Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Điện trở, Argentina 🇦🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:16 113.9° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 19:55 246.2° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 13h 38m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 3.97°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.185 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Điện trở

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:35
94° Đông
18:56
266° Tây
12h 20m +1m 37s 05:16 20:14 05:44 19:47 06:11 19:20 12:45 149.77
2
06:34
94° Đông
18:56
265° Tây
12h 22m +1m 37s 05:15 20:15 05:43 19:47 06:10 19:20 12:45 149.73
3
06:33
95° Đông
18:57
265° Tây
12h 24m +1m 37s 05:14 20:16 05:41 19:48 06:09 19:21 12:45 149.69
4
06:31
95° Đông
18:57
264° Tây
12h 25m +1m 37s 05:12 20:16 05:40 19:49 06:07 19:21 12:44 149.64
5
06:30
96° Đông
18:58
264° Tây
12h 27m +1m 37s 05:11 20:17 05:39 19:49 06:06 19:22 12:44 149.60
6
06:29
96° Đông
18:58
264° Tây
12h 29m +1m 37s 05:10 20:18 05:38 19:50 06:05 19:22 12:44 149.56
7
06:28
97° Đông
18:59
263° Tây
12h 30m +1m 36s 05:09 20:18 05:37 19:50 06:04 19:23 12:43 149.52
8
06:27
97° Đông
18:59
263° Tây
12h 32m +1m 36s 05:08 20:19 05:36 19:51 06:03 19:23 12:43 149.47
9
06:26
98° Đông
19:00
262° Tây
12h 33m +1m 36s 05:06 20:20 05:34 19:51 06:02 19:24 12:43 149.43
10
06:25
98° Đông
19:00
262° Tây
12h 35m +1m 36s 05:05 20:20 05:33 19:52 06:01 19:24 12:43 149.39
11
06:24
98° Đông
19:01
261° Tây
12h 37m +1m 36s 05:04 20:21 05:32 19:53 06:00 19:25 12:42 149.35
12
06:23
99° Đông
19:01
261° Tây
12h 38m +1m 36s 05:03 20:22 05:31 19:53 05:59 19:26 12:42 149.30
13
06:22
99° Đông
19:02
260° Tây
12h 40m +1m 35s 05:02 20:22 05:30 19:54 05:58 19:26 12:42 149.26
14
06:21
100° Đông
19:03
260° Tây
12h 41m +1m 35s 05:00 20:23 05:29 19:55 05:56 19:27 12:42 149.22
15
06:20
100° Đông
19:03
260° Tây
12h 43m +1m 35s 04:59 20:24 05:28 19:55 05:55 19:27 12:41 149.18
16
06:19
100° Đông
19:04
259° Tây
12h 45m +1m 35s 04:58 20:24 05:26 19:56 05:54 19:28 12:41 149.13
17
06:18
101° Đông
19:04
259° Tây
12h 46m +1m 34s 04:57 20:25 05:25 19:57 05:53 19:29 12:41 149.09
18
06:17
101° Đông Đông Nam
19:05
258° Tây Tây Nam
12h 48m +1m 34s 04:56 20:26 05:24 19:57 05:52 19:29 12:41 149.05
19
06:16
102° Đông Đông Nam
19:05
258° Tây Tây Nam
12h 49m +1m 34s 04:54 20:27 05:23 19:58 05:51 19:30 12:40 149.00
20
06:15
102° Đông Đông Nam
19:06
258° Tây Tây Nam
12h 51m +1m 33s 04:53 20:28 05:22 19:59 05:50 19:31 12:40 148.96
21
06:14
103° Đông Đông Nam
19:07
257° Tây Tây Nam
12h 52m +1m 33s 04:52 20:28 05:21 19:59 05:49 19:31 12:40 148.92
22
06:13
103° Đông Đông Nam
19:07
257° Tây Tây Nam
12h 54m +1m 33s 04:51 20:29 05:20 20:00 05:48 19:32 12:40 148.88
23
06:12
103° Đông Đông Nam
19:08
256° Tây Tây Nam
12h 56m +1m 32s 04:50 20:30 05:19 20:01 05:47 19:33 12:40 148.83
24
06:11
104° Đông Đông Nam
19:09
256° Tây Tây Nam
12h 57m +1m 32s 04:49 20:31 05:18 20:02 05:46 19:33 12:40 148.79
25
06:10
104° Đông Đông Nam
19:09
256° Tây Tây Nam
12h 59m +1m 31s 04:48 20:32 05:17 20:02 05:45 19:34 12:40 148.75
26
06:09
104° Đông Đông Nam
19:10
255° Tây Tây Nam
13h 00m +1m 31s 04:47 20:33 05:16 20:03 05:45 19:35 12:39 148.71
27
06:08
105° Đông Đông Nam
19:10
255° Tây Tây Nam
13h 02m +1m 30s 04:46 20:33 05:15 20:04 05:44 19:35 12:39 148.67
28
06:08
105° Đông Đông Nam
19:11
254° Tây Tây Nam
13h 03m +1m 29s 04:45 20:34 05:14 20:05 05:43 19:36 12:39 148.63
29
06:07
106° Đông Đông Nam
19:12
254° Tây Tây Nam
13h 05m +1m 29s 04:44 20:35 05:13 20:06 05:42 19:37 12:39 148.59
30
06:06
106° Đông Đông Nam
19:13
254° Tây Tây Nam
13h 06m +1m 28s 04:43 20:36 05:12 20:06 05:41 19:37 12:39 148.56
31
06:05
106° Đông Đông Nam
19:13
253° Tây Tây Nam
13h 08m +1m 27s 04:42 20:37 05:11 20:07 05:40 19:38 12:39 148.52

Trong Điện trở, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 30 hoặc tháng 10 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Điện trở

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Điện trở

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Điện trở

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Argentina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí