Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Etobicoke, Canada 🇨🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:46 60.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:43 299.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 57m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -25.46°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.425 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Etobicoke

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:52
122° SE
16:51
238° W
8h 59m +0m 47s 06:08 18:35 06:42 18:01 07:18 17:25 12:21 147.10
2
07:52
122° SE
16:52
238° W
9h 00m +0m 52s 06:08 18:36 06:42 18:02 07:18 17:26 12:22 147.10
3
07:52
122° SE
16:53
239° W
9h 01m +0m 56s 06:08 18:37 06:43 18:02 07:18 17:27 12:22 147.10
4
07:52
121° SE
16:54
239° W
9h 02m +1m 00s 06:08 18:38 06:43 18:03 07:18 17:27 12:23 147.10
5
07:51
121° SE
16:55
239° W
9h 03m +1m 04s 06:08 18:39 06:43 18:04 07:18 17:28 12:23 147.10
6
07:51
121° SE
16:56
239° W
9h 04m +1m 08s 06:08 18:40 06:43 18:05 07:18 17:29 12:23 147.10
7
07:51
121° SE
16:57
239° W
9h 06m +1m 12s 06:08 18:41 06:43 18:06 07:18 17:30 12:24 147.11
8
07:51
121° SE
16:58
240° W
9h 07m +1m 16s 06:08 18:42 06:42 18:07 07:18 17:31 12:24 147.11
9
07:51
120° SE
16:59
240° W
9h 08m +1m 20s 06:08 18:42 06:42 18:08 07:18 17:32 12:25 147.12
10
07:50
120° SE
17:01
240° W
9h 10m +1m 24s 06:08 18:43 06:42 18:09 07:18 17:33 12:25 147.12
11
07:50
120° SE
17:02
240° W
9h 11m +1m 28s 06:07 18:44 06:42 18:10 07:17 17:34 12:25 147.13
12
07:50
120° SE
17:03
240° W
9h 13m +1m 31s 06:07 18:45 06:42 18:11 07:17 17:36 12:26 147.14
13
07:49
119° SE
17:04
241° W
9h 14m +1m 35s 06:07 18:46 06:41 18:12 07:17 17:37 12:26 147.15
14
07:49
119° SE
17:05
241° W
9h 16m +1m 38s 06:07 18:47 06:41 18:13 07:16 17:38 12:27 147.15
15
07:48
119° SE
17:06
241° W
9h 18m +1m 42s 06:06 18:49 06:41 18:14 07:16 17:39 12:27 147.16
16
07:48
119° SE
17:08
242° W
9h 19m +1m 45s 06:06 18:50 06:40 18:15 07:15 17:40 12:27 147.17
17
07:47
118° SE
17:09
242° W
9h 21m +1m 48s 06:06 18:51 06:40 18:16 07:15 17:41 12:28 147.18
18
07:47
118° SE
17:10
242° W
9h 23m +1m 51s 06:05 18:52 06:39 18:18 07:14 17:42 12:28 147.19
19
07:46
118° SE
17:11
242° W
9h 25m +1m 55s 06:05 18:53 06:39 18:19 07:14 17:44 12:28 147.21
20
07:45
117° SE
17:13
243° W
9h 27m +1m 58s 06:04 18:54 06:38 18:20 07:13 17:45 12:29 147.22
21
07:45
117° SE
17:14
243° W
9h 29m +2m 00s 06:04 18:55 06:38 18:21 07:13 17:46 12:29 147.23
22
07:44
117° SE
17:15
243° W
9h 31m +2m 03s 06:03 18:56 06:37 18:22 07:12 17:47 12:29 147.24
23
07:43
116° SE
17:17
244° W
9h 33m +2m 06s 06:03 18:57 06:37 18:23 07:11 17:49 12:29 147.26
24
07:42
116° SE
17:18
244° W
9h 35m +2m 09s 06:02 18:58 06:36 18:24 07:11 17:50 12:30 147.27
25
07:41
116° SE
17:19
244° W
9h 37m +2m 11s 06:01 18:59 06:35 18:26 07:10 17:51 12:30 147.29
26
07:40
115° SE
17:21
245° W
9h 40m +2m 14s 06:01 19:01 06:34 18:27 07:09 17:52 12:30 147.30
27
07:40
115° SE
17:22
245° W
9h 42m +2m 16s 06:00 19:02 06:34 18:28 07:08 17:54 12:30 147.32
28
07:39
115° SE
17:23
246° W
9h 44m +2m 18s 05:59 19:03 06:33 18:29 07:07 17:55 12:31 147.34
29
07:38
114° SE
17:25
246° W
9h 47m +2m 20s 05:58 19:04 06:32 18:30 07:06 17:56 12:31 147.35
30
07:37
114° SE
17:26
246° W
9h 49m +2m 23s 05:57 19:05 06:31 18:32 07:05 17:57 12:31 147.37
31
07:36
113° SE
17:27
247° W
9h 51m +2m 25s 05:57 19:06 06:30 18:33 07:04 17:59 12:31 147.39

Trong Etobicoke, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Etobicoke

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Etobicoke

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Etobicoke

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Canada:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí