Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Corpus Christi, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:33 ↑ 63.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:25 ↑ 296.8° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 51m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 74.97°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.880 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Corpus Christi
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:37
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -0m 21s | 05:04 | 22:02 | 05:38 | 21:28 | 06:10 | 20:56 | 13:33 | 152.08 |
| 2 |
06:37
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -0m 23s | 05:05 | 22:02 | 05:38 | 21:28 | 06:10 | 20:56 | 13:33 | 152.08 |
| 3 |
06:38
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -0m 25s | 05:05 | 22:02 | 05:39 | 21:28 | 06:11 | 20:56 | 13:33 | 152.08 |
| 4 |
06:38
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -0m 27s | 05:06 | 22:01 | 05:39 | 21:28 | 06:11 | 20:56 | 13:33 | 152.09 |
| 5 |
06:39
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -0m 29s | 05:06 | 22:01 | 05:40 | 21:27 | 06:12 | 20:56 | 13:34 | 152.09 |
| 6 |
06:39
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | -0m 31s | 05:07 | 22:01 | 05:40 | 21:27 | 06:12 | 20:56 | 13:34 | 152.09 |
| 7 |
06:40
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | -0m 33s | 05:07 | 22:01 | 05:41 | 21:27 | 06:13 | 20:55 | 13:34 | 152.09 |
| 8 |
06:40
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -0m 35s | 05:08 | 22:00 | 05:41 | 21:27 | 06:13 | 20:55 | 13:34 | 152.09 |
| 9 |
06:40
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -0m 37s | 05:08 | 22:00 | 05:42 | 21:27 | 06:14 | 20:55 | 13:34 | 152.09 |
| 10 |
06:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -0m 39s | 05:09 | 22:00 | 05:42 | 21:26 | 06:14 | 20:55 | 13:34 | 152.08 |
| 11 |
06:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -0m 41s | 05:10 | 21:59 | 05:43 | 21:26 | 06:15 | 20:55 | 13:35 | 152.08 |
| 12 |
06:42
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -0m 42s | 05:10 | 21:59 | 05:44 | 21:26 | 06:15 | 20:54 | 13:35 | 152.08 |
| 13 |
06:42
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -0m 44s | 05:11 | 21:58 | 05:44 | 21:25 | 06:16 | 20:54 | 13:35 | 152.07 |
| 14 |
06:43
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -0m 46s | 05:12 | 21:58 | 05:45 | 21:25 | 06:16 | 20:54 | 13:35 | 152.07 |
| 15 |
06:43
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -0m 48s | 05:12 | 21:57 | 05:45 | 21:25 | 06:17 | 20:53 | 13:35 | 152.06 |
| 16 |
06:44
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | -0m 49s | 05:13 | 21:57 | 05:46 | 21:24 | 06:17 | 20:53 | 13:35 | 152.05 |
| 17 |
06:44
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -0m 51s | 05:14 | 21:56 | 05:47 | 21:24 | 06:18 | 20:53 | 13:35 | 152.04 |
| 18 |
06:45
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 53s | 05:15 | 21:56 | 05:47 | 21:23 | 06:18 | 20:52 | 13:35 | 152.03 |
| 19 |
06:45
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | -0m 54s | 05:15 | 21:55 | 05:48 | 21:23 | 06:19 | 20:52 | 13:35 | 152.02 |
| 20 |
06:46
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | -0m 56s | 05:16 | 21:55 | 05:49 | 21:22 | 06:19 | 20:51 | 13:35 | 152.01 |
| 21 |
06:46
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -0m 58s | 05:17 | 21:54 | 05:49 | 21:22 | 06:20 | 20:51 | 13:36 | 152.00 |
| 22 |
06:47
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | -0m 59s | 05:17 | 21:53 | 05:50 | 21:21 | 06:21 | 20:50 | 13:36 | 151.99 |
| 23 |
06:47
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | -1m 01s | 05:18 | 21:53 | 05:51 | 21:20 | 06:21 | 20:50 | 13:36 | 151.97 |
| 24 |
06:48
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | -1m 02s | 05:19 | 21:52 | 05:51 | 21:20 | 06:22 | 20:49 | 13:36 | 151.96 |
| 25 |
06:49
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -1m 03s | 05:20 | 21:51 | 05:52 | 21:19 | 06:22 | 20:49 | 13:36 | 151.94 |
| 26 |
06:49
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | -1m 05s | 05:21 | 21:50 | 05:52 | 21:18 | 06:23 | 20:48 | 13:36 | 151.93 |
| 27 |
06:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | -1m 06s | 05:21 | 21:49 | 05:53 | 21:18 | 06:24 | 20:47 | 13:36 | 151.92 |
| 28 |
06:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | -1m 07s | 05:22 | 21:49 | 05:54 | 21:17 | 06:24 | 20:47 | 13:36 | 151.89 |
| 29 |
06:51
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | -1m 09s | 05:23 | 21:48 | 05:55 | 21:16 | 06:25 | 20:46 | 13:36 | 151.88 |
| 30 |
06:51
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | -1m 10s | 05:24 | 21:47 | 05:55 | 21:15 | 06:25 | 20:45 | 13:36 | 151.86 |
| 31 |
06:52
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | -1m 11s | 05:24 | 21:46 | 05:56 | 21:15 | 06:26 | 20:45 | 13:36 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Corpus Christi. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Corpus Christi, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 07.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Corpus Christi
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Corpus Christi
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Corpus Christi
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Corpus Christi.