Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Daly City, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:56 ↑ 63.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:16 ↑ 296.5° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 20m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 40.96°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.383 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Daly City
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:14
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +2m 04s | 04:35 | 21:39 | 05:11 | 21:03 | 05:45 | 20:28 | 13:07 | 150.74 |
| 2 |
06:13
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +2m 03s | 04:33 | 21:40 | 05:10 | 21:04 | 05:44 | 20:29 | 13:06 | 150.77 |
| 3 |
06:11
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +2m 01s | 04:32 | 21:42 | 05:08 | 21:05 | 05:43 | 20:30 | 13:06 | 150.81 |
| 4 |
06:10
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +2m 00s | 04:30 | 21:43 | 05:07 | 21:06 | 05:41 | 20:31 | 13:06 | 150.85 |
| 5 |
06:09
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +1m 59s | 04:29 | 21:44 | 05:06 | 21:07 | 05:40 | 20:32 | 13:06 | 150.88 |
| 6 |
06:08
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +1m 57s | 04:27 | 21:46 | 05:04 | 21:08 | 05:39 | 20:33 | 13:06 | 150.92 |
| 7 |
06:07
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +1m 56s | 04:26 | 21:47 | 05:03 | 21:09 | 05:38 | 20:34 | 13:06 | 150.96 |
| 8 |
06:06
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +1m 54s | 04:24 | 21:48 | 05:02 | 21:10 | 05:37 | 20:35 | 13:06 | 150.99 |
| 9 |
06:05
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +1m 53s | 04:23 | 21:50 | 05:01 | 21:12 | 05:36 | 20:36 | 13:06 | 151.03 |
| 10 |
06:04
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +1m 51s | 04:21 | 21:51 | 05:00 | 21:13 | 05:35 | 20:37 | 13:06 | 151.07 |
| 11 |
06:03
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +1m 50s | 04:20 | 21:52 | 04:58 | 21:14 | 05:34 | 20:38 | 13:06 | 151.10 |
| 12 |
06:02
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +1m 48s | 04:19 | 21:54 | 04:57 | 21:15 | 05:33 | 20:39 | 13:06 | 151.13 |
| 13 |
06:01
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +1m 46s | 04:17 | 21:55 | 04:56 | 21:16 | 05:32 | 20:40 | 13:06 | 151.17 |
| 14 |
06:01
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +1m 44s | 04:16 | 21:56 | 04:55 | 21:17 | 05:31 | 20:41 | 13:06 | 151.20 |
| 15 |
06:00
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +1m 42s | 04:15 | 21:58 | 04:54 | 21:18 | 05:30 | 20:42 | 13:06 | 151.24 |
| 16 |
05:59
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +1m 40s | 04:14 | 21:59 | 04:53 | 21:19 | 05:29 | 20:43 | 13:06 | 151.27 |
| 17 |
05:58
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +1m 38s | 04:12 | 22:00 | 04:52 | 21:20 | 05:28 | 20:44 | 13:06 | 151.30 |
| 18 |
05:57
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +1m 36s | 04:11 | 22:01 | 04:51 | 21:21 | 05:27 | 20:45 | 13:06 | 151.33 |
| 19 |
05:57
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +1m 34s | 04:10 | 22:03 | 04:50 | 21:22 | 05:26 | 20:46 | 13:06 | 151.36 |
| 20 |
05:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +1m 32s | 04:09 | 22:04 | 04:49 | 21:23 | 05:26 | 20:47 | 13:06 | 151.39 |
| 21 |
05:55
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +1m 30s | 04:08 | 22:05 | 04:48 | 21:25 | 05:25 | 20:48 | 13:06 | 151.41 |
| 22 |
05:55
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +1m 28s | 04:07 | 22:06 | 04:47 | 21:26 | 05:24 | 20:49 | 13:06 | 151.44 |
| 23 |
05:54
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +1m 25s | 04:06 | 22:08 | 04:46 | 21:27 | 05:23 | 20:49 | 13:06 | 151.47 |
| 24 |
05:53
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +1m 23s | 04:05 | 22:09 | 04:46 | 21:28 | 05:23 | 20:50 | 13:06 | 151.50 |
| 25 |
05:53
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +1m 20s | 04:04 | 22:10 | 04:45 | 21:28 | 05:22 | 20:51 | 13:06 | 151.52 |
| 26 |
05:52
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +1m 18s | 04:03 | 22:11 | 04:44 | 21:29 | 05:21 | 20:52 | 13:06 | 151.55 |
| 27 |
05:52
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +1m 15s | 04:02 | 22:12 | 04:43 | 21:30 | 05:21 | 20:53 | 13:06 | 151.57 |
| 28 |
05:51
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +1m 13s | 04:01 | 22:13 | 04:43 | 21:31 | 05:20 | 20:54 | 13:07 | 151.60 |
| 29 |
05:51
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +1m 10s | 04:00 | 22:14 | 04:42 | 21:32 | 05:20 | 20:54 | 13:07 | 151.62 |
| 30 |
05:50
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +1m 08s | 03:59 | 22:15 | 04:41 | 21:33 | 05:19 | 20:55 | 13:07 | 151.65 |
| 31 |
05:50
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +1m 05s | 03:58 | 22:16 | 04:41 | 21:34 | 05:19 | 20:56 | 13:07 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Daly City. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Daly City, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.