Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dartmouth, Canada 🇨🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:41 60.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:41 299.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 59m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 57.37°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.380 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dartmouth

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:52
110° ESE
17:02
250° WSW
10h 10m -2m 45s 05:13 18:41 05:47 18:08 06:21 17:33 11:57 148.48
2
06:53
110° ESE
17:01
250° WSW
10h 07m -2m 44s 05:14 18:40 05:48 18:06 06:22 17:32 11:57 148.44
3
06:55
111° ESE
16:59
249° WSW
10h 04m -2m 42s 05:15 18:39 05:49 18:05 06:23 17:31 11:57 148.40
4
06:56
111° ESE
16:58
249° WSW
10h 02m -2m 41s 05:16 18:38 05:50 18:04 06:25 17:29 11:57 148.37
5
06:57
112° ESE
16:57
248° WSW
9h 59m -2m 39s 05:17 18:37 05:51 18:03 06:26 17:28 11:57 148.33
6
06:59
112° ESE
16:56
248° WSW
9h 56m -2m 38s 05:19 18:36 05:53 18:02 06:27 17:27 11:57 148.29
7
07:00
112° ESE
16:54
247° WSW
9h 54m -2m 36s 05:20 18:35 05:54 18:00 06:29 17:26 11:57 148.26
8
07:01
113° ESE
16:53
247° WSW
9h 51m -2m 34s 05:21 18:33 05:55 17:59 06:30 17:25 11:57 148.22
9
07:03
113° ESE
16:52
246° WSW
9h 49m -2m 33s 05:22 18:32 05:56 17:58 06:31 17:24 11:58 148.19
10
07:04
114° ESE
16:51
246° WSW
9h 46m -2m 31s 05:23 18:32 05:58 17:57 06:32 17:23 11:58 148.15
11
07:06
114° ESE
16:50
246° WSW
9h 44m -2m 29s 05:24 18:31 05:59 17:56 06:34 17:21 11:58 148.12
12
07:07
114° ESE
16:49
245° WSW
9h 41m -2m 27s 05:26 18:30 06:00 17:55 06:35 17:20 11:58 148.08
13
07:08
115° ESE
16:47
245° WSW
9h 39m -2m 24s 05:27 18:29 06:01 17:55 06:36 17:19 11:58 148.04
14
07:10
115° ESE
16:46
244° WSW
9h 36m -2m 22s 05:28 18:28 06:02 17:54 06:37 17:19 11:58 148.01
15
07:11
116° ESE
16:45
244° WSW
9h 34m -2m 20s 05:29 18:27 06:03 17:53 06:39 17:18 11:58 147.98
16
07:12
116° ESE
16:44
244° WSW
9h 32m -2m 18s 05:30 18:26 06:05 17:52 06:40 17:17 11:58 147.94
17
07:14
116° ESE
16:44
243° WSW
9h 29m -2m 15s 05:31 18:26 06:06 17:51 06:41 17:16 11:59 147.91
18
07:15
117° ESE
16:43
243° WSW
9h 27m -2m 13s 05:32 18:25 06:07 17:51 06:42 17:15 11:59 147.88
19
07:16
117° ESE
16:42
243° WSW
9h 25m -2m 10s 05:34 18:24 06:08 17:50 06:44 17:14 11:59 147.84
20
07:18
118° ESE
16:41
242° WSW
9h 23m -2m 07s 05:35 18:24 06:09 17:49 06:45 17:14 11:59 147.81
21
07:19
118° ESE
16:40
242° WSW
9h 21m -2m 04s 05:36 18:23 06:10 17:49 06:46 17:13 12:00 147.78
22
07:20
118° ESE
16:39
242° WSW
9h 19m -2m 01s 05:37 18:23 06:12 17:48 06:47 17:12 12:00 147.75
23
07:21
118° ESE
16:39
241° WSW
9h 17m -1m 58s 05:38 18:22 06:13 17:47 06:48 17:12 12:00 147.72
24
07:23
119° ESE
16:38
241° WSW
9h 15m -1m 55s 05:39 18:22 06:14 17:47 06:50 17:11 12:00 147.69
25
07:24
119° ESE
16:37
241° WSW
9h 13m -1m 52s 05:40 18:21 06:15 17:46 06:51 17:10 12:01 147.67
26
07:25
119° ESE
16:37
240° WSW
9h 11m -1m 49s 05:41 18:21 06:16 17:46 06:52 17:10 12:01 147.64
27
07:26
120° ESE
16:36
240° WSW
9h 09m -1m 45s 05:42 18:20 06:17 17:46 06:53 17:10 12:01 147.61
28
07:28
120° ESE
16:36
240° WSW
9h 08m -1m 42s 05:43 18:20 06:18 17:45 06:54 17:09 12:02 147.59
29
07:29
120° ESE
16:35
240° WSW
9h 06m -1m 38s 05:44 18:20 06:19 17:45 06:55 17:09 12:02 147.56
30
07:30
120° ESE
16:35
240° WSW
9h 05m -1m 35s 05:45 18:20 06:20 17:45 06:56 17:08 12:02 147.54

Trong Dartmouth, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Dartmouth

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Dartmouth

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Dartmouth

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Canada:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí