Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Corrientes, Argentina 🇦🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:16 113.9° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 19:54 246.2° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 13h 38m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 4.06°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.185 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Corrientes

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:08
81° Đông
18:42
279° Tây
11h 33m +1m 31s 05:51 19:59 06:18 19:32 06:45 19:05 12:55 150.97
2
07:07
82° Đông
18:42
278° Tây
11h 34m +1m 32s 05:49 20:00 06:16 19:33 06:43 19:06 12:55 150.93
3
07:06
82° Đông
18:42
278° Tây
11h 36m +1m 32s 05:48 20:00 06:15 19:33 06:42 19:06 12:54 150.90
4
07:05
82° Đông
18:43
277° Tây
11h 37m +1m 33s 05:47 20:01 06:14 19:34 06:41 19:07 12:54 150.86
5
07:04
83° Đông
18:43
277° Tây
11h 39m +1m 33s 05:46 20:01 06:13 19:34 06:40 19:07 12:54 150.82
6
07:03
83° Đông
18:44
277° Tây
11h 40m +1m 33s 05:45 20:02 06:12 19:35 06:39 19:08 12:53 150.79
7
07:02
84° Đông
18:44
276° Tây
11h 42m +1m 34s 05:44 20:02 06:11 19:35 06:38 19:08 12:53 150.75
8
07:01
84° Đông
18:45
276° Tây
11h 43m +1m 34s 05:43 20:02 06:10 19:35 06:37 19:08 12:53 150.72
9
07:00
84° Đông
18:45
275° Tây
11h 45m +1m 34s 05:42 20:03 06:09 19:36 06:36 19:09 12:52 150.68
10
06:58
85° Đông
18:46
275° Tây
11h 47m +1m 34s 05:41 20:03 06:08 19:36 06:35 19:09 12:52 150.64
11
06:57
85° Đông
18:46
274° Tây
11h 48m +1m 35s 05:40 20:04 06:07 19:37 06:33 19:10 12:52 150.60
12
06:56
86° Đông
18:46
274° Tây
11h 50m +1m 35s 05:38 20:04 06:05 19:37 06:32 19:10 12:51 150.56
13
06:55
86° Đông
18:47
274° Tây
11h 51m +1m 35s 05:37 20:05 06:04 19:38 06:31 19:11 12:51 150.52
14
06:54
87° Đông
18:47
273° Tây
11h 53m +1m 35s 05:36 20:05 06:03 19:38 06:30 19:11 12:51 150.48
15
06:53
87° Đông
18:48
273° Tây
11h 55m +1m 36s 05:35 20:06 06:02 19:38 06:29 19:11 12:50 150.44
16
06:51
88° Đông
18:48
272° Tây
11h 56m +1m 36s 05:34 20:06 06:01 19:39 06:28 19:12 12:50 150.40
17
06:50
88° Đông
18:49
272° Tây
11h 58m +1m 36s 05:33 20:07 06:00 19:39 06:27 19:12 12:50 150.36
18
06:49
88° Đông
18:49
271° Tây
11h 59m +1m 36s 05:31 20:07 05:59 19:40 06:25 19:13 12:49 150.32
19
06:48
89° Đông
18:50
271° Tây
12h 01m +1m 36s 05:30 20:07 05:57 19:40 06:24 19:13 12:49 150.27
20
06:47
89° Đông
18:50
270° Tây
12h 03m +1m 36s 05:29 20:08 05:56 19:41 06:23 19:14 12:48 150.23
21
06:46
90° Đông
18:50
270° Tây
12h 04m +1m 36s 05:28 20:08 05:55 19:41 06:22 19:14 12:48 150.19
22
06:45
90° Đông
18:51
270° Tây
12h 06m +1m 37s 05:27 20:09 05:54 19:42 06:21 19:15 12:48 150.15
23
06:43
91° Đông
18:51
269° Tây
12h 07m +1m 37s 05:25 20:09 05:53 19:42 06:20 19:15 12:47 150.10
24
06:42
91° Đông
18:52
269° Tây
12h 09m +1m 37s 05:24 20:10 05:51 19:43 06:18 19:16 12:47 150.06
25
06:41
92° Đông
18:52
268° Tây
12h 11m +1m 37s 05:23 20:11 05:50 19:43 06:17 19:16 12:47 150.02
26
06:40
92° Đông
18:53
268° Tây
12h 12m +1m 37s 05:22 20:11 05:49 19:44 06:16 19:17 12:46 149.98
27
06:39
92° Đông
18:53
267° Tây
12h 14m +1m 37s 05:20 20:12 05:48 19:44 06:15 19:17 12:46 149.94
28
06:38
93° Đông
18:54
267° Tây
12h 16m +1m 37s 05:19 20:12 05:47 19:45 06:14 19:18 12:46 149.89
29
06:36
93° Đông
18:54
267° Tây
12h 17m +1m 37s 05:18 20:13 05:45 19:45 06:13 19:18 12:45 149.85
30
06:35
94° Đông
18:55
266° Tây
12h 19m +1m 37s 05:17 20:13 05:44 19:46 06:11 19:19 12:45 149.81

Trong Corrientes, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Corrientes

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Corrientes

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Corrientes

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Argentina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí