° Đông Đông Bắc
20:41
303° Tây Tây Bắc
15h 16m +1m 22s 03:06 23:01 04:03 22:03 04:49 21:17 13:03 151.69
2
05:24
57° Đông Đông Bắc
20:42
303° Tây Tây Bắc
15h 17m +1m 19s 03:05 23:02 04:02 22:05 04:48 21:18 13:03 151.71
3
05:24
57° Đông Đông Bắc
20:43
303° Tây Tây Bắc
15h 18m +1m 15s 03:04 23:04 04:01 22:06 04:48 21:19 13:03 151.73
4
05:23
57° Đông Đông Bắc
20:44
303° Tây Tây Bắc
15h 20m +1m 11s 03:03 23:05 04:01 22:07 04:47 21:20 13:03 151.75
5
05:23
57° Đông Đông Bắc
20:44
303° Tây Tây Bắc
15h 21m +1m 08s 03:02 23:06 04:00 22:08 04:47 21:21 13:03 151.77
6
05:23
57° Đông Đông Bắc
20:45
304° Tây Tây Bắc
15h 22m +1m 04s 03:01 23:08 03:59 22:09 04:46 21:22 13:04 151.79
7
05:22
56° Đông Đông Bắc
20:46
304° Tây Tây Bắc
15h 23m +1m 00s 03:00 23:09 03:59 22:09 04:46 21:22 13:04 151.81
8
05:22
56° Đông Đông Bắc
20:46
304° Bắc Tây Bắc
15h 24m +0m 56s 02:59 23:10 03:58 22:10 04:45 21:23 13:04 151.84
9
05:22
56° Đông Bắc
20:47
304° Bắc Tây Bắc
15h 25m +0m 52s 02:58 23:11 03:58 22:11 04:45 21:24 13:04 151.85
10
05:22
56° Đông Bắc
20:47
304° Bắc Tây Bắc
15h 25m +0m 48s 02:57 23:12 03:57 22:12 04:45 21:24 13:04 151.87
11
05:21
56° Đông Bắc
20:48
304° Bắc Tây Bắc
15h 26m +0m 44s 02:57 23:13 03:57 22:13 04:44 21:25 13:05 151.89
12
05:21
56° Đông Bắc
20:49
304° Bắc Tây Bắc
15h 27m +0m 40s 02:56 23:14 03:57 22:13 04:44 21:26 13:05 151.91
13
05:21
56° Đông Bắc
20:49
304° Bắc Tây Bắc
15h 27m +0m 35s 02:56 23:15 03:57 22:14 04:44 21:26 13:05 151.92
14
05:21
56° Đông Bắc
20:50
304° Bắc Tây Bắc
15h 28m +0m 31s 02:55 23:16 03:56 22:14 04:44 21:27 13:05 151.94
15
05:21
56° Đông Bắc
20:50
304° Bắc Tây Bắc
15h 28m +0m 27s 02:55 23:17 03:56 22:15 04:44 21:27 13:05 151.95
16
05:21
56° Đông Bắc
20:50
304° Bắc Tây Bắc
15h 29m +0m 23s 02:55 23:17 03:56 22:15 04:44 21:28 13:06 151.97
17
05:21
56° Đông Bắc
20:51
304° Bắc Tây Bắc
15h 29m +0m 19s 02:54 23:18 03:56 22:16 04:44 21:28 13:06 151.98
18
05:21
55° Đông Bắc
20:51
305° Bắc Tây Bắc
15h 29m +0m 14s 02:54 23:18 03:56 22:16 04:44 21:28 13:06 151.99
19
05:21
55° Đông Bắc
20:51
305° Bắc Tây Bắc
15h 29m +0m 10s 02:54 23:19 03:56 22:17 04:44 21:29 13:06 152.00
20
05:22
55° Đông Bắc
20:52
305° Bắc Tây Bắc
15h 30m +0m 06s 02:54 23:19 03:56 22:17 04:44 21:29 13:06 152.01
21
05:22
55° Đông Bắc
20:52
305° Bắc Tây Bắc
15h 30m +0m 01s 02:55 23:19 03:56 22:17 04:44 21:29 13:07 152.02
22
05:22
55° Đông Bắc
20:52
305° Bắc Tây Bắc
15h 30m -0m 02s 02:55 23:19 03:57 22:17 04:45 21:29 13:07 152.03
23
05:22
55° Đông Bắc
20:52
305° Bắc Tây Bắc
15h 29m -0m 06s 02:55 23:19 03:57 22:17 04:45 21:29 13:07 152.04
24
05:23
55° Đông Bắc
20:52
305° Bắc Tây Bắc
15h 29m -0m 11s 02:55 23:19 03:57 22:17 04:45 21:30 13:07 152.04
25
05:23
56° Đông Bắc
20:52
304° Bắc Tây Bắc
15h 29m -0m 15s 02:56 23:19 03:58 22:17 04:46 21:30 13:08 152.05
26
05:23
56° Đông Bắc
20:52
304° Bắc Tây Bắc
15h 29m -0m 19s 02:56 23:19 03:58 22:17 04:46 21:30 13:08 152.06
27
05:24
56° Đông Bắc
20:52
304° Bắc Tây Bắc
15h 28m -0m 23s 02:57 23:19 03:59 22:17 04:46 21:30 13:08 152.06
28
05:24
56° Đông Bắc
20:52
304° Bắc Tây Bắc
15h 28m -0m 28s 02:58 23:18 03:59 22:17 04:47 21:29 13:08 152.07
29
05:24
56° Đông Bắc
20:52
304° Bắc Tây Bắc
15h 27m -0m 32s 02:59 23:18 04:00 22:17 04:47 21:29 13:08 152.07
30
05:25
56° Đông Bắc
20:52
304° Bắc Tây Bắc
15h 27m -0m 36s 03:00 23:17 04:00 22:17 04:48 21:29 13:09 152.08

Trong Constanţa, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 11 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 20 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Constanţa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Constanţa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Constanţa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Rumani:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí