Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Çorlu, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:26 93.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:11 266.5° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 45m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -51.68°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.628 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Çorlu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:43
99° Đông
18:59
261° Tây
11h 15m +2m 42s 06:11 20:31 06:43 19:59 07:15 19:27 13:21 148.22
2
07:42
99° Đông
19:00
261° Tây
11h 18m +2m 42s 06:10 20:32 06:42 20:00 07:13 19:28 13:21 148.26
3
07:40
98° Đông
19:01
262° Tây
11h 20m +2m 43s 06:08 20:33 06:40 20:01 07:12 19:29 13:20 148.30
4
07:38
98° Đông
19:02
262° Tây
11h 23m +2m 43s 06:07 20:34 06:39 20:02 07:10 19:30 13:20 148.33
5
07:37
97° Đông
19:03
263° Tây
11h 26m +2m 43s 06:05 20:35 06:37 20:03 07:09 19:31 13:20 148.37
6
07:35
97° Đông
19:04
263° Tây
11h 29m +2m 44s 06:04 20:36 06:36 20:04 07:07 19:33 13:20 148.41
7
07:34
96° Đông
19:06
264° Tây
11h 31m +2m 44s 06:02 20:37 06:34 20:05 07:06 19:34 13:19 148.45
8
07:32
96° Đông
19:07
264° Tây
11h 34m +2m 44s 06:00 20:39 06:32 20:07 07:04 19:35 13:19 148.49
9
07:30
95° Đông
19:08
265° Tây
11h 37m +2m 44s 05:59 20:40 06:31 20:08 07:02 19:36 13:19 148.53
10
07:29
95° Đông
19:09
266° Tây
11h 40m +2m 44s 05:57 20:41 06:29 20:09 07:01 19:37 13:19 148.57
11
07:27
94° Đông
19:10
266° Tây
11h 42m +2m 45s 05:55 20:42 06:27 20:10 06:59 19:38 13:18 148.61
12
07:26
94° Đông
19:11
266° Tây
11h 45m +2m 45s 05:54 20:43 06:26 20:11 06:58 19:39 13:18 148.65
13
07:24
93° Đông
19:12
267° Tây
11h 48m +2m 45s 05:52 20:44 06:24 20:12 06:56 19:40 13:18 148.69
14
07:22
93° Đông
19:13
268° Tây
11h 51m +2m 45s 05:50 20:46 06:22 20:13 06:54 19:41 13:18 148.73
15
07:21
92° Đông
19:15
268° Tây
11h 53m +2m 45s 05:48 20:47 06:21 20:14 06:53 19:43 13:17 148.77
16
07:19
92° Đông
19:16
269° Tây
11h 56m +2m 45s 05:47 20:48 06:19 20:16 06:51 19:44 13:17 148.81
17
07:17
91° Đông
19:17
269° Tây
11h 59m +2m 45s 05:45 20:49 06:17 20:17 06:49 19:45 13:17 148.85
18
07:16
91° Đông
19:18
270° Tây
12h 02m +2m 45s 05:43 20:50 06:16 20:18 06:48 19:46 13:16 148.90
19
07:14
90° Đông
19:19
270° Tây
12h 04m +2m 45s 05:41 20:52 06:14 20:19 06:46 19:47 13:16 148.94
20
07:12
90° Đông
19:20
271° Tây
12h 07m +2m 45s 05:40 20:53 06:12 20:20 06:44 19:48 13:16 148.98
21
07:11
89° Đông
19:21
271° Tây
12h 10m +2m 45s 05:38 20:54 06:11 20:21 06:43 19:49 13:16 149.02
22
07:09
88° Đông
19:22
272° Tây
12h 13m +2m 45s 05:36 20:55 06:09 20:22 06:41 19:50 13:15 149.06
23
07:07
88° Đông
19:23
272° Tây
12h 16m +2m 45s 05:34 20:57 06:07 20:24 06:39 19:51 13:15 149.10
24
07:06
87° Đông
19:24
273° Tây
12h 18m +2m 45s 05:32 20:58 06:05 20:25 06:37 19:52 13:15 149.15
25
07:04
87° Đông
19:25
273° Tây
12h 21m +2m 45s 05:30 20:59 06:04 20:26 06:36 19:54 13:14 149.19
26
07:02
86° Đông
19:26
274° Tây
12h 24m +2m 45s 05:29 21:00 06:02 20:27 06:34 19:55 13:14 149.23
27
07:00
86° Đông
19:28
274° Tây
12h 27m +2m 45s 05:27 21:02 06:00 20:28 06:32 19:56 13:14 149.27
28
06:59
85° Đông
19:29
275° Tây
12h 29m +2m 44s 05:25 21:03 05:58 20:29 06:31 19:57 13:13 149.31
29
06:57
85° Đông
19:30
275° Tây
12h 32m +2m 44s 05:23 21:04 05:56 20:31 06:29 19:58 13:13 149.35
30
06:55
84° Đông
19:31
276° Tây
12h 35m +2m 44s 05:21 21:05 05:55 20:32 06:27 19:59 13:13 149.40
31
06:54
84° Đông
19:32
276° Tây
12h 38m +2m 44s 05:19 21:07 05:53 20:33 06:26 20:00 13:13 149.44

Trong Çorlu, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Çorlu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Çorlu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Çorlu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 12 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí